Từ vựng IELTS chủ đề Tourism & Travel
10 bài học · 200 mục từ — Mỗi bài học giới thiệu thêm nhiều từ hơn bài trước
10 bài học
Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ.
- 0110 mục từHolidays & tripsKỳ nghỉ & chuyến điHỌCXem thông tin bài họcHỌCXem thông tin bài học
- 0212 mục từAccommodationChỗ ở khi du lịchKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0314 mục từSightseeing & attractionsTham quan & điểm du lịchKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0416 mục từPlanning & booking a tripLên kế hoạch & đặt chuyến điKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0518 mục từTravel experiences & problemsTrải nghiệm & sự cố khi đi du lịchKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0620 mục từThe tourism industryNgành du lịchKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0722 mục từMass tourism & overtourismDu lịch đại trà & quá tải du lịchKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0824 mục từEcotourism & responsible travelDu lịch sinh thái & du lịch có trách nhiệmKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0928 mục từImpacts of tourism on local communitiesTác động của du lịch đến cộng đồng địa phươngKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 1036 mục từAcademic language for essays on tourismNgôn ngữ học thuật cho bài luận về du lịchKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
20 từ vựng mẫu chủ đề Tourism & Travel
Danh sách đầy đủ nằm trong từng bài học.
- 1.destinationdanh từ/ˌdestɪˈneɪʃn/B1
điểm đến (du lịch)
a place that people travel to, especially for a holiday
Da Nang has become a popular destination for families in the summer.Đà Nẵng đã trở thành điểm đến được nhiều gia đình ưa chuộng vào mùa hè.
- 2.day tripdanh từ/ˈdeɪ trɪp/B1
chuyến đi trong ngày
a visit to a place where you go and come back on the same day
We took a day trip to the mountains and were back home by dinner.Chúng tôi đi một chuyến trong ngày lên núi và về đến nhà kịp bữa tối.
- 3.abroadtrạng từ/əˈbrɔːd/A2
ở nước ngoài, ra nước ngoài
in or to a foreign country
My parents had never been abroad until they visited Thailand last year.Bố mẹ tôi chưa từng ra nước ngoài cho đến khi đi Thái Lan năm ngoái.
- 4.touristdanh từ/ˈtʊərɪst/A2
khách du lịch
a person who visits a place for pleasure, usually while on holiday
In July the old town is full of tourists taking photos.Vào tháng Bảy, phố cổ đầy khách du lịch chụp ảnh.
- 5.package holidaydanh từ/ˈpækɪdʒ hɒlədeɪ/B1
tour du lịch trọn gói
a holiday where transport, hotel and sometimes meals are sold together for one price
A package holiday is a good choice if you don't want to plan everything yourself.Tour trọn gói là lựa chọn tốt nếu bạn không muốn tự lên kế hoạch mọi thứ.
- 6.city breakdanh từ/ˈsɪti breɪk/B1
chuyến du lịch ngắn ngày ở thành phố
a short holiday of a few days spent in a city
Many young professionals prefer a city break to a long beach holiday.Nhiều người trẻ đi làm thích chuyến nghỉ ngắn ở thành phố hơn kỳ nghỉ biển dài ngày.
- 7.luggagedanh từ/ˈlʌɡɪdʒ/A2
hành lý
the bags and cases that you take with you when you travel
I always try to travel with as little luggage as possible.Tôi luôn cố gắng đi du lịch với càng ít hành lý càng tốt.
- 8.packđộng từ/pæk/A2
xếp đồ (vào vali, ba lô)
to put clothes and other things into a bag or case before a trip
I usually pack the night before I leave so I don't forget anything.Tôi thường xếp đồ vào tối hôm trước khi đi để không quên thứ gì.
- 9.backpackerdanh từ/ˈbækpækə/B1
người du lịch ba lô
someone who travels cheaply, carrying their things in a large bag on their back
The old quarter is full of cheap cafés that are popular with backpackers.Khu phố cổ có rất nhiều quán cà phê rẻ được dân du lịch ba lô ưa thích.
- 10.seasidedanh từ/ˈsiːsaɪd/B1
vùng biển, bờ biển (nơi nghỉ mát)
an area by the sea where people go to relax and enjoy themselves
When I was a child, we spent every summer at the seaside.Hồi nhỏ, mùa hè nào gia đình tôi cũng đi nghỉ ở biển.
- 11.accommodationdanh từ/əˌkɒməˈdeɪʃn/B1
chỗ ở, nơi lưu trú (khi đi du lịch)
a place to stay while travelling, such as a hotel room or a rented flat
Accommodation near the beach is usually more expensive in summer.Chỗ ở gần bãi biển thường đắt hơn vào mùa hè.
- 12.hosteldanh từ/ˈhɒstl/B1
nhà trọ giá rẻ (phòng ngủ tập thể)
a cheap place to stay where travellers often share rooms and kitchens
We stayed in a hostel and shared a room with four other travellers.Chúng tôi ở nhà trọ giá rẻ và ở chung phòng với bốn khách khác.
- 13.guesthousedanh từ/ˈɡesthaʊs/B1
nhà nghỉ (quy mô nhỏ, thường do gia đình quản lý)
a small, often family-run house where travellers pay to sleep and sometimes eat
The guesthouse was simple but clean, and the owners were very friendly.Nhà nghỉ đơn giản nhưng sạch sẽ, chủ nhà lại rất thân thiện.
- 14.campsitedanh từ/ˈkæmpsaɪt/B1
khu cắm trại
an area where people can put up tents or park caravans for a holiday
The campsite had hot showers and a small shop selling food.Khu cắm trại có vòi sen nước nóng và một cửa hàng nhỏ bán đồ ăn.
- 15.homestaydanh từ/ˈhəʊmsteɪ/B2
hình thức ở nhà dân (homestay)
a type of stay where a visitor lives in a local family's home
Staying in a homestay helped me understand how local people really live.Ở homestay giúp tôi hiểu người dân địa phương thực sự sống thế nào.
- 16.resortdanh từ/rɪˈzɔːt/B1
khu nghỉ dưỡng
a place where many people go on holiday, with hotels and activities for visitors
The resort has three swimming pools and its own private beach.Khu nghỉ dưỡng có ba hồ bơi và bãi biển riêng.
- 17.bed and breakfastdanh từ/ˌbed ən ˈbrekfəst/B1
nhà nghỉ có kèm bữa sáng
a small hotel or private house that offers a room for the night and breakfast
We found a lovely bed and breakfast in a quiet village.Chúng tôi tìm được một nhà nghỉ kèm bữa sáng rất dễ thương ở một ngôi làng yên tĩnh.
- 18.check incụm động từ/tʃek ˈɪn/B1
làm thủ tục nhận phòng
to arrive at a hotel and give your details so that you can get your room
We arrived too early and could not check in until two o'clock.Chúng tôi đến quá sớm nên tới hai giờ mới được nhận phòng.
- 19.check outcụm động từ/tʃek ˈaʊt/B1
làm thủ tục trả phòng
to pay your bill and leave a hotel at the end of your stay
Guests must check out by eleven in the morning.Khách phải trả phòng trước mười một giờ sáng.
- 20.receptiondanh từ/rɪˈsepʃn/A2
quầy lễ tân
the place in a hotel where guests arrive, collect keys and ask for help
If you need a taxi, just ask at reception.Nếu cần gọi taxi, bạn cứ hỏi ở quầy lễ tân.
Luyện chủ đề này
Luyện IELTS Speaking chủ đề Tourism & Travel
- Part 1 · Hometown and Travel
- Part 1 · Maps and Finding the Way
- Part 2 · Describe a journey you remember well
- Part 2 · Describe a time when you got lost
Luyện IELTS Writing chủ đề Tourism & Travel
- Task 1 · Table — International visitors (thousands) and average stay
- Task 2 · Discussion — Tourism on Islands
Ngữ pháp hay dùng khi nói / viết chủ đề này
Vì sao cần từ vựng chủ đề Tourism & Travel?
Du lịch là chủ đề rất quen thuộc trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn hay được hỏi về kỳ nghỉ gần nhất hay nơi muốn đến; Part 2 có thể yêu cầu tả một chuyến đi đáng nhớ hoặc một địa điểm đẹp; Part 3 mở rộng sang ngành du lịch và trách nhiệm của du khách. Trong Writing Task 2, đề hay gặp ở dạng thảo luận hai mặt (du lịch mang lại lợi ích hay gây hại cho người dân địa phương), nêu quan điểm (có nên thu thuế du khách, giới hạn lượng khách) và nguyên nhân – giải pháp (quá tải du lịch). Listening hay có bài đặt phòng, đặt tour; Reading có bài về du lịch sinh thái.
200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:
- Bài 1–3: từ lõi về chuyến đi, chỗ ở, tham quan — dùng ngay cho Speaking Part 1 và 2.
- Bài 4–7: đặt chuyến, sự cố khi đi, ngành du lịch, quá tải du lịch — cho Part 3 và Writing Task 2.
- Bài 8–10: du lịch bền vững, tác động đến cộng đồng và ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.
Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ đánh dấu “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.
Câu hỏi thường gặp
Học 200 từ chủ đề Du lịch mất bao lâu?
Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Các bài cuối dài và khó hơn, có thể chia một bài thành hai buổi. Ôn đều theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.
Từ nào nên dùng cho Speaking, từ nào cho Writing?
Bài 1–5 hợp với Speaking: kể chuyến đi bằng những từ như day trip, guided tour, breathtaking, get lost. Bài 7–10 thiên về Writing Task 2 và Speaking Part 3, ví dụ overtourism, carrying capacity, host community, multiplier effect. Đừng dùng thành ngữ thân mật như get away from it all trong bài luận.
Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
Chọn từ đúng với hướng lập luận thay vì nhồi từ khó. Viết về lợi ích kinh tế thì dùng boost the local economy, tourism revenue, indirect employment; viết về tác hại thì dùng overtourism, overdevelopment, inflated prices; đề xuất giải pháp thì dùng tourist tax, visitor cap, sustainable tourism. Bài 10 có thêm các cụm học thuật như account for, socio-cultural impacts.