Reduced relative clauses – mệnh đề quan hệ rút gọn
Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng V-ing (chủ động), V3 (bị động) và to V (sau the first, the only, so sánh nhất) cho câu gọn, học thuật.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn rút gọn mệnh đề quan hệ bằng V-ing hoặc V3 tuỳ chủ động hay bị động.
- Sau bài này bạn dùng to V sau the first / the last / the only / so sánh nhất.
- Sau bài này bạn biết khi nào không được rút gọn.
Rút gọn là gì?
Khi đại từ quan hệ (who / which / that) là chủ ngữ của mệnh đề, ta có thể bỏ nó (và bỏ be nếu có), rồi đổi động từ:
- Danh từ tự làm hành động (chủ động) → V-ing: people who live in cities → people living in cities
- Danh từ bị tác động (bị động) → V3: a bridge which was built in 1990 → a bridge built in 1990
Câu gọn hơn, rất hay gặp trong bài viết học thuật và báo cáo IELTS Writing Task 1.
Các dạng rút gọn
| Mệnh đề đầy đủ | Rút gọn | Ví dụ |
|---|---|---|
| who / which + V (chủ động) | V-ing | Students wanting a scholarship must apply by May. |
| which / who + be + V3 (bị động) | V3 | Most of the rice grown here is exported. |
| which + is / are being + V3 | being + V3 (đang bị làm) | The road being repaired will reopen soon. |
| the first / last / only / so sánh nhất + who … | to V (chủ động) / to be V3 (bị động) | He was the only player to score twice. |
| danh từ + việc cần / có thể làm | to V | There are lots of places to visit in Hue. |
Quy tắc cần nhớ
- Hỏi trước: danh từ làm hay bị làm? the man painting the wall (ông ấy sơn) / the wall painted last week (tường bị sơn).
- Không rút gọn khi đại từ quan hệ là tân ngữ: the book (that) I bought — chỉ bỏ được that, không đổi động từ.
- V-ing không dùng cho một hành động đã xong, xảy ra một lần: The man who stole my bike was arrested, không viết The man stealing my bike…
- Với thành tích “người đầu tiên / duy nhất” làm gì, dùng to V, không dùng V-ing: the first woman to win the prize.
- Mệnh đề không xác định cũng rút gọn được, giữ dấu phẩy: The temple, built in 1070, …
Ví dụ
Students living far from campus can apply for a dormitory room.
Sinh viên sống xa trường có thể xin phòng ký túc xá.chủ động → V-ing
Most of the plastic produced every year is never recycled.
Phần lớn nhựa sản xuất mỗi năm không bao giờ được tái chế.bị động → V3
The graph shows the number of tourists visiting Vietnam between 2010 and 2020.
Biểu đồ cho thấy số du khách đến Việt Nam từ 2010 đến 2020.Writing Task 1
The report published last month highlights the problem of air pollution.
Bản báo cáo công bố tháng trước nêu bật vấn đề ô nhiễm không khí.V3
My mother was the first person in her village to go to university.
Mẹ tôi là người đầu tiên trong làng học đại học.the first … to V
Ha Long Bay, known for its limestone islands, attracts millions of visitors.
Vịnh Hạ Long, nổi tiếng với các đảo đá vôi, thu hút hàng triệu du khách.không xác định, giữ dấu phẩy
The metro line being built across the city should reduce traffic jams.
Tuyến metro đang được xây xuyên thành phố sẽ giúp giảm kẹt xe.being + V3 = đang bị làm
People working from home often find it hard to switch off.
Người làm việc tại nhà thường khó tách khỏi công việc.V-ing
Da Lat has plenty of quiet cafés to relax in.
Đà Lạt có rất nhiều quán cà phê yên tĩnh để thư giãn.danh từ + to V
It is the tallest building ever to be constructed in the country.
Đó là toà nhà cao nhất từng được xây ở nước này.so sánh nhất + to be V3
Lỗi thường gặp
The house building in 1900 is now a museum.The house built in 1900 is now a museum.
Ngôi nhà bị xây → bị động → V3 (built).
People live in big cities often suffer from stress.People living in big cities often suffer from stress.
Câu có hai động từ chia; rút gọn phải đổi live → living (hoặc giữ who live).
She was the first student passing the new exam.She was the first student to pass the new exam.
Sau the first / the only … dùng to V.
The man stealing my bike last night has been arrested.The man who stole my bike last night has been arrested.
Hành động xảy ra một lần, đã xong → giữ mệnh đề đầy đủ.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
The students in the library are preparing for their final exams.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: studying
Học sinh tự học (chủ động, đang diễn ra) → V-ing.
- 2Chọn đáp án
TikTok is one of the apps most widely by teenagers in Vietnam.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: used
Ứng dụng được dùng (by teenagers) → bị động → V3.
- 3Điền từ
Neil Armstrong was the first person (walk, rút gọn) on the Moon.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: to walk
Sau the first + danh từ → to V.
- 4Điền từ
The letter (write, rút gọn) by my grandmother in 1975 is still in our family album.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: written
Lá thư được viết → bị động → V3: written.
- 5Chọn đáp án
Anyone to join the field trip should sign up by Friday.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: wishing
Người muốn tham gia (chủ động) → V-ing: anyone wishing to …
- 6Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: The houses built along the river are at risk of flooding.
Nhà bị xây → V3 đặt ngay sau danh từ: the houses built along the river.
- 7Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: making → made
Sản phẩm được làm từ nhựa tái chế → bị động → made.
- 8Chọn đáp án
The bridge over the river at the moment will connect the two districts.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: being built
Cây cầu đang được xây (at the moment) → being + V3.
- 9Điền từ
There are many historic sites (visit, rút gọn) in Hue.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: to visit
Danh từ + to V chỉ việc có thể làm: places / sites to visit.
- 10Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: lived → living / who lives / that lives
Ông ấy sống ở đó (chủ động) → living, hoặc giữ mệnh đề đầy đủ who lives.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
- B2 Should have, needn't have, could have – Tiếc nuối và phê phán về quá khứ
- B2 Reporting verbs – Động từ tường thuật (suggest, deny, admit, accuse…)
- B1 Defining relative clauses – Mệnh đề quan hệ xác định
- B1 Non-defining relative clauses – Mệnh đề quan hệ không xác định
- C1 Participle clauses – Mệnh đề phân từ (Having finished…, Given…)
- C1 Advanced relative clauses – Giới từ + which / whom, of which, whereby
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Khi nào không rút gọn được mệnh đề quan hệ?
Khi who / which / that là tân ngữ (the film that we watched) — chỉ bỏ được that. Và khi mệnh đề nói một hành động đã xong, xảy ra một lần (the boy who broke the window).
Làm sao biết dùng V-ing hay V3?
Hỏi danh từ đứng trước tự làm hay bị làm. Tự làm → V-ing; bị làm → V3. Có by + người làm thì gần như chắc chắn là V3.