Subject and object questions – câu hỏi chủ ngữ, tân ngữ và giới từ cuối câu
Câu hỏi Wh- hỏi chủ ngữ (Who called?) không dùng do / did; hỏi tân ngữ (Who did you call?) thì dùng; giới từ cuối câu và What … like?
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn phân biệt câu hỏi chủ ngữ và câu hỏi tân ngữ, biết khi nào bỏ do / does / did.
- Sau bài này bạn đặt đúng giới từ ở cuối câu hỏi: Who did you go with? What is it about?
- Sau bài này bạn dùng What … like? để hỏi mô tả và Which / Whose + danh từ làm chủ ngữ.
Hỏi tân ngữ: cần trợ động từ
Khi từ để hỏi thay cho tân ngữ (người / vật chịu tác động), câu hỏi có trợ động từ như bình thường: Wh- + do / does / did + S + V.
- Minh called Lan. → Who did Minh call? (Minh gọi cho ai?)
- She bought a new bag. → What did she buy? (Cô ấy mua gì?)
Hỏi chủ ngữ: không dùng do / does / did
Khi từ để hỏi chính là chủ ngữ (người / vật làm hành động), giữ trật tự câu kể và không thêm do / does / did:
- Minh called Lan. → Who called Lan? (Ai gọi cho Lan?)
- What happened? (Chuyện gì đã xảy ra?) — không nói What did happen?
- Ở hiện tại đơn, động từ chia số ít: Who lives here?, What makes you happy?
So sánh hai kiểu câu hỏi
| Câu gốc | Hỏi chủ ngữ | Hỏi tân ngữ |
|---|---|---|
| Minh called Lan. | Who called Lan? | Who did Minh call? |
| The storm destroyed the bridge. | What destroyed the bridge? | What did the storm destroy? |
| Her brother fixes computers. | Who fixes computers? | What does her brother fix? |
| Vietnam won the match. | Which team won the match? | Which match did Vietnam win? |
Giới từ ở cuối câu hỏi
Với động từ có giới từ (talk about, look at, listen to, go with, come from), giới từ thường ở lại cuối câu hỏi:
- Who did you go with? (Bạn đi với ai?)
- What are you looking at? (Bạn đang nhìn gì vậy?)
- Where are you from?, What is this book about?
Đưa giới từ lên đầu (With whom did you go?) là rất trang trọng, hiếm khi nói.
Which, whose, how many + danh từ
Which / Whose / What / How many + danh từ cũng có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ:
- Chủ ngữ: Which bus goes to the airport? Whose phone is ringing? How many people came?
- Tân ngữ: Which bus do you take? Whose bike did you borrow? How many photos did you take?
What … like? hỏi mô tả
What + be + S + like? hỏi người / vật / nơi chốn như thế nào:
- What's your hometown like? – It's quiet and green.
- What was the weather like?
Đừng nhầm với What does she like? (cô ấy thích gì) và đừng nói How is your hometown like? — dùng What … like? hoặc How is your hometown?
Ví dụ
Who taught you to cook?
Ai dạy bạn nấu ăn?who = chủ ngữ
Who did you invite to your party?
Bạn mời ai đến bữa tiệc?who = tân ngữ
What happened to your phone?
Điện thoại của bạn bị sao vậy?không nói What did happen
What did you have for breakfast?
Bạn ăn sáng món gì?what = tân ngữ
Which bus goes to Ben Thanh Market?
Xe buýt nào đi chợ Bến Thành?which + danh từ = chủ ngữ
How many students passed the test?
Bao nhiêu học sinh qua bài kiểm tra?chủ ngữ, không did
Who are you waiting for?
Bạn đang đợi ai?giới từ cuối câu
What is your thesis about?
Luận văn của bạn viết về gì?about ở cuối
What's the food like in Hue?
Đồ ăn ở Huế thế nào?What … like?
Lỗi thường gặp
Who did call you last night?Who called you last night?
who là chủ ngữ (người gọi) → không dùng did.
What did happen at the meeting?What happened at the meeting?
what là chủ ngữ của happen → What happened?
Who you went with?Who did you go with?
who là tân ngữ của with → cần did, động từ về nguyên mẫu.
What are you looking?What are you looking at?
look at là cụm cố định; at vẫn phải có ở cuối câu hỏi.
How is your hometown like?What is your hometown like?
Hỏi mô tả dùng What … like?; How không đi với like.
Luyện tập (11 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
the match last night? – Vietnam did.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Who won
Hỏi đội thắng (chủ ngữ) → không dùng did: Who won?
- 2Chọn đáp án
Who you go to the cinema with?
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: did
who là tân ngữ của with → Who did you go with?
- 3Chọn đáp án
What at the party? Everyone looks tired.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: happened
what là chủ ngữ của happen → What happened?
- 4Chọn đáp án
your new flat like? – It's small but very bright.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: What's
Hỏi mô tả → What + be + S + like?
- 5Điền từ
A: Somebody broke the printer. B: Who (break) it?
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: broke
who là chủ ngữ → giữ quá khứ đơn broke, không dùng did.
- 6Điền từ
A: I met someone famous at the airport! B: Who you (meet)?
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: did · meet
who là tân ngữ của meet → did + S + V nguyên mẫu.
- 7Điền từ
What are you looking ? – A photo of my grandparents.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: at
look at: giới từ ở lại cuối câu hỏi.
- 8Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Who are you talking about?
talk about: about đứng cuối câu hỏi.
- 9Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Which bus goes to the airport?
which bus là chủ ngữ → không dùng does, động từ thêm -es.
- 10Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: did tell → told
who là chủ ngữ (người kể) → Who told you the news?
- 11Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: How → What
Hỏi mô tả: What is your hometown like?
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết từ để hỏi là chủ ngữ hay tân ngữ?
Thử trả lời bằng câu đầy đủ. Nếu câu trả lời bắt đầu bằng chính thông tin được hỏi (My uncle taught me) thì đó là chủ ngữ → không dùng do / did. Nếu thông tin nằm sau động từ (I called Lan) thì là tân ngữ → dùng do / did.
Whom có cần dùng không?
Whom là dạng tân ngữ trang trọng của who, chủ yếu gặp sau giới từ trong văn viết (To whom should I send it?). Khi nói và trong IELTS Speaking, who là tự nhiên: Who should I send it to?