Advanced inversion: so / such, little, only after – đảo ngữ nâng cao
Đảo ngữ C2: So + tính từ + be + chủ ngữ + that, Such was…, Little did…, Only after / when / by và Not until — đảo ở mệnh đề chính.
HỌCXem thông tin bài họcSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn viết đúng đảo ngữ So … that và Such was … that.
- Sau bài này bạn dùng Little did … để nhấn mạnh điều hoàn toàn không ngờ.
- Sau bài này bạn đảo ngữ đúng mệnh đề với Only after / when / by và Not until.
Đảo ngữ C2 thêm gì so với C1?
Ở C1 bạn đã đảo ngữ sau never, rarely, not only. C2 thêm các mẫu của văn viết trang trọng. Nguyên tắc không đổi: đưa cụm nhấn mạnh lên đầu câu, rồi trợ động từ đứng trước chủ ngữ như câu hỏi (không có dấu hỏi).
- So / Such … that: mức độ dẫn tới kết quả.
- Little: “hoàn toàn không” biết, ngờ, nhận ra.
- Only after / when / by, Not until: chỉ khi đó việc kia mới xảy ra.
Công thức
| Mẫu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| So + tính từ | So + adj + be + S + that … | So steep was the hill that we had to push our bikes. |
| So + trạng từ | So + adv + do / does / did + S + V + that … | So quickly did the news spread that tickets sold out. |
| Such | Such + be + (the) N + that … | Such was the noise that nobody could sleep. |
| Little | Little + do / does / did + S + V | Little did we suspect that the offer was a scam. |
| Only after / when | Only after / when + mệnh đề + trợ ĐT + S + V | Only when the lights came on did we see the damage. |
| Only by | Only by + V-ing + trợ ĐT + S + V | Only by saving hard could Nam afford the trip. |
| Not until | Not until + mốc / mệnh đề + trợ ĐT + S + V | Not until 2015 did the town open its first library. |
Quy tắc cần nhớ
- Đảo ở mệnh đề chính; mệnh đề sau Only after / when / Not until giữ trật tự thường: Only after the guests had left did she relax.
- Câu không có trợ động từ thì mượn do / does / did, động từ chính về nguyên mẫu: Little did he know, không Little knew he.
- So đi với tính từ / trạng từ; Such đứng một mình, be chia theo danh từ phía sau: Such were the risks that…
- Little hay đi với know, realise, suspect, imagine.
Ví dụ
So severe was the flooding that several schools had to close for a week.
Lũ lớn đến mức nhiều trường phải đóng cửa một tuần.So + adj + be + S
So rapidly has the city expanded that many old neighbourhoods have disappeared.
Thành phố mở rộng nhanh đến mức nhiều khu phố cũ đã biến mất.has đảo lên
Such was the demand for tickets that the website crashed within minutes.
Người mua vé đông đến mức trang web sập sau vài phút.Such + was + danh từ
Such were the costs of the project that the council postponed it.
Chi phí dự án cao đến mức thành phố phải hoãn lại.were theo costs
Little did I know that this part-time job would shape my whole career.
Tôi không hề biết công việc làm thêm này sẽ định hình cả sự nghiệp của mình.kể chuyện
Little do many parents realise how much time their children spend online.
Nhiều phụ huynh không hề nhận ra con mình lên mạng nhiều đến mức nào.hiện tại: do
Only after the factory was closed did the river begin to recover.
Chỉ sau khi nhà máy đóng cửa, dòng sông mới bắt đầu hồi phục.đảo mệnh đề chính
Only when public transport becomes cheaper will people leave their cars at home.
Chỉ khi xe công cộng rẻ hơn, người dân mới để xe ở nhà.will đảo lên
Only by learning from past mistakes can a society avoid repeating them.
Chỉ khi học từ sai lầm cũ, xã hội mới tránh lặp lại chúng.Only by + V-ing
Not until Lan moved abroad did she appreciate her mother's cooking.
Mãi đến khi ra nước ngoài sống, Lan mới quý những món mẹ nấu.Not until + mệnh đề
Lỗi thường gặp
Only after the meeting ended we understood the problem.Only after the meeting ended did we understand the problem.
Only after đứng đầu → mệnh đề chính đảo: did + S + V.
Not until did the rain stop we left the house.Not until the rain stopped did we leave the house.
Đảo nhầm mệnh đề: đảo ở mệnh đề chính, không đảo sau Not until.
Little they knew about the risks.Little did they know about the risks.
Little đầu câu cần did trước chủ ngữ, động từ về nguyên mẫu.
So the exam was difficult that many students failed.So difficult was the exam that many students failed.
Tính từ đi liền So lên đầu câu, rồi be + chủ ngữ.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
So the rain that the match had to be stopped.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: heavy was
So + tính từ + be + chủ ngữ: heavy was the rain. Câu có be nên không mượn did.
- 2Chọn đáp án
was the public outrage that the company apologised the next day.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Such
Be + danh từ, không tính từ → Such. So cần tính từ.
- 3Điền từ
Little (we / expect) that the small café would become so famous.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: did we expect
Little đầu câu → did + chủ ngữ + V nguyên mẫu (quá khứ vì would become).
- 4Chọn đáp án
Only after the doctor had explained the risks to the operation.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: did my father agree
Only after + mệnh đề đứng đầu → mệnh đề chính đảo: did my father agree.
- 5Điền từ
Not until the final whistle blew (the fans / leave) the stadium.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: did the fans leave
Not until + mệnh đề, rồi đảo ở mệnh đề chính (quá khứ → did).
- 6Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Only by working together can countries tackle climate change.
Only by + V-ing, rồi can + chủ ngữ + V.
- 7Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Little did the tourists know that the bridge was closed.
Little + did + chủ ngữ + know.
- 8Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: Minh was able → was Minh able
Not until đầu câu → đảo: was Minh able.
- 9Chọn đáp án
So that she finished the exam in half the time.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: fast did Hoa write
So + trạng từ + did + chủ ngữ + V: So fast did Hoa write.
- 10Điền từ
Such (be) the risks of the plan that investors refused to support it.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: were
Be chia theo risks (số nhiều), quá khứ (refused) → were.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
- C1 Inversion after negative adverbials – Đảo ngữ sau trạng từ phủ định (never, rarely, not only)
- C1 Inverted conditionals – Đảo ngữ câu điều kiện (Had I known, Should you, Were it not for)
- C1 Fronting & emphasis – Đảo lên đầu câu và nhấn mạnh (do / does)
- B1 So, such & result clauses – So / such … that — mệnh đề kết quả
- C2 Pseudo-cleft & advanced cleft – Câu chẻ giả (All I…, The reason why…)
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
So severe was the storm that… và The storm was so severe that… khác gì nhau?
Nghĩa như nhau. Đảo ngữ trang trọng, nhấn mạnh hơn, hợp văn viết; khi nói dùng câu thường.
Có lúc nào dùng Only after mà không đảo ngữ không?
Có, khi nó không đứng đầu câu: We understood only after the meeting.