Mixed conditionals – câu điều kiện hỗn hợp
Câu điều kiện hỗn hợp nối điều kiện ở một thời điểm với kết quả ở thời điểm khác: quá khứ → hiện tại và hiện tại → quá khứ.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn lập đúng hai kiểu câu điều kiện hỗn hợp.
- Sau bài này bạn dựa vào tín hiệu thời gian từng vế để chọn thì.
- Sau bài này bạn nói về lựa chọn trong quá khứ và hệ quả hiện tại.
Khi nào dùng câu điều kiện hỗn hợp?
Loại 2 nói về hiện tại không có thật, loại 3 nói về quá khứ không có thật. Khi điều kiện và kết quả ở hai thời điểm khác nhau, ta ghép một vế loại 3 với một vế loại 2.
- Quá khứ → hiện tại: việc đã (không) xảy ra ảnh hưởng tới bây giờ. If I had saved money last year, I could buy a car now.
- Hiện tại → quá khứ: đặc điểm lâu dài, đúng cả bây giờ, gây ra một việc trong quá khứ. If I spoke Korean, I would have understood the film last night.
Hai kiểu hỗn hợp
| Kiểu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Quá khứ → hiện tại | If + had V3, S + would / could / might + V | If she hadn't missed the flight yesterday, she would be in Paris now. |
| Quá khứ → hiện tại (đang diễn ra) | If + had V3, S + would + be V-ing | If I had taken that job, I would be living in Singapore now. |
| Hiện tại → quá khứ | If + V2 / were, S + would / could / might + have V3 | If he weren't so shy, he would have asked her to dance last night. |
Nhận biết bằng tín hiệu thời gian
- Vế hiện tại có now, today, still, these days hoặc nói đặc điểm lâu dài (tính cách, kỹ năng, nơi ở): be shy, speak French, live in the city.
- Vế quá khứ có yesterday, last year, in 2019, as a child, this morning.
- Xét từng vế: vế quá khứ dùng dạng loại 3 (had V3 / would have V3), vế hiện tại dùng dạng loại 2 (V2 / were / would + V).
- Thực tế có → câu điều kiện không, và ngược lại. Với be, văn chuẩn dùng were cho mọi ngôi.
Ví dụ
If I had studied harder at high school, I would be at a better university now.
Nếu hồi cấp ba học chăm hơn thì giờ tôi đã vào trường đại học tốt hơn.quá khứ → hiện tại
If my parents hadn't encouraged me, I wouldn't be learning English today.
Nếu bố mẹ không động viên thì giờ tôi đã không học tiếng Anh.would be V-ing
If the city had built its metro earlier, traffic jams wouldn't be so common now.
Nếu thành phố xây tàu điện sớm hơn thì giờ đã bớt tắc đường.Writing Task 2
If I hadn't moved to Da Nang last year, I wouldn't have this job now.
Nếu năm ngoái không chuyển ra Đà Nẵng thì giờ tôi không có công việc này.have là động từ chính
If I had taken the earlier train, I could be at home by now.
Nếu đi chuyến tàu sớm hơn thì giờ này tôi đã về nhà rồi.could + V
If she weren't so shy, she would have spoken up at the meeting yesterday.
Nếu cô ấy không nhút nhát thì hôm qua đã lên tiếng trong cuộc họp.hiện tại → quá khứ
If I didn't love animals, I wouldn't have volunteered at the shelter last summer.
Nếu không yêu động vật thì hè năm ngoái tôi đã không đi tình nguyện ở trại cứu hộ.đặc điểm lâu dài
If Nam spoke English well, he would have passed the interview last month.
Nếu Nam nói tiếng Anh giỏi thì tháng trước cậu ấy đã qua vòng phỏng vấn.kỹ năng → kết quả quá khứ
If we lived closer to the office, we wouldn't have arrived late this morning.
Nếu sống gần công ty hơn thì sáng nay chúng tôi đã không đến muộn.nơi ở hiện tại
What would you be doing now if you hadn't become a teacher?
Nếu không làm giáo viên thì giờ bạn đang làm gì?câu hỏi
Lỗi thường gặp
If I had studied harder at school, I would have had a better job now.If I had studied harder at school, I would have a better job now.
now → would + V, không dùng would have V3.
If I studied medicine at university, I would be a doctor now.If I had studied medicine at university, I would be a doctor now.
Học đại học là việc đã qua → had V3.
If he were more careful, he wouldn't crash the car last week.If he were more careful, he wouldn't have crashed the car last week.
last week → would have V3.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
If I had gone to bed earlier last night, I so tired now.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: wouldn't feel
last night → điều kiện quá khứ; now → wouldn't + V.
- 2Điền từ
If Minh (not / miss) the bus this morning, he would be in class now.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: hadn't missed / had not missed
this morning → hadn't + V3; now → would be.
- 3Chọn đáp án
If Anna Vietnamese, she would have understood the tour guide yesterday.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: spoke
Kỹ năng hiện tại → If + V2; kết quả hôm qua → would have V3.
- 4Điền từ
If you had told me about the party earlier, I (be) there now.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: would be / could be / might be
Điều kiện quá khứ, kết quả now → would / could / might + be.
- 5Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: If I had saved more money last year, I could buy a car now.
If + had V3 (last year), could + V (now).
- 6Chọn đáp án
If she weren't so impatient, she the instructions properly before the test yesterday.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: would have read
Tính nóng vội (hiện tại) → kết quả hôm qua: would have V3.
- 7Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: would have been → would be / could be / might be
now → would be, không dùng would have been.
- 8Điền từ
If my brother were more organised, he (not / miss) his flight last week.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: wouldn't have missed / would not have missed
Tính cách hiện tại → kết quả last week: wouldn't have + V3.
- 9Chọn đáp án
If Hoa allergic to seafood, she would have tried the crab soup at dinner last night.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: weren't
Dị ứng là đặc điểm lâu dài → If + V2 (weren't); kết quả tối qua → would have V3.
- 10Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: If I hadn't left my phone at home this morning, I could call a taxi now.
If + hadn't V3 (this morning), could + V (now).
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
- B1 Second conditional – Câu điều kiện loại 2
- B1 Third conditional – Câu điều kiện loại 3
- B2 Wish, if only, would rather, it's time – Câu ước và các cấu trúc giả định quen dùng
- C1 Inverted conditionals – Đảo ngữ câu điều kiện (Had I known, Should you, Were it not for)
- C2 Unreal past & advanced conditionals – Quá khứ giả định (as if, suppose, if it hadn't been for)
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng câu hỗn hợp chứ không phải loại 2 hay loại 3?
Xét thời gian từng vế. Một vế quá khứ (yesterday, last year), vế kia hiện tại (now, today) → câu hỗn hợp.
Vế chính có thể dùng could, might thay would không?
Được: could = có thể, might = có lẽ. Hiện tại dùng could + V, quá khứ dùng could have V3.