Future simple (will / shall) – Tương lai đơn (will / shall)
will + V cho quyết định ngay lúc nói, lời hứa, lời đề nghị, dự đoán theo ý kiến; shall I / shall we để gợi ý, đề nghị giúp.
Lộ trình chặng
2 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Future simple (will / shall)
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + will / 'll + V nguyên mẫu | Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán | I'll call you tonight.Tối nay tôi sẽ gọi cho bạn. |
| S + won't + V nguyên mẫu | Phủ định, từ chối | He won't listen to me.Anh ấy không chịu nghe tôi. |
| Will + S + V? | Câu hỏi, lời nhờ | Will you be at home tomorrow?Mai bạn có ở nhà không? |
| Shall I / Shall we + V? | Đề nghị giúp, gợi ý | Shall we start?Mình bắt đầu nhé? |
| I think / I'm sure / probably + will | Dự đoán theo ý kiến | I don't think prices will fall.Tôi không nghĩ giá sẽ giảm. |
13 câu ví dụ Future simple (will / shall)
I'm thirsty. – I'll get you some water.
Tôi khát. – Để tôi lấy nước cho bạn.quyết định lúc nói
I promise I won't be late again.
Tôi hứa sẽ không đến muộn nữa.lời hứa
I think it will rain this afternoon.
Tôi nghĩ chiều nay trời sẽ mưa.dự đoán theo ý kiến
Will you help me carry these boxes?
Bạn giúp tôi bê mấy cái thùng này nhé?lời nhờ
Shall I open the window?
Tôi mở cửa sổ nhé?đề nghị giúp
Shall we take a taxi?
Mình đi taxi nhé?gợi ý
Robots will probably do many of our jobs in the future.
Trong tương lai robot có lẽ sẽ làm nhiều việc của chúng ta.probably sau will
She'll be 18 next month.
Tháng sau cô ấy tròn 18 tuổi.sự việc tương lai chắc chắn
Don't worry, I won't tell anyone.
Đừng lo, tôi sẽ không kể với ai.won't = will not
I'm sure you'll do well in the exam.
Tôi chắc bạn sẽ làm bài tốt.I'm sure + will
The door won't open.
Cửa không chịu mở.won't: từ chối
Maybe I'll study abroad one day.
Có lẽ một ngày nào đó tôi sẽ đi du học.dự định chưa chắc
By 2050, the population will reach ten billion.
Đến năm 2050 dân số sẽ đạt mười tỷ.dự báo trong Writing