Subordinating – Liên từ phụ thuộc
Liên từ phụ thuộc mở đầu mệnh đề phụ và cho biết quan hệ của nó với mệnh đề chính: thời gian (when, until), lý do (because, since, as), mục đích (so that), điều kiện (if, unless), tương phản (although, whereas). Dùng đa dạng các từ này là cách nhanh nhất để có câu phức trong IELTS.
Lộ trình chặng
5 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
- 1And, but, or, so & becauseLiên từ and, but, or, so, because · A2
- 2Subordinate clauses & subordinating conjunctionsMệnh đề phụ và liên từ phụ thuộc · B1
- 3Although, however, despite, in spite ofLiên từ chỉ sự tương phản · B1
- 4Concession & contrastNhượng bộ, tương phản (albeit, notwithstanding, much as) · C1
- 5Cause, effect & purposeNguyên nhân, kết quả, mục đích (owing to, so as to, lest) · C1
Công thức Subordinating
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Liên từ + S + V, S + V / S + V + liên từ + S + V | Mệnh đề phụ đứng đầu thì có dấu phẩy; đứng sau mệnh đề chính thường không cần phẩy. | Because the fee is high, many students cannot afford the course.Vì học phí cao nên nhiều sinh viên không theo nổi khoá học. |
| S + V + so that + S + can / could / will / would + V | Mục đích: để (cho) ai có thể làm gì. | I sit at the front so that I can hear the teacher clearly.Tôi ngồi bàn đầu để nghe rõ giáo viên. |
| S + will + V + if / unless / as long as + S + V (hiện tại đơn) | Điều kiện: nếu / nếu không / miễn là; mệnh đề điều kiện không dùng will. | We will go hiking unless it rains.Chúng tôi sẽ đi leo núi nếu trời không mưa. |
| Although / Even though + S + V, S + V | Nhượng bộ: mặc dù …; không thêm but vào mệnh đề chính. | Although he is only twelve, he speaks three languages.Dù mới mười hai tuổi, cậu ấy nói được ba thứ tiếng. |
| S + V, whereas / while + S + V | Đối lập hai người / hai sự vật: trong khi đó. | My sister loves maths, whereas I prefer literature.Chị tôi mê toán, còn tôi thích văn hơn. |
14 câu ví dụ Subordinating
I'll call you when I get home.
Về đến nhà tôi sẽ gọi cho bạn.when: thời gian; sau liên từ thời gian dùng hiện tại đơn cho tương lai
Please wait here until the examiner calls your name.
Vui lòng đợi ở đây cho đến khi giám khảo gọi tên bạn.until: cho đến khi
As soon as the results came out, she checked her score.
Ngay khi có kết quả, cô ấy xem điểm của mình.as soon as: ngay khi
I have lived in Da Nang since I was ten.
Tôi sống ở Đà Nẵng từ năm mười tuổi.since: kể từ khi (mốc thời gian)
Since the library is closed today, let's study at a café.
Vì hôm nay thư viện đóng cửa, mình ra quán cà phê học nhé.since = vì (lý do người nghe đã biết)
As it was raining heavily, the match was cancelled.
Vì trời mưa to nên trận đấu bị huỷ.as = vì, hay đứng đầu câu
He saves part of his salary every month so that he can study abroad.
Mỗi tháng anh ấy để dành một phần lương để có thể đi du học.so that + can: mục đích
Your band score won't improve unless you practise writing regularly.
Điểm của bạn sẽ không tăng nếu bạn không luyện viết đều đặn.unless = nếu không
You can borrow my laptop as long as you return it by Friday.
Bạn mượn máy tính của tôi được, miễn là trả trước thứ Sáu.as long as: miễn là
Although the flat is small, it is close to the university.
Mặc dù căn hộ nhỏ nhưng nó gần trường đại học.although: nhượng bộ, không đi với but
Even though she was exhausted, she finished her essay before midnight.
Dù đã kiệt sức, cô ấy vẫn viết xong bài luận trước nửa đêm.even though: nhấn mạnh hơn although
Some students prefer group study, whereas others learn better alone.
Một số sinh viên thích học nhóm, trong khi những người khác học một mình tốt hơn.whereas: đối lập hai đối tượng (IELTS Writing)
While technology makes life easier, it can also make people less active.
Dù công nghệ giúp cuộc sống dễ dàng hơn, nó cũng có thể khiến con người ít vận động hơn.while = trong khi / dù (tương phản), IELTS Writing
Wherever you study, try to keep a regular routine.
Học ở đâu đi nữa, hãy cố giữ nếp sinh hoạt đều đặn.wherever: bất cứ nơi nào