Uncountable nouns – Danh từ không đếm được
Danh từ không đếm được (water, advice, information) không có số nhiều, không đi với a / an và luôn đi với động từ số ít.
Lộ trình chặng
3 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Uncountable nouns
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| some / much / a little + N không đếm được | Nói lượng của thứ không đếm được | I need some help.Tôi cần giúp một chút. |
| a piece / a glass / a cup + of + N | Đếm danh từ không đếm được bằng đơn vị | a piece of advicemột lời khuyên |
| N không đếm được + động từ số ít | Luôn chia động từ số ít | The news is good.Tin này tốt. |
| How much + N không đếm được…? | Hỏi về lượng | How much water do you drink?Bạn uống bao nhiêu nước? |
12 câu ví dụ Uncountable nouns
Can I have some water, please?
Cho tôi xin ít nước nhé?
My teacher gave me some useful advice.
Thầy giáo cho tôi vài lời khuyên hữu ích.advice không thêm -s.
We don't have much time before the test.
Chúng ta không còn nhiều thời gian trước bài kiểm tra.
There is a lot of traffic in the morning.
Buổi sáng xe cộ rất đông.traffic → is.
I need some information about the course.
Tôi cần thông tin về khoá học.
She bought two kilos of rice.
Cô ấy mua hai cân gạo.Đếm gạo bằng kilos of.
Could you give me a piece of paper?
Bạn cho tôi một tờ giấy được không?
Their furniture is very modern.
Đồ nội thất của họ rất hiện đại.furniture không đếm được.
I have a little money left.
Tôi còn một ít tiền.
How much luggage are you taking?
Bạn mang bao nhiêu hành lý?
Research shows that sleep affects memory.
Nghiên cứu cho thấy giấc ngủ ảnh hưởng tới trí nhớ.
A great deal of energy is wasted every year.
Mỗi năm rất nhiều năng lượng bị lãng phí.a great deal of + danh từ không đếm được.