Body and Health · 78 từ · 8 chặng — Tính từ nhóm "Cơ thể & Sức khoẻ": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
khỏe mạnh; tốt cho sức khỏe
Eating plenty of fruits and vegetables is healthy.Ăn nhiều rau quả là điều tốt cho sức khỏe.
đầy; no
My car's tank is full.Xe của tôi đã đầy nhiên liệu.
mệt
I feel tired after a long day of work.Tôi cảm thấy mệt sau một ngày dài làm việc.
đói bụng
I felt hungry after working all day.Tôi cảm thấy đói bụng sau khi làm việc cả ngày.
cân đối, khỏe mạnh
These pants fit me well.Quần này vừa với tôi.
ốm
I feel sick and don't want to go to school.Tôi cảm thấy ốm và không muốn đi học.
béo
This cat is too fat.Con mèo này béo quá.
mù
He has been blind since birth.Anh ấy mù từ khi sinh ra.
có sức mạnh
He is a powerful speaker in debates.Anh ấy là một người mạnh mẽ trong cuộc tranh luận.
bệt
After sitting for a long time, my leg started tingling.Sau khi ngồi lâu, chân tôi bắt đầu châm chích.
có hại, gây hại
Pesticides can be harmful to bees and other useful insects.Thuốc trừ sâu có thể gây hại cho ong và các loài côn trùng có ích khác.
khoẻ hơn
She is getting stronger in her work.Cô ấy ngày càng mạnh hơn trong công việc.
kiệt sức
After a month of night shifts, she felt completely exhausted.Sau một tháng làm ca đêm, cô ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.
truyền nhiễm
The flu is a common infectious disease in winter.Bệnh cúm là một bệnh truyền nhiễm phổ biến trong mùa đông.
tràn đầy năng lượng, khoẻ khoắn
I feel much more energetic on days when I sleep well and exercise.Những hôm ngủ đủ và có tập thể dục, tôi thấy khoẻ khoắn hơn hẳn.
ê ẩm
I feel sore after running a long distance.Tôi cảm thấy ê ẩm sau khi chạy bộ dài.
khẩn yếu; xung yếu
The patient's condition is critical and requires immediate emergency care.Tình trạng của bệnh nhân rất xung yếu, cần cấp cứu ngay lập tức.
đang mang thai; mang bầu
She is pregnant and very happy.Cô ấy đang mang thai và rất vui.
thừa cân
Doctors say that being overweight increases the risk of many diseases.Bác sĩ cho biết thừa cân làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh.
bổ dưỡng
Many parents find it hard to cook nutritious meals after a long day at work.Nhiều phụ huynh thấy khó nấu được bữa ăn bổ dưỡng sau một ngày làm việc dài.
(thuộc) tâm linh, tinh thần
For older people, visiting the pagoda is more of a spiritual experience than a day out.Với người lớn tuổi, đi chùa là một trải nghiệm tâm linh hơn là một chuyến đi chơi.
(thuộc về) tâm lý
Losing a job can have serious psychological effects.Mất việc có thể gây ảnh hưởng tâm lý nghiêm trọng.
độc hại, có độc
Burning plastic releases toxic smoke that is dangerous to breathe.Đốt nhựa thải ra khói độc rất nguy hiểm khi hít phải.
nguồn dự phòng
You should have a backup copy of important data.Bạn nên có một bản sao dự phòng của dữ liệu quan trọng.
không buồn ngủ
I stayed awake all night to study.Tôi đã thức suốt đêm để học bài.
chóng mặt
She is dizzy because of anemia.Cô ấy bị chóng mặt do thiếu máu.
sưng, sưng tấy
After I twisted my ankle, it was so swollen that I couldn't put my shoe on.Sau khi tôi bị trẹo cổ chân, nó sưng đến mức tôi không xỏ giày được.
có nọc
Some scorpions are highly venomous.Một số loài bọ cạp có nọc độc mạnh.
xỉn
She shouldn't drive when she's drunk.Cô ấy không nên lái xe khi còn xỉn.
(thị trấn, làng) yên ả, ít sôi động
I grew up in a sleepy little town where everything closed by nine o'clock.Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ yên ả, nơi mọi thứ đóng cửa trước chín giờ tối.
thuộc các vấn đề sinh lý
The physiological responses of the body help maintain homeostasis.Các phản ứng sinh lý của cơ thể giúp duy trì sự cân bằng nội môi.
thế thủ
They played a tight defensive game to maintain their lead.Họ chơi phòng ngự chặt chẽ để giữ vững kết quả.
không khỏe mạnh
Eating too much fast food is unhealthy.Ăn nhiều đồ ăn nhanh không tốt cho sức khỏe.
khuyết tật
The disabled need support in daily life.Người khuyết tật cần được hỗ trợ trong cuộc sống hàng ngày.
lâm sàng
The doctor conducted a thorough clinical examination.Bệnh nhân được chẩn đoán qua các xét nghiệm lâm sàng.
nhây; nhắng; dễ ghét
His way of talking is really annoying.Cách nói chuyện của anh ấy thật dễ ghét.
chết người
This poison is deadly.Chất độc này rất chết người.
độc
This plant is poisonous and should not be eaten.Cây này có độc và không nên ăn.
bị ép buộc
She felt coerced into lying.Cô ấy cảm thấy bị ép buộc phải nói dối.
dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công
Computers running old software are more vulnerable to attack.Máy tính chạy phần mềm cũ dễ bị tấn công hơn.
kinh động
That story was truly shocking.Câu chuyện đó thật sự rất kinh động.
độc địa; ác khẩu
Her malicious words hurt many people.Lời nói ác khẩu của cô ấy làm tổn thương nhiều người.
(thuốc) bán không cần đơn
Over-the-counter painkillers can be harmful if people take more than the recommended dose.Thuốc giảm đau không kê đơn có thể gây hại nếu dùng quá liều khuyến cáo.
mãn tính, kinh niên
Millions of people live with chronic back pain caused partly by poor posture.Hàng triệu người sống chung với chứng đau lưng mãn tính, một phần do sai tư thế.
(thuộc) di truyền, gen
Some people have a genetic risk of developing certain cancers.Một số người có nguy cơ di truyền mắc một vài loại ung thư.
dễ mắc, dễ bị (bệnh)
Older people are more susceptible to infections during the winter months.Người cao tuổi dễ bị nhiễm trùng hơn trong những tháng mùa đông.
phòng ngừa, dự phòng
Spending more on preventive medicine could save money in the long run.Chi nhiều hơn cho y học dự phòng có thể tiết kiệm tiền về lâu dài.
đe doạ tính mạng
Some food allergies can cause life-threatening reactions within minutes.Một số dị ứng thực phẩm có thể gây phản ứng đe doạ tính mạng chỉ trong vài phút.
(thuộc) dinh dưỡng
Fast food often has very little nutritional value.Đồ ăn nhanh thường có rất ít giá trị dinh dưỡng.
(thuộc) chế độ ăn uống
Small dietary changes, such as eating less salt, can help to lower blood pressure.Những thay đổi nhỏ trong ăn uống, như ăn bớt muối, có thể giúp hạ huyết áp.
(thuộc) dược phẩm, ngành dược
Pharmaceutical companies spend billions of dollars developing new medicines.Các công ty dược chi hàng tỉ đô-la để phát triển thuốc mới.
di truyền (từ cha mẹ sang con)
Some forms of heart disease are hereditary, so family history matters.Một số dạng bệnh tim có tính di truyền nên tiền sử gia đình rất quan trọng.
cấp tính
He was taken to hospital with acute stomach pain.Anh ấy được đưa vào viện vì đau bụng cấp.
có ý thức giữ gìn sức khoẻ
As consumers become more health-conscious, supermarkets are selling more low-sugar products.Khi người tiêu dùng chú trọng sức khoẻ hơn, siêu thị bán nhiều sản phẩm ít đường hơn.
mật độ cao
High-density housing uses land efficiently but can feel crowded.Nhà ở mật độ cao sử dụng đất hiệu quả nhưng có thể gây cảm giác chật chội.
sớm, quá sớm (vd tử vong sớm, sinh non)
Smoking is one of the leading causes of premature death worldwide.Hút thuốc là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong sớm trên thế giới.
dễ lây, lây nhiễm
Measles is highly contagious, so unvaccinated children are at serious risk.Sởi rất dễ lây nên trẻ chưa tiêm phòng có nguy cơ cao.
nhọc
Running a marathon is an exhausting challenge for many people.Chạy marathon là một thử thách nhọc nhằn đối với nhiều người.
không khỏe
I am feeling unwell today.Tôi cảm thấy không khỏe hôm nay.
có tính chất lực sĩ
This substance can also be used to enhance athletic performance.Chất này cũng có thể được sử dụng để tăng hiệu suất thể thao.
yếu ớt, ốm yếu (thường do tuổi già)
My grandmother has become quite frail since she had a fall last year.Bà tôi yếu đi nhiều kể từ lần bị ngã năm ngoái.
lành tính
The tumor is benign and does not threaten life.Khối u lành tính không đe dọa tính mạng.
phệ; anh ách; ỏng
She felt bloated after the big meal.Cô ấy cảm thấy bụng ỏng sau bữa ăn lớn.
(thuộc) cơ bắp
He is very muscular and strong.Anh ấy rất cơ bắp và mạnh mẽ.
quá tải, phải gánh quá sức
Many hospitals are overburdened, with too few staff for the number of patients.Nhiều bệnh viện quá tải, nhân viên quá ít so với số bệnh nhân.
oai hùng
He took a heroic action to save everyone from the fire.Anh ấy đã có hành động anh hùng để cứu mọi người khỏi đám cháy.
ít vận động, ngồi nhiều
A sedentary lifestyle is now seen as a major threat to public health.Lối sống ít vận động hiện được xem là mối đe doạ lớn với sức khoẻ cộng đồng.
không có quyền hành
She was completely powerless in that decision.Cô ấy hoàn toàn không có quyền hành trong quyết định đó.
có tác dụng chữa bệnh, giúp thư thái
Many people find gardening therapeutic after a stressful week.Nhiều người thấy làm vườn giúp họ thư thái sau một tuần căng thẳng.
bị thương mại hoá
The festival has become so commercialised that locals no longer enjoy it.Lễ hội bị thương mại hoá đến mức người dân địa phương chẳng còn thấy vui.
đổ nát, đang xuống cấp nặng
Repairing crumbling infrastructure should come before building new projects.Sửa chữa hạ tầng đang xuống cấp nên được ưu tiên trước khi xây dự án mới.
(thuộc) giam giữ, phải ngồi tù
Judges are being encouraged to avoid custodial sentences for minor offences.Các thẩm phán đang được khuyến khích tránh án tù giam với tội nhẹ.
quá tải, bị dồn ép vượt sức
Overstretched public services cannot keep up with the number of new residents.Dịch vụ công quá tải không theo kịp số cư dân mới.
có thể phòng ngừa, có thể tránh được
Millions of deaths each year are caused by preventable diseases.Mỗi năm có hàng triệu ca tử vong do những bệnh có thể phòng ngừa.
(vận động) mạnh, cường độ cao
Running and fast swimming are examples of vigorous exercise.Chạy và bơi nhanh là ví dụ về bài tập cường độ cao.
làm suy nhược, làm mất sức
For some sufferers, migraines can be a debilitating condition.Với một số người, chứng đau nửa đầu có thể khiến họ suy kiệt.