Be going to – Be going to
be going to + V cho dự định đã quyết từ trước và dự đoán có bằng chứng trước mắt; phân biệt với will.
Lộ trình chặng
2 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Be going to
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + am / is / are + going to + V | Dự định đã quyết từ trước | My sister is going to open a bakery.Chị tôi định mở một tiệm bánh. |
| Look! / Listen! … + be going to + V | Dự đoán dựa trên bằng chứng trước mắt | That glass is going to fall.Cái cốc đó sắp rơi. |
| Am / Is / Are + S + going to + V? | Hỏi dự định | Is he going to come?Anh ấy có định đến không? |
| S + was / were going to + V (but …) | Dự định trong quá khứ không thành | I was going to call you, but I forgot.Tôi định gọi bạn mà quên mất. |
12 câu ví dụ Be going to
I'm going to study medicine at university.
Tôi định học y ở đại học.dự định
We're going to repaint the house this summer.
Hè này chúng tôi định sơn lại nhà.kế hoạch
Look at those clouds! It's going to rain.
Nhìn mấy đám mây kìa! Trời sắp mưa.bằng chứng trước mắt
She isn't going to apply for that job.
Cô ấy không định nộp đơn vào công việc đó.phủ định
Are you going to watch the final tonight?
Tối nay bạn có định xem trận chung kết không?câu hỏi
What are you going to do after the test?
Thi xong bạn định làm gì?Wh- + be going to
Watch out! You're going to fall.
Cẩn thận! Bạn sắp ngã đấy.sắp xảy ra
I've saved enough money. I'm going to buy a laptop.
Tôi dành đủ tiền rồi. Tôi định mua laptop.đã quyết từ trước
He's going to be a great teacher.
Anh ấy sẽ là một giáo viên giỏi.dự đoán có cơ sở
They were going to travel to Japan, but the trip was cancelled.
Họ định đi Nhật nhưng chuyến đi bị huỷ.was going to: dự định không thành
The traffic is terrible. We're going to be late.
Kẹt xe quá. Chúng ta sẽ muộn mất.bằng chứng
I'm not going to give up.
Tôi sẽ không bỏ cuộc.quyết tâm