Coordinating – Liên từ đẳng lập
Liên từ đẳng lập nối hai phần ngang hàng nhau; mỗi từ mang một nghĩa riêng: and thêm ý, but tương phản, or lựa chọn, so kết quả, yet kết quả bất ngờ, nor cũng không, for vì. Chọn đúng từ giúp câu ghép trong IELTS rõ quan hệ giữa hai ý.
Lộ trình chặng
2 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Coordinating
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mệnh đề 1, and / but / or / so / yet + mệnh đề 2 | Nối hai mệnh đề ngang hàng; chọn liên từ theo quan hệ nghĩa (thêm, tương phản, lựa chọn, kết quả, bất ngờ). | The room was small, but it was very clean.Căn phòng nhỏ nhưng rất sạch. |
| V nguyên mẫu …, or + S + will + V | Mệnh lệnh / lời khuyên + or: nếu không làm thì sẽ có hậu quả. | Hurry up, or we'll miss the train.Nhanh lên, không thì mình lỡ tàu đấy. |
| S + V (phủ định), nor + trợ động từ + S + V | Nor = cũng không; sau nor đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. | I didn't call him, nor did I send him a message.Tôi không gọi cho anh ấy, cũng không nhắn tin. |
| both A and B / either A or B / neither A nor B / not only A but (also) B | Cặp liên từ: cả hai / một trong hai / không cái nào / không chỉ … mà còn; A và B cùng dạng ngữ pháp. | Neither the price nor the location suits us.Cả giá lẫn vị trí đều không hợp với chúng tôi. |
14 câu ví dụ Coordinating
I study IELTS in the morning and work at a café in the afternoon.
Buổi sáng tôi học IELTS và buổi chiều làm ở một quán cà phê.and: thêm một hành động
The course is expensive, but the teachers are excellent.
Khoá học đắt nhưng giáo viên rất giỏi.but: tương phản
You can take the test on paper or on a computer.
Bạn có thể thi trên giấy hoặc trên máy tính.or: lựa chọn
The bus was late, so we missed the first part of the lecture.
Xe buýt đến muộn nên chúng tôi lỡ phần đầu bài giảng.so: kết quả
Leave now, or you will get stuck in traffic.
Đi ngay đi, không thì bạn sẽ bị kẹt xe.mệnh lệnh + or = nếu không thì
My brother practised every day, yet he still failed the speaking test.
Anh tôi luyện mỗi ngày, vậy mà vẫn trượt phần thi nói.yet: kết quả trái mong đợi
Lan doesn't eat meat, nor does she drink milk.
Lan không ăn thịt, cũng không uống sữa.nor + trợ động từ + chủ ngữ (đảo ngữ)
We stayed indoors all weekend, for the storm had flooded the streets.
Chúng tôi ở trong nhà suốt cuối tuần, vì bão đã làm ngập đường.for = vì, trang trọng, chỉ đứng giữa câu
Both reading and listening are tested on the same day.
Cả phần đọc lẫn phần nghe đều thi trong cùng một ngày.both … and: cả hai
You can either live in the dormitory or rent a room nearby.
Bạn có thể ở ký túc xá hoặc thuê phòng gần đó.either … or: một trong hai
Neither my parents nor my sister speaks English fluently.
Cả bố mẹ tôi lẫn chị tôi đều không nói tiếng Anh trôi chảy.neither … nor: động từ hợp với chủ ngữ gần (my sister)
Online learning is not only cheaper but also more flexible.
Học trực tuyến không chỉ rẻ hơn mà còn linh hoạt hơn.not only … but also: hai vế cùng dạng (tính từ)
Public transport in big cities is improving, but it is still overcrowded at rush hour.
Giao thông công cộng ở các thành phố lớn đang tốt lên, nhưng giờ cao điểm vẫn quá tải.IELTS Writing: nêu mặt tích cực rồi hạn chế
Cities are growing quickly, so governments must build more affordable housing.
Các thành phố đang phát triển nhanh, vì vậy chính phủ phải xây thêm nhà ở giá phải chăng.IELTS Writing: nguyên nhân → hệ quả