The Real IELTS Mock Test
B2 · Thì · Bài 1/16

Narrative tenses – các thì kể chuyện (kể cả quá khứ hoàn thành tiếp diễn)

Kể chuyện quá khứ bằng quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn; chọn thì theo trình tự sự việc.

HỌCXem thông tin bài học
  1. 1Học kiến thức
  2. 2Kiểm tra bài học

Sau bài này bạn sẽ

  • Sau bài này bạn phối hợp quá khứ đơn (diễn biến) và quá khứ tiếp diễn (bối cảnh, việc bị cắt ngang).
  • Sau bài này bạn dùng quá khứ hoàn thành (tiếp diễn) cho việc xảy ra hoặc kéo dài tới trước một mốc quá khứ, và kể chuyện mạch lạc trong IELTS Speaking Part 2.

Bốn thì kể chuyện

  • Quá khứ đơn: các sự việc chính nối tiếp nhau — I grabbed my bag, locked the door and ran out.
  • Quá khứ tiếp diễn: bối cảnh, việc đang diễn ra thì bị cắt ngang — It was raining and people were hurrying home.
  • Quá khứ hoàn thành: việc xong TRƯỚC một mốc quá khứ — When I reached the station, the last train had left.
  • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn: việc KÉO DÀI tới mốc, hay giải thích một dấu vết — Her eyes were red because she had been crying.

Công thức

ThìCông thứcVí dụ
Quá khứ đơnS + V2/edWe arrived late and missed the speech.
Quá khứ tiếp diễnS + was / were + V-ingI was cooking when the lights went out.
Quá khứ hoàn thànhS + had + V3By the time we got there, the shop had closed.
Quá khứ hoàn thành tiếp diễnS + had been + V-ingThey had been queuing for an hour before the gates opened.
Câu hỏiHad + S + V3? / How long had + S + been + V-ing?How long had you been waiting?

Chọn thì theo tín hiệu

  • Cùng when, đổi thì là đổi nghĩa: When I arrived, they left. (tôi đến rồi họ mới đi) — When I arrived, they had left. (họ đi trước) — When I arrived, they were leaving. (họ đang ra về).
  • by the time, already, never … before, it was the first time → thường dùng quá khứ hoàn thành.
  • Nói thời lượng (for, since, all morning) → quá khứ hoàn thành tiếp diễn; nói số lượng đã xong → quá khứ hoàn thành: She had written three reports.
  • Động từ trạng thái (know, believe, own) không dùng tiếp diễn: I had known him for years.

Ví dụ

  • I was walking home from work when I noticed a small dog following me.

    Tôi đang đi bộ về thì thấy một chú chó nhỏ đi theo mình.bối cảnh + sự việc chen vào

  • By the time the firefighters arrived, the neighbours had already put out the fire.

    Lính cứu hoả đến thì hàng xóm đã dập tắt lửa.by the time → việc xong trước

  • She was exhausted because she had been working night shifts for a month.

    Cô ấy kiệt sức vì làm ca đêm suốt một tháng.nguyên nhân kéo dài

  • We had been driving for six hours when the car finally broke down.

    Lái xe được sáu tiếng thì xe chết máy.thời lượng tới mốc

  • I had never seen snow before I went to Hokkaido.

    Trước khi đến Hokkaido, tôi chưa từng thấy tuyết.trải nghiệm trước mốc

  • The sun was setting and the fishermen were pulling their boats onto the beach.

    Mặt trời đang lặn, ngư dân đang kéo thuyền lên bãi.tả bối cảnh

  • When Minh opened the envelope, he realised he had won the scholarship.

    Mở phong bì ra, Minh nhận ra mình đã giành được học bổng.won trước realised

  • The streets were wet; it had been raining all night.

    Đường phố ướt sũng; trời đã mưa suốt đêm.giải thích dấu vết

  • How long had you been living in Hanoi before you moved to Da Nang?

    Bạn sống ở Hà Nội bao lâu rồi mới chuyển vào Đà Nẵng?câu hỏi How long

  • I didn't recognise Hoa at first because she had cut her hair short.

    Lúc đầu tôi không nhận ra Hoa vì cô ấy đã cắt tóc ngắn.kết quả còn thấy

Lỗi thường gặp

  • When I got to the cinema, the film already started.When I got to the cinema, the film had already started.

    Phim bắt đầu trước lúc tôi đến → quá khứ hoàn thành.

  • I had been knowing him for ten years when we started the company.I had known him for ten years when we started the company.

    know là động từ trạng thái, không chia tiếp diễn.

  • While I watched TV, the phone was ringing.While I was watching TV, the phone rang.

    Việc đang diễn ra: quá khứ tiếp diễn; việc ngắn chen vào: quá khứ đơn.

Luyện tập (10 câu có đáp án)

Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.

  1. 1Chọn đáp án

    I   a shower when someone knocked on the door, so I didn't hear it at first.

    Xem đáp án

    Đáp án: was having

    Đang tắm thì có người gõ cửa → was having. had had = đã tắm xong, không hợp.

  2. 2Điền từ

    When we arrived at the stadium, the match (already / start), so we missed the first goal.

    Xem đáp án

    Đáp án: had already started

    Trận đấu bắt đầu trước lúc chúng tôi đến → had already started.

  3. 3Điền từ

    When Tom came home at six, Anna's hands were covered in paint because she (decorate) her bedroom since lunch.

    Xem đáp án

    Đáp án: had been decorating / 'd been decorating

    Kéo dài từ trưa tới mốc sáu giờ (since), để lại dấu vết → had been decorating.

  4. 4Chọn đáp án

    By the time I finally found a parking space, the concert   for twenty minutes.

    Xem đáp án

    Đáp án: had been going on

    Thời lượng tới mốc quá khứ → had been going on.

  5. 5Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: When I called, she had already left the house.

    Rời nhà trước lúc tôi gọi → had already left.

  6. 6Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: have been feeling → had been feeling / 'd been feeling / had felt / 'd felt

    Câu kể quá khứ → had been feeling (had felt), không dùng hiện tại hoàn thành.

  7. 7Chọn đáp án

    Tuấn   the city well because he had lived there as a student.

    Xem đáp án

    Đáp án: knew

    know là động từ trạng thái → knew.

  8. 8Điền từ

    While the guests (eat) dessert, the fire alarm suddenly (go) off.

    Xem đáp án

    Đáp án: were eating · went

    Đang ăn (were eating) thì chuông kêu (went off).

  9. 9Chọn đáp án

    She   three chapters of her thesis by the end of the semester.

    Xem đáp án

    Đáp án: had written

    Số lượng đã xong trước mốc → had written.

  10. 10Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: They had been waiting for over an hour when the bus arrived.

    Thời lượng chờ tới lúc xe đến → had been waiting; arrived chen vào.

Kiểm tra bài học

Liên quan

Cùng chủ điểm ở chặng khác

Từ vựng chủ đề gợi ý

Câu hỏi thường gặp

Việc xảy ra trước có bắt buộc dùng quá khứ hoàn thành không?

Không. Khi before / after đã rõ thứ tự, quá khứ đơn vẫn đúng: After I finished work, I went to the gym.

Quá khứ hoàn thành và dạng tiếp diễn của nó khác gì nhau?

Quá khứ hoàn thành nhấn kết quả (I had read the book); dạng tiếp diễn nhấn quá trình tới mốc (I had been reading for two hours).