Impersonal passive: it is said that … – bị động khách quan
Bị động khách quan nêu ý kiến, tin tức chung mà không cần nói ai nói: It is said that … và S + is said to V / to be V-ing / to have V3.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn viết đúng It is believed that … và S + is believed to ….
- Sau bài này bạn chọn đúng to V, to be V-ing hay to have V3.
- Sau bài này bạn viết khách quan hơn trong IELTS Writing.
Bị động khách quan dùng khi nào?
Dùng khi nêu ý kiến, tin đồn, số liệu ước tính mà không cần nói ai nói. Hay gặp trong tin tức và bài luận học thuật.
Động từ hay dùng: say, believe, think, know, report, expect, consider, estimate, claim, understand.
- People say that the bridge is unsafe. → It is said that the bridge is unsafe. → The bridge is said to be unsafe.
Hai cấu trúc chính
| Cấu trúc | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chủ ngữ giả It | It + be + V3 + that + mệnh đề | It is believed that the river is getting cleaner. |
| S + to V (cùng lúc / tương lai) | S + be + V3 + to V | The new bridge is expected to open in May. |
| S + to be V-ing (đang diễn ra) | S + be + V3 + to be V-ing | The two companies are thought to be discussing a merger. |
| S + to have V3 (xảy ra trước) | S + be + V3 + to have V3 | The thief is thought to have entered through the roof. |
| There | There + be + V3 + to be + danh từ | There are said to be three hidden rooms in the castle. |
Chọn đúng thì và dạng to V
- be chia theo lúc người ta nói / tin: People think → is thought; People thought → was thought.
- Dạng nguyên mẫu theo thời điểm sự việc: cùng lúc hoặc sau → to V; đang diễn ra → to be V-ing; xảy ra trước → to have V3; bị động, xảy ra trước → to have been V3.
- Không ghép hai cấu trúc: không viết He is said that ….
- widely, generally đứng trước V3: It is widely accepted that …
Câu chủ động → hai cách viết bị động
| Chủ động | It … that | S + be + V3 + to … |
|---|---|---|
| People expect that prices will rise. | It is expected that prices will rise. | Prices are expected to rise. |
| People believe that he lived here. | It is believed that he lived here. | He is believed to have lived here. |
| People thought that she was ill. | It was thought that she was ill. | She was thought to be ill. |
Ví dụ
It is widely believed that social media affects teenagers' self-esteem.
Nhiều người tin rằng mạng xã hội ảnh hưởng đến lòng tự trọng của thanh thiếu niên.mở bài Writing Task 2
It is estimated that Hanoi has more than five million motorbikes.
Ước tính Hà Nội có hơn năm triệu xe máy.nêu số liệu ước tính
Regular exercise is known to reduce stress.
Ai cũng biết tập thể dục đều đặn giúp giảm căng thẳng.to V: sự thật chung
This pagoda is said to be over 800 years old.
Người ta nói ngôi chùa này đã hơn 800 năm tuổi.to be: cùng lúc
The company is reported to be planning a new factory in Bac Ninh.
Theo tin báo, công ty đang lên kế hoạch mở nhà máy mới ở Bắc Ninh.to be V-ing: đang diễn ra
Early humans are believed to have lived in this cave.
Người ta tin rằng người tiền sử từng sống trong hang này.to have V3: xảy ra trước
The fire is thought to have been caused by a faulty cable.
Người ta cho rằng đám cháy do một sợi cáp hỏng gây ra.to have been V3: bị động, xảy ra trước
It was once thought that the sun moved around the Earth.
Người ta từng nghĩ mặt trời quay quanh Trái Đất.was: niềm tin trong quá khứ
Electric cars are expected to become much cheaper in the next decade.
Xe điện được dự đoán sẽ rẻ hơn nhiều trong thập kỷ tới.expect + to V: tương lai
Lỗi thường gặp
He is said that he earns a lot of money.He is said to earn a lot of money.
Chủ ngữ thật đứng đầu → to V. Hoặc viết It is said that he earns …
It said that the river is polluted.It is said that the river is polluted.
Bị động cần be + V3: It is said, không phải It said.
The singer is believed to win the award last year.The singer is believed to have won the award last year.
Sự việc xảy ra trước (last year) → to have V3.
The temple is thought to build in the 15th century.The temple is thought to have been built in the 15th century.
Được xây (bị động), xảy ra trước → to have been V3.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
According to officials, the new bridge to open next spring.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: is expected
Cây cầu “được dự kiến” thông xe → bị động is expected + to V; cầu không tự “expect” được.
- 2Điền từ
People believe that the castle dates from the 12th century. → The castle (believe) to date from the 12th century.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: is believed
People believe (hiện tại) → is believed + to V.
- 3Chọn đáp án
The fire is thought in the kitchen last night.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: to have started
Cháy đêm qua, trước lúc “người ta nghĩ” → to have V3.
- 4Điền từ
Two climbers are reported (go) missing on the mountain yesterday.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: to have gone
Mất tích hôm qua, trước lúc đưa tin → to have gone.
- 5Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: It is widely believed that exercise improves memory.
It + is + (widely) + V3 + that + mệnh đề.
- 6Chọn đáp án
The singer to be working on a new album at the moment.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: is said
Bị động is said + to be V-ing (đang diễn ra).
- 7Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: to have lose → to have lost
Sau to have phải là V3: to have lost.
- 8Điền từ
Today there (say) to be more than 2,000 temples and pagodas in Bagan.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: are said
Danh từ số nhiều, hiện tại → are said.
- 9Chọn đáp án
It by city planners that the population will double by 2050.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: is estimated
Có by city planners → bị động: It is estimated that …
- 10Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: She is said to be living in Australia.
S + is said + to be V-ing: việc đang diễn ra.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
- B2 Passive: all tenses & modals – Bị động với mọi thì và động từ khuyết thiếu
- B2 Causative: have / get something done – Thể nhờ bảo
- B2 Reporting verbs – Động từ tường thuật (suggest, deny, admit, accuse…)
- C1 Distancing: is said to have – Tường thuật giữ khoảng cách
- C1 Hedging – Rào đón, nói thận trọng (tend to, appear to, it could be argued)
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
It is said that he … và He is said to … khác nhau thế nào?
Nghĩa như nhau; cách thứ hai đưa chủ thể lên đầu nên gọn hơn. Hope, suggest chỉ dùng được với It.
Khi nào dùng to have V3?
Khi sự việc xảy ra trước lúc người ta nói / tin, ví dụ một sự kiện hôm qua hay trong lịch sử: The castle is said to have been destroyed in a war.