Wh- questions – Câu hỏi Wh-
Hỏi thông tin với what, where, when, who, why, how, which, whose; phân biệt câu hỏi chủ ngữ và tân ngữ, giới từ cuối câu và câu hỏi gián tiếp.
Lộ trình chặng
3 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Wh- questions
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Wh- + trợ động từ + S + V? | Hỏi thông tin: trợ động từ đứng trước chủ ngữ | Where did you grow up?Bạn lớn lên ở đâu? |
| Who / What / Which + danh từ + V (không do)? | Hỏi chủ ngữ: giữ trật tự câu kể | What made you angry?Điều gì làm bạn tức giận? |
| Wh- + trợ động từ + S + V + giới từ? | Giới từ ở cuối câu hỏi | Who were you talking to?Bạn đang nói chuyện với ai? |
| What + be + S + like? | Hỏi người / vật / nơi chốn như thế nào | What was the hotel like?Khách sạn thế nào? |
| Could you tell me + Wh- + S + V? | Câu hỏi gián tiếp lịch sự (trật tự câu kể) | Do you know what time it starts?Bạn có biết mấy giờ bắt đầu không? |
13 câu ví dụ Wh- questions
Where do you live?
Bạn sống ở đâu?Wh- + do + S + V
What do you do?
Bạn làm nghề gì?hỏi nghề nghiệp
When does the next train leave?
Chuyến tàu tiếp theo chạy lúc nào?does + V nguyên mẫu
Why did you choose this university?
Sao bạn chọn trường đại học này?did + V
How often do you go to the gym?
Bạn đi tập gym bao lâu một lần?How often
How long have you been learning English?
Bạn học tiếng Anh được bao lâu rồi?How long + hoàn thành
Which subject do you like best?
Bạn thích môn nào nhất?Which + danh từ
Whose idea was it?
Ý tưởng đó là của ai?Whose + danh từ
Who told you about this course?
Ai kể cho bạn về khoá học này?who = chủ ngữ, không did
Who did you meet at the conference?
Bạn gặp ai ở hội nghị?who = tân ngữ
What are you worried about?
Bạn đang lo về chuyện gì?giới từ cuối câu
What's the traffic like in your city?
Giao thông ở thành phố bạn thế nào?What … like?
Could you tell me where the toilets are?
Bạn chỉ giúp tôi nhà vệ sinh ở đâu được không?câu hỏi gián tiếp, không đảo