Từ vựng IELTS chủ đề Cities & Urban Life
10 bài học · 200 mục từ — Mỗi bài học giới thiệu thêm nhiều từ hơn bài trước
10 bài học
Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ.
- 0110 mục từPlaces in a cityCác địa điểm trong thành phốHỌCXem thông tin bài họcHỌCXem thông tin bài học
- 0212 mục từCity life: pros and consSống ở thành phố: mặt lợi và mặt hạiKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0314 mục từLocal facilitiesTiện ích quanh khu sốngKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0416 mục từUrbanisation and the growth of citiesĐô thị hoá và sự lớn lên của thành phốKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0518 mục từUrban problemsCác vấn đề đô thịKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0620 mục từInfrastructure and public servicesHạ tầng và dịch vụ côngKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0722 mục từUrban planning and architectureQuy hoạch đô thị và kiến trúcKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0824 mục từGreen cities and public spacesThành phố xanh và không gian công cộngKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 0928 mục từSmart cities and urban regenerationThành phố thông minh và tái thiết đô thịKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- 1036 mục từAcademic language for essays on citiesNgôn ngữ học thuật cho bài viết về đô thịKHÓAHoàn thành bài trước để mởKHÓAHoàn thành bài trước để mở
20 từ vựng mẫu chủ đề Cities & Urban Life
Danh sách đầy đủ nằm trong từng bài học.
- 1.city centredanh từ/ˌsɪti ˈsentə/A2
trung tâm thành phố
the main central part of a city, where most shops, offices and entertainment are found
I work in the city centre, so I take the bus there every morning.Tôi làm việc ở trung tâm thành phố nên sáng nào cũng đi xe buýt tới đó.
- 2.capitaldanh từ/ˈkæpɪtl/A2
thủ đô
the city where a country's government is based, often its most important city
Hanoi is the capital of Vietnam, but Ho Chi Minh City has a larger population.Hà Nội là thủ đô của Việt Nam, nhưng TP. Hồ Chí Minh đông dân hơn.
- 3.districtdanh từ/ˈdɪstrɪkt/B1
quận, khu vực (trong thành phố)
a part of a city or town, often with its own character or official borders
My family lives in a quiet district about five kilometres from the centre.Gia đình tôi sống ở một quận yên tĩnh cách trung tâm khoảng năm cây số.
- 4.suburbdanh từ/ˈsʌbɜːb/B1
vùng ngoại ô
an area where people live on the edge of a city, away from the busy centre
Many families move to the suburbs because houses there are bigger and cheaper.Nhiều gia đình chuyển ra ngoại ô vì nhà ở đó rộng hơn và rẻ hơn.
- 5.skyscraperdanh từ/ˈskaɪskreɪpə/B1
nhà chọc trời
a very tall modern building with many floors, usually found in big cities
The view from the top of the new skyscraper is amazing at night.Khung cảnh từ đỉnh toà nhà chọc trời mới vào ban đêm thật tuyệt.
- 6.landmarkdanh từ/ˈlændmɑːk/B1
công trình biểu tượng, địa danh dễ nhận biết
a well-known building or place that is easy to recognise and helps people know where they are
The old cathedral is the most famous landmark in my city.Nhà thờ cổ là công trình biểu tượng nổi tiếng nhất ở thành phố tôi.
- 7.riversidedanh từ/ˈrɪvəsaɪd/B1
khu ven sông, bờ sông
the land along the edge of a river, often used for walking, parks or cafés in a city
On summer evenings, the riverside is full of people jogging and walking their dogs.Vào những tối mùa hè, khu ven sông đông người chạy bộ và dắt chó đi dạo.
- 8.town halldanh từ/ˌtaʊn ˈhɔːl/B1
toà thị chính
a building used by the local government of a town or city, often an old and grand one
There is a Christmas market in front of the town hall every December.Tháng Mười Hai nào cũng có chợ Giáng sinh trước toà thị chính.
- 9.squaredanh từ/skweə/A2
quảng trường
an open area in a town, often with four sides and buildings around it, where people meet
In the evening, young people gather in the main square to chat and play music.Buổi tối, người trẻ tụ tập ở quảng trường chính để trò chuyện và chơi nhạc.
- 10.alleydanh từ/ˈæli/B2
ngõ, hẻm
a narrow street or path between or behind buildings, often too small for cars
Some of the best street food in the city is sold in tiny alleys off the main roads.Nhiều món ăn đường phố ngon nhất thành phố được bán trong những con hẻm nhỏ ven đường lớn.
- 11.urbantính từ/ˈɜːbən/B1
(thuộc) đô thị, thành thị
connected with towns and cities rather than the countryside
More than half of the world's population now lives in urban areas.Hiện hơn một nửa dân số thế giới sống ở các khu vực đô thị.
- 12.city dwellerdanh từ/ˈsɪti ˌdwelə/B2
người sống ở thành phố, dân thành thị
a person who lives in a city, especially a large one
Many city dwellers spend over an hour a day travelling to and from work.Nhiều người dân thành phố mất hơn một giờ mỗi ngày để đi làm và về nhà.
- 13.bustlingtính từ/ˈbʌslɪŋ/B2
nhộn nhịp, tấp nập
full of people moving around and being busy, in a way that feels active and exciting
I grew up in a bustling city, so the countryside feels far too quiet to me.Tôi lớn lên ở một thành phố nhộn nhịp nên với tôi nông thôn quá yên ắng.
- 14.livelytính từ/ˈlaɪvli/B1
sôi động, náo nhiệt
full of energy, activity and things happening
The area around the university is lively at night, with lots of cafés and bars.Khu quanh trường đại học về đêm rất sôi động với nhiều quán cà phê và quán bar.
- 15.vibranttính từ/ˈvaɪbrənt/B2
sôi động, tràn đầy sức sống
exciting and full of life, energy and interesting activities
Young people are attracted to the city because of its vibrant cultural scene.Người trẻ bị thu hút tới thành phố nhờ đời sống văn hoá sôi động.
- 16.crowdedtính từ/ˈkraʊdɪd/B1
đông đúc, chật người
having a lot of people in one place, often with little space to move
The streets are so crowded at weekends that it is hard to walk anywhere.Cuối tuần phố xá đông đúc đến mức khó mà đi bộ đâu được.
- 17.nightlifedanh từ/ˈnaɪtlaɪf/B1
đời sống về đêm (hoạt động vui chơi buổi tối)
entertainment and social activities such as bars, clubs and live music available in the evening
One advantage of living in a big city is the exciting nightlife.Một lợi thế khi sống ở thành phố lớn là đời sống về đêm sôi động.
- 18.fast-pacedtính từ/ˌfɑːst ˈpeɪst/B2
nhịp độ nhanh, hối hả
moving or changing quickly, with little time to slow down or relax
Some people love the fast-paced lifestyle of the city, while others find it exhausting.Có người thích nhịp sống hối hả của thành phố, có người lại thấy mệt mỏi.
- 19.hustle and bustledanh từ/ˌhʌsl ənd ˈbʌsl/B2
sự ồn ào náo nhiệt, hối hả
the noise, crowds and busy activity of a place full of people
At weekends, I like to escape the hustle and bustle and go hiking outside the city.Cuối tuần tôi thích thoát khỏi sự ồn ào náo nhiệt để đi leo núi ngoài thành phố.
- 20.concrete jungledanh từ/ˌkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡl/B2
rừng bê tông (thành phố toàn nhà cao, ít cây xanh)
a city area full of large, grey buildings and with very few trees or parks, seen as unpleasant
Without more parks, the city will turn into a concrete jungle.Nếu không có thêm công viên, thành phố sẽ biến thành một khu rừng bê tông.
Luyện chủ đề này
Luyện IELTS Speaking chủ đề Cities & Urban Life
- Part 1 · Gardens and Green Spaces
- Part 1 · Learning and a Changing Place
- Part 1 · Noise and Quiet Places
- Part 1 · Pets and Animals
Luyện IELTS Writing chủ đề Cities & Urban Life
- Task 1 · Map — Harbour Square, Westmere: 2010 and 2025
- Task 2 · Discussion — Urban Noise
- Task 2 · Opinion — Street Trees in Cities
Ngữ pháp hay dùng khi nói / viết chủ đề này
Vì sao cần từ vựng chủ đề Cities & Urban Life?
Đô thị là chủ đề quen thuộc trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn hay được hỏi về thành phố quê mình, khu đang sống, thích thành phố hay nông thôn; Part 2 có thể yêu cầu tả một công trình hay công viên bạn thích; Part 3 mở rộng sang quy hoạch và nhà cao tầng. Trong Writing Task 2, chủ đề này xuất hiện ở dạng nguyên nhân – giải pháp (quá tải đô thị), thảo luận hai mặt (giữ công trình cũ hay xây mới) và nêu quan điểm (chính phủ có nên dồn tiền cho thành phố lớn?). Reading và Listening cũng hay có bài về quy hoạch, kiến trúc và đô thị hoá.
200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:
- Bài 1–3: địa điểm, nhịp sống và tiện ích quanh khu ở — dùng ngay cho Speaking Part 1.
- Bài 4–7: đô thị hoá, các vấn đề đô thị, hạ tầng và quy hoạch — cho Part 3 và Writing Task 2.
- Bài 8–10: thành phố xanh, tái thiết, thành phố thông minh và ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.
Nên học theo thứ tự. Với mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu về thành phố mình, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ đánh dấu “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.
Câu hỏi thường gặp
Học 200 từ chủ đề Đô thị mất bao lâu?
Nếu mỗi ngày học một bài và ôn các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Các bài cuối dài hơn và nhiều từ học thuật, nên có thể chia một bài thành hai buổi. Ôn đều theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.
Có cần học thuộc hết collocation của mỗi từ không?
Không cần. Mỗi từ hãy chọn một hoặc hai collocation dễ dùng nhất và tự đặt câu về thành phố bạn đang sống, ví dụ put a strain on public services hay a lack of green space. Biết từ đi với động từ, tính từ nào giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn nhiều so với chỉ nhớ nghĩa.
Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
Chọn từ đúng với ý đang viết thay vì nhồi nhiều từ khó. Nói về vấn đề thì dùng overcrowding, overstretched, urban sprawl; nói về giải pháp thì dùng urban regeneration, mixed-use development, green space. Các cụm như haphazard development hay far-sighted planning ở bài 10 hợp với văn nghị luận band cao.