The Real IELTS Mock Test
Danh từ · 5.1 · A2

Noun phrases – Cụm danh từ

Cụm danh từ gồm danh từ chính và các từ bổ nghĩa đứng trước hoặc sau nó. Đặt đúng thứ tự giúp câu tự nhiên và chia động từ đúng.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Cấu trúc

Công thức Noun phrases

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
từ hạn định + tính từ + danh từTính từ đứng trước danh từ, sau a / the / my…a quiet streetmột con phố yên tĩnh
danh từ + danh từDanh từ đứng trước (số ít) chỉ loại, mục đích của danh từ saua bus stationmột bến xe buýt
danh từ + cụm giới từ / to VThông tin dài đứng sau danh từ chínha room with a viewmột căn phòng có tầm nhìn đẹp
the + N (số ít) + of + N (số nhiều) + V (số ít)Động từ chia theo danh từ chính đứng đầuThe price of these shoes is high.Giá đôi giày này cao.
Ví dụ

13 câu ví dụ Noun phrases

  • I bought a cheap ticket to Phu Quoc.

    Tôi mua được một vé rẻ đi Phú Quốc.

  • My aunt runs a small flower shop.

    Dì tôi mở một cửa hàng hoa nhỏ.

  • The man next to me was very tall.

    Người đàn ông bên cạnh tôi rất cao.

  • It's a twenty-minute ride by motorbike.

    Đi xe máy mất hai mươi phút.twenty-minute không thêm -s.

  • We need a bigger room for the meeting.

    Chúng ta cần một phòng lớn hơn cho cuộc họp.

  • The cost of living in big cities is rising.

    Chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn đang tăng.Danh từ chính cost → is.

  • She has a lot of useful books about IELTS.

    Cô ấy có nhiều sách hữu ích về IELTS.

  • This is the best street food in Saigon.

    Đây là món ăn đường phố ngon nhất Sài Gòn.

  • The number of cars in Hanoi has doubled.

    Số lượng ô tô ở Hà Nội đã tăng gấp đôi.the number of + danh từ số nhiều + động từ số ít.

  • I'm reading a story about a poor boy from the countryside.

    Tôi đang đọc một câu chuyện về một cậu bé nghèo ở quê.

  • There is a long queue of people outside the bank.

    Có một hàng người dài bên ngoài ngân hàng.

  • The rapid growth of online shopping has changed our habits.

    Sự phát triển nhanh của mua sắm trực tuyến đã thay đổi thói quen của chúng ta.Cụm danh từ học thuật.

  • He works for a large software company.

    Anh ấy làm cho một công ty phần mềm lớn.