Imperatives – Câu mệnh lệnh
Câu mệnh lệnh dùng V nguyên mẫu để ra lệnh, hướng dẫn, khuyên, mời hay rủ (Let's…). Biết làm câu mệnh lệnh lịch sự hơn giúp bạn nói tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày.
Lộ trình chặng
2 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Imperatives
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| (Please) + V nguyên mẫu + … | ra lệnh, yêu cầu, hướng dẫn | Please write your name at the top.Vui lòng viết tên ở phía trên. |
| Don't / Never + V nguyên mẫu + … | cấm, khuyên không làm | Don't touch the screen with wet hands.Đừng chạm vào màn hình khi tay ướt. |
| Let's (not) + V nguyên mẫu + … | rủ cùng làm / cùng không làm | Let's meet at the library at seven.Mình gặp nhau ở thư viện lúc bảy giờ nhé. |
| Mệnh lệnh + and / or + S + will + V | làm thì có kết quả / không làm thì có hậu quả | Leave now, or you'll be stuck in traffic.Đi ngay đi, không thì bạn sẽ kẹt xe. |
13 câu ví dụ Imperatives
Open your books to page twenty.
Hãy mở sách ra trang hai mươi.V nguyên mẫu, không có chủ ngữ
Please turn off your phones during the test.
Vui lòng tắt điện thoại trong lúc làm bài.please: lịch sự hơn
Don't forget to bring your passport.
Đừng quên mang hộ chiếu nhé.Don't + V: phủ định
Let's grab some bánh mì before class.
Mình đi mua bánh mì trước giờ học đi.Let's + V: rủ rê
Let's not argue about it now.
Đừng cãi nhau chuyện đó bây giờ.Let's not + V
Turn left at the second traffic light.
Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai.chỉ đường
Add the rice and stir for two minutes.
Cho gạo vào và đảo trong hai phút.hướng dẫn nấu ăn
Never leave your bike unlocked in the city centre.
Đừng bao giờ để xe đạp không khoá ở trung tâm thành phố.Never + V: mạnh hơn Don't
Do help yourself to some tea.
Cứ tự nhiên dùng trà nhé.Do + V: mời nhiệt tình
Hurry up, or we'll miss the ferry.
Nhanh lên, không thì chúng ta lỡ chuyến phà.mệnh lệnh + or: cảnh báo
Practise for ten minutes a day, and your pronunciation will improve.
Luyện mười phút mỗi ngày, phát âm của bạn sẽ tiến bộ.mệnh lệnh + and: kết quả
Don't be shy. Just say what you think.
Đừng ngại. Cứ nói điều bạn nghĩ.Don't be + tính từ: lời khuyên trước IELTS Speaking
Pass me the salt, will you?
Đưa giúp tôi lọ muối nhé?đuôi will you? làm lời nhờ nhẹ hơn