Chủ điểm ngữ pháp
Ngữ pháp tiếng Anh: Mệnh đề (Clauses)
Trật tự câu, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ, mệnh đề danh ngữ, phân từ.
16 bài học
- A1Cấu trúc câuBasic word orderTrật tự từ cơ bảnKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- A2Câu điều kiệnZero & first conditionalCâu điều kiện loại 0 và loại 1KHÓAHoàn thành bài trước để mở
- B1Câu điều kiệnSecond conditionalCâu điều kiện loại 2KHÓAHoàn thành bài trước để mở
- B1Câu điều kiệnThird conditionalCâu điều kiện loại 3KHÓAHoàn thành bài trước để mở
- B1Mệnh đề quan hệDefining relative clausesMệnh đề quan hệ xác địnhKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- B1Mệnh đề quan hệNon-defining relative clausesMệnh đề quan hệ không xác địnhKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- B1Cấu trúc câuSo, such & result clausesSo / such … that — mệnh đề kết quảKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- B2Câu điều kiệnMixed conditionalsCâu điều kiện hỗn hợpKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- B2Câu điều kiệnWish, if only, would rather, it's timeCâu ước và các cấu trúc giả định quen dùngKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- B2Mệnh đề quan hệReduced relative clausesMệnh đề quan hệ rút gọnKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- B2Cấu trúc câuNoun clausesMệnh đề danh ngữ (what, whether, the fact that)KHÓAHoàn thành bài trước để mở
- C1Đảo ngữInverted conditionalsĐảo ngữ câu điều kiện (Had I known, Should you, Were it not for)KHÓAHoàn thành bài trước để mở
- C1Mệnh đề quan hệAdvanced relative clausesGiới từ + which / whom, of which, wherebyKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- C1Dạng thức động từParticiple clausesMệnh đề phân từ (Having finished…, Given…)KHÓAHoàn thành bài trước để mở
- C1Câu điều kiệnAlternatives to ifSupposing, provided, otherwise, but forKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- C2Câu điều kiệnUnreal past & advanced conditionalsQuá khứ giả định (as if, suppose, if it hadn't been for)KHÓAHoàn thành bài trước để mở
Câu hỏi thường gặp
Chủ điểm Mệnh đề gồm những bài nào?
16 bài thuộc các chặng A1, A2, B1, B2, C1, C2: Basic word order; Zero & first conditional; Second conditional; Third conditional; Defining relative clauses; Non-defining relative clauses; So, such & result clauses; Mixed conditionals; Wish, if only, would rather, it's time; Reduced relative clauses; Noun clauses; Inverted conditionals; Advanced relative clauses; Participle clauses; Alternatives to if; Unreal past & advanced conditionals.
Nên học theo chủ điểm hay theo lộ trình CEFR?
Lộ trình CEFR đi tuần tự và tính tiến độ, mở khoá bài sau. Trang chủ điểm gom các bài cùng mảng ngữ pháp ở mọi cấp để bạn ôn trọn một mảng — bài nào cũng mở được nội dung để đọc.
Chủ điểm khác
- PresentThì hiện tại
- PastQuá khứ
- FutureDiễn đạt tương lai
- NounsDanh từ (và cụm danh từ)
- DeterminersTừ hạn định
- AdjectivesTính từ
- AdverbsTrạng từ
- PrepositionsGiới từ
- VerbsCụm động từ
- ModalityTình thái
- NegationPhủ định
- QuestionsCâu hỏi
- ConjunctionsLiên từ
- Discourse markersLiên kết ý
- FocusNhấn mạnh (thông tin)
- PassivesCâu bị động
- Reported speechCâu gián tiếp