Technology Media and Arts · 113 từ · 11 chặng — Tính từ nhóm "Công nghệ, Truyền thông & Nghệ thuật": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
trực tuyến
Students can learn online through digital education platforms.Học sinh có thể học tập trực tuyến qua các nền tảng giáo dục số.
chạy bằng điện
We bought an electric cooker because it is safer than a gas one.Chúng tôi mua bếp điện vì nó an toàn hơn bếp ga.
(thuộc về) điện
A fault in the electrical wiring caused the fire.Một sự cố trong hệ thống dây điện đã gây ra vụ cháy.
(thuộc) văn hoá
There are many cultural differences between the north and the south of Vietnam.Giữa miền Bắc và miền Nam Việt Nam có nhiều khác biệt văn hoá.
thuộc về điện tử
This device uses advanced electronic technology.Thiết bị này sử dụng công nghệ điện tử tiên tiến.
kỹ thuật
Architecture requires creativity and technical skills.Ngành kiến trúc đòi hỏi sự sáng tạo và kỹ năng kỹ thuật.
sáng tạo
Drawing and music lessons help children become more creative from an early age.Các giờ học vẽ và âm nhạc giúp trẻ sáng tạo hơn từ khi còn nhỏ.
chi tiết
She is detailed in the field of law.Cô ấy rành rẽ trong lĩnh vực luật pháp.
di động
My mobile phone is out of battery.Điện thoại di động của tôi đã hết pin.
thơ mộng
She has a very romantic style in her paintings.Cô ấy có phong cách rất thơ mộng trong các bức tranh của mình.
thuộc về kỹ thuật số
A computer is a digital device.Máy tính là thiết bị kỹ thuật số.
thuộc về âm nhạc
She has a great singing ability; she is truly musical.Cô ấy có khả năng hát rất hay, cô ấy thật sự là người có năng khiếu âm nhạc.
(thuộc) nghệ thuật; có năng khiếu nghệ thuật
I am not very artistic, but I really enjoy visiting galleries at the weekend.Tôi không có năng khiếu nghệ thuật lắm, nhưng tôi rất thích đi xem phòng tranh vào cuối tuần.
thuộc về khoa học
His argument is very scientific and logical.Lập luận của anh ấy rất mang tính khoa học và logic.
mới mẻ
This idea is truly novel and creative.Ý tưởng này thật mới mẻ và đầy sáng tạo.
tự động
The automatic dishwasher saves time.Máy rửa chén tự động giúp tiết kiệm thời gian.
có luân lý
His actions are very moral.Hành động của anh ấy rất có luân lý.
có tính thương mại
This product is suitable for commercial purposes.Sản phẩm này phù hợp cho mục đích thương mại.
trực tiếp, mặt đối mặt
Nothing can fully replace face-to-face conversations with close friends.Không gì thay thế hoàn toàn được những cuộc trò chuyện trực tiếp với bạn thân.
bắt mắt
The poster used bright, eye-catching colours to attract young shoppers.Tấm áp phích dùng màu sắc tươi sáng, bắt mắt để thu hút người mua sắm trẻ.
dễ sử dụng, thân thiện với người dùng
The new banking app is so user-friendly that even my grandmother uses it.Ứng dụng ngân hàng mới dễ dùng đến mức bà tôi cũng dùng được.
được kết nối, gắn kết (với người khác)
Messaging apps help families stay connected across different countries.Ứng dụng nhắn tin giúp các gia đình giữ kết nối dù ở những nước khác nhau.
(thuộc) công nghệ
Technological change is happening faster than ever before.Thay đổi công nghệ đang diễn ra nhanh hơn bao giờ hết.
sáng tạo, có tính đổi mới
The company is famous for its innovative designs.Công ty nổi tiếng với những thiết kế sáng tạo.
có phong cảnh đẹp
We took the scenic route along the coast instead of the motorway.Chúng tôi đi con đường ven biển nhiều cảnh đẹp thay vì đường cao tốc.
(thuộc) đạo đức
Using AI to make decisions about people raises serious ethical questions.Dùng AI để ra quyết định về con người đặt ra những câu hỏi đạo đức nghiêm túc.
bắt tai, dễ nhớ
Advertisers try to create catchy tunes that stay in your head all day.Các nhà quảng cáo cố tạo ra giai điệu bắt tai cứ vang trong đầu bạn cả ngày.
tinh vi, phức tạp, hiện đại
Modern robots are sophisticated enough to help surgeons with delicate operations.Robot hiện đại đủ tinh vi để hỗ trợ bác sĩ trong những ca mổ khó.
bất công
That action was unfair to the workers.Hành động đó thật bất công với những người lao động.
gây nghiện
Many mobile games are deliberately designed to be addictive.Nhiều trò chơi di động được cố tình thiết kế để gây nghiện.
mang tính quảng bá, khuyến mãi
The band released a short promotional video before the tour began.Ban nhạc tung một video quảng bá ngắn trước khi chuyến lưu diễn bắt đầu.
đáng ngờ, khả nghi
Never click on a suspicious link, even if it seems to come from a friend.Đừng bao giờ bấm vào đường link đáng ngờ, kể cả khi nó có vẻ đến từ bạn bè.
bị bỏ bê, không được chăm lo
Neglected parks quickly fill with litter and attract very few visitors.Những công viên bị bỏ bê nhanh chóng đầy rác và rất ít người lui tới.
khách quan
Journalists should try to remain objective when reporting on sensitive issues.Nhà báo nên cố giữ khách quan khi đưa tin về các vấn đề nhạy cảm.
trừu tượng (nghệ thuật)
I find abstract paintings hard to understand, but my sister loves them.Tôi thấy tranh trừu tượng khó hiểu, nhưng chị tôi lại rất thích.
do AI tạo ra
It is becoming harder to tell AI-generated photos from real ones.Càng ngày càng khó phân biệt ảnh do AI tạo ra với ảnh thật.
thiếu đạo đức
That was a clearly immoral act.Việc đó là một hành động thiếu đạo đức rõ ràng.
có óc suy xét
She has excellent analytical skills in problem solving.Cô ấy có kỹ năng phân tích xuất sắc trong việc giải quyết vấn đề.
mang tính giải trí
This TV show is very entertaining for the whole family.Chương trình truyền hình này rất giải trí cho cả gia đình.
văn minh
He behaved very civilized at the party.Anh ấy cư xử rất văn minh trong buổi tiệc.
phi thực tế
Advertising often creates unrealistic expectations about how people should look.Quảng cáo thường tạo ra kỳ vọng phi thực tế về việc con người nên trông thế nào.
không dây
Wireless headphones are very convenient to use.Tai nghe không dây rất tiện lợi khi sử dụng.
có sức ảnh hưởng
Television remains one of the most influential sources of news for older people.Truyền hình vẫn là một trong những nguồn tin có sức ảnh hưởng nhất với người lớn tuổi.
mang tính biểu tượng
The bridge has become an iconic symbol of the city.Cây cầu đã trở thành biểu tượng tiêu biểu của thành phố.
gây hiểu lầm, sai lệch
The advert was banned because it made misleading claims about weight loss.Mẩu quảng cáo bị cấm vì đưa ra những tuyên bố sai lệch về giảm cân.
có tính tương tác
Interactive lessons keep young learners interested for much longer.Những bài học có tương tác giữ được hứng thú của trẻ lâu hơn nhiều.
thiên vị, thiếu khách quan
Readers complained that the article was biased against young people.Độc giả phàn nàn rằng bài báo có định kiến với người trẻ.
phiến diện, một chiều
The documentary gave a rather one-sided view of the debate over nuclear power.Bộ phim tài liệu đưa ra cái nhìn khá phiến diện về cuộc tranh luận quanh điện hạt nhân.
ẩn danh, giấu tên
Anonymous users often write things online that they would never say in person.Người dùng ẩn danh thường viết những điều trên mạng mà họ không bao giờ nói ngoài đời.
rành công nghệ, sành công nghệ
My grandmother is surprisingly tech-savvy for her age.Bà tôi rành công nghệ đến bất ngờ so với tuổi.
thiếu tình cảm, thiếu tính cá nhân
Some people find birthday wishes sent by text rather impersonal.Có người thấy lời chúc sinh nhật gửi qua tin nhắn khá thiếu tình cảm.
được cá nhân hoá
Some shoppers find personalised adverts useful, while others feel uncomfortable about them.Một số người mua thấy quảng cáo cá nhân hoá hữu ích, trong khi số khác lại thấy khó chịu.
giật gân
Sensational headlines may sell more copies, but they rarely tell the full story.Tiêu đề giật gân có thể bán được nhiều báo hơn nhưng hiếm khi kể đủ câu chuyện.
(nơi) quá đậm chất thương mại du lịch
The main street is rather touristy, so we ate in the side streets instead.Con phố chính khá "du lịch hoá", nên chúng tôi ăn ở mấy con hẻm bên cạnh.
phi lợi nhuận
A not-for-profit group runs the community library entirely on donations.Một nhóm phi lợi nhuận vận hành thư viện cộng đồng hoàn toàn bằng tiền quyên góp.
tối tân, hiện đại nhất
Our school has just opened a state-of-the-art computer lab.Trường tôi vừa mở một phòng máy tính tối tân.
tiên tiến nhất, mũi nhọn
The museum uses cutting-edge technology to bring history to life.Bảo tàng dùng công nghệ tiên tiến nhất để tái hiện lịch sử sống động.
trần trụi, chi tiết (cảnh bạo lực, gây sốc)
The news report included graphic images that upset many viewers.Bản tin có những hình ảnh trần trụi khiến nhiều người xem bị sốc.
do nhà nước kiểm soát
In some countries, most citizens get their news from state-controlled television.Ở một số nước, phần lớn người dân nhận tin tức từ truyền hình do nhà nước kiểm soát.
chạy theo lợi nhuận
Profit-driven media companies may focus on stories that attract clicks rather than important issues.Các công ty truyền thông chạy theo lợi nhuận có thể chú trọng tin câu nhấp hơn là những vấn đề quan trọng.
(thuộc) thẩm mỹ
Old buildings have an aesthetic value that many modern glass towers lack.Các toà nhà cổ có giá trị thẩm mỹ mà nhiều cao ốc kính hiện đại không có.
sâu rộng, có ảnh hưởng lớn
The spread of artificial intelligence will have far-reaching effects on daily life.Sự lan rộng của trí tuệ nhân tạo sẽ có ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống hằng ngày.
tự hành, tự vận hành
Autonomous robots are already used to clean floors in some airports.Robot tự hành đã được dùng để lau sàn ở một số sân bay.
mới nổi
Governments struggle to write laws for emerging technologies.Các chính phủ chật vật soạn luật cho những công nghệ mới nổi.
đã hoàn lương, đã sửa đổi
A reformed criminal now gives talks in schools about the dangers of joining gangs.Một người đã hoàn lương nay đi nói chuyện ở các trường về nguy cơ của việc gia nhập băng nhóm.
kịch tính
The movie has highly dramatic climax scenes.Phim có những cảnh kịch tính cao trào.
có quyền (được hưởng)
In most countries, workers are entitled to paid holidays.Ở hầu hết các nước, người lao động có quyền được nghỉ phép có lương.
công tâm, không thiên vị
Public broadcasters are expected to provide impartial news coverage.Các đài truyền hình công được kỳ vọng đưa tin không thiên vị.
gây cấn
The bicycle race yesterday was truly thrilling and exciting.Cuộc đua xe đạp hôm qua thật gây cấn và hấp dẫn.
tin người
She is very trusting and often helps everyone around her.Cô ấy là người rất tin người và thường giúp đỡ mọi người xung quanh.
gây chú ý ngay
Advertisers use attention-grabbing headlines to make people stop and look.Nhà quảng cáo dùng tiêu đề gây chú ý để khiến người ta dừng lại xem.
gian lận, có tính lừa đảo
The bank blocked several fraudulent payments from my account.Ngân hàng đã chặn vài giao dịch gian lận từ tài khoản của tôi.
chạy bằng hydro
Hydrogen-powered buses that use fuel cells produce only water vapour.Xe buýt chạy bằng hydro dùng pin nhiên liệu chỉ thải ra hơi nước.
gợi suy ngẫm, đáng suy nghĩ
The exhibition was thought-provoking because it asked visitors how they would want to be remembered.Cuộc triển lãm gợi nhiều suy ngẫm vì nó hỏi khách tham quan muốn được nhớ đến như thế nào.
bị đào thải, không còn được dùng nữa
CD players became almost obsolete once music streaming took over.Máy nghe đĩa CD gần như bị đào thải khi nghe nhạc trực tuyến lên ngôi.
(thuộc) quản lý, điều tiết
A regulatory body checks the safety of food sold in shops.Một cơ quan quản lý kiểm tra độ an toàn của thực phẩm bán trong cửa hàng.
dễ bắt lửa
This substance is very flammable, so handle with care.Chất này rất dễ bắt lửa, cần cẩn thận khi xử lý.
mang tính phá vỡ (làm thay đổi cả một ngành)
Ride-hailing apps proved to be a disruptive technology for the taxi industry.Ứng dụng gọi xe hoá ra là công nghệ làm đảo lộn ngành taxi.
(dùng cho) vui chơi, giải trí
The riverbank has been redesigned as a recreational area with sports fields and paths.Bờ sông đã được thiết kế lại thành khu vui chơi với sân thể thao và lối đi.
đầy đủ thông tin
This guidebook is very informative for beginners.Cuốn sách hướng dẫn này rất đầy đủ thông tin cho người mới bắt đầu.
hay chiều theo ý người khác
He is very compliant with his mother.Anh ấy rất hay chiều theo ý của mẹ.
không được quản lý (bằng luật lệ)
Many experts warn that unregulated AI could cause serious harm.Nhiều chuyên gia cảnh báo AI không được quản lý có thể gây hại nghiêm trọng.
cả tin
Only gullible shoppers believe that a cream can make them look ten years younger.Chỉ những người mua cả tin mới nghĩ một loại kem có thể khiến họ trẻ ra mười tuổi.
thuộc nghề báo
The article fell far below normal journalistic standards.Bài báo thấp hơn nhiều so với chuẩn mực nghề báo thông thường.
mang dáng dấp tương lai, rất hiện đại
Flying taxis once seemed futuristic, but some cities are already testing them.Taxi bay từng có vẻ viễn tưởng, nhưng một số thành phố đã chạy thử.
đã được chỉnh sửa ảnh cho hoàn hảo
Some countries require airbrushed images in adverts to carry a warning label.Một số nước yêu cầu ảnh đã chỉnh sửa trong quảng cáo phải gắn nhãn cảnh báo.
(thuộc / do) thuật toán
Algorithmic bias can lead to unfair decisions about loans or jobs.Thiên lệch do thuật toán có thể dẫn đến quyết định bất công về khoản vay hay việc làm.
(thuộc) sinh trắc học
Many airports now use biometric checks instead of asking passengers for paper documents.Nhiều sân bay giờ dùng kiểm tra sinh trắc học thay vì yêu cầu hành khách xuất trình giấy tờ.
gắn kết, đoàn kết
A cohesive community is better able to recover after a natural disaster.Một cộng đồng gắn kết có khả năng phục hồi tốt hơn sau thiên tai.
không cưỡng lại được, thành thói quen khó bỏ
Compulsive checking of social media can leave people feeling anxious.Việc kiểm tra mạng xã hội không ngừng có thể khiến người ta thấy bồn chồn.
bắt chước (vụ việc đã được đưa tin)
Experts fear that detailed reporting of such attacks may lead to copycat crimes.Các chuyên gia lo việc đưa tin quá chi tiết về những vụ tấn công như vậy có thể dẫn tới tội phạm bắt chước.
lừa dối, đánh lừa
Consumer groups have complained about deceptive marketing aimed at children.Các hội người tiêu dùng đã khiếu nại về hoạt động tiếp thị lừa dối nhắm vào trẻ em.
tinh tường, biết phân biệt tốt xấu
Discerning readers compare several sources before deciding what to believe.Độc giả tinh tường so sánh nhiều nguồn trước khi quyết định tin điều gì.
không còn được sử dụng
A disused railway line has been turned into a popular elevated park.Một tuyến đường sắt bỏ không đã được biến thành công viên trên cao được ưa chuộng.
dễ bị ảnh hưởng
Critics argue that impressionable children cannot tell the difference between adverts and programmes.Giới phê bình cho rằng trẻ em dễ bị ảnh hưởng không phân biệt được quảng cáo với chương trình.
liên kết chặt chẽ với nhau
We now live in an interconnected world where news travels in seconds.Chúng ta đang sống trong một thế giới liên kết chặt chẽ, nơi tin tức lan đi trong vài giây.
xâm phạm đời tư, gây phiền nhiễu
Many users find pop-up adverts intrusive and simply close them.Nhiều người dùng thấy quảng cáo bật lên rất phiền nên đóng ngay.
bình dân, kém trí tuệ (thị hiếu)
The channel was criticised for showing too many lowbrow game shows.Kênh này bị chỉ trích vì chiếu quá nhiều trò chơi truyền hình rẻ tiền.
vô bổ, chẳng cần suy nghĩ
Some critics describe reality shows as mindless entertainment.Một số nhà phê bình coi các chương trình thực tế là trò giải trí vô bổ.
đáng đưa tin
Editors must decide which events are newsworthy enough to report.Biên tập viên phải quyết định sự kiện nào đủ đáng để đưa tin.
thiên vị đảng phái, theo phe
Some researchers link highly partisan news channels to deeper divisions in society.Một số nhà nghiên cứu cho rằng các kênh tin tức thiên vị đảng phái góp phần làm xã hội chia rẽ sâu hơn.
siêu thanh (nhanh hơn tốc độ âm thanh)
Supersonic passenger flights ended in 2003, partly because they were too expensive to run.Các chuyến bay chở khách siêu thanh chấm dứt năm 2003, một phần vì chi phí vận hành quá cao.
mang tính chuyển đổi sâu sắc
Mobile banking has had a transformative effect on rural communities.Ngân hàng di động đã tạo ra thay đổi sâu sắc cho các cộng đồng nông thôn.
không được kiểm soát
If urban growth continues unchecked, the remaining wetlands will disappear.Nếu đô thị tiếp tục phát triển không kiểm soát, những vùng đất ngập nước còn lại sẽ biến mất.
thiếu óc phê phán, dễ dãi chấp nhận
An uncritical audience may accept whatever it sees on the news as the truth.Khán giả thiếu óc phê phán có thể coi mọi thứ thấy trên bản tin là sự thật.
chưa từng có
The internet has given ordinary people unprecedented access to information.Internet mang lại cho người bình thường khả năng tiếp cận thông tin chưa từng có.
chưa được kiểm chứng
The station was criticised for broadcasting unverified reports about the accident.Đài bị chỉ trích vì phát những thông tin chưa được kiểm chứng về vụ tai nạn.
vô cớ, không cần thiết (cảnh bạo lực...)
The film was criticised for its gratuitous violence.Bộ phim bị chỉ trích vì những cảnh bạo lực không cần thiết.
kén người thưởng thức, mang tính hàn lâm (nghệ thuật)
Some taxpayers question why public money should support highbrow art that few people enjoy.Một số người nộp thuế đặt câu hỏi vì sao tiền công lại hỗ trợ thứ nghệ thuật hàn lâm mà ít người thưởng thức.
đã thấm sâu, thành nếp (khó thay đổi)
The habit of offering food to guests is so ingrained that people do it without thinking.Thói quen mời khách ăn uống đã thành nếp đến mức người ta làm mà không cần nghĩ.
lan toả, thấm sâu (vào mọi mặt)
The pervasive influence of social media shapes how teenagers see themselves.Ảnh hưởng lan toả của mạng xã hội định hình cách thiếu niên nhìn nhận bản thân.
tác động ngầm vào tiềm thức
Subliminal advertising is banned in several countries.Quảng cáo tác động tiềm thức bị cấm ở một số nước.
có mặt ở khắp nơi
Smartphones have become ubiquitous, even among young children.Điện thoại thông minh đã có mặt ở khắp nơi, kể cả với trẻ nhỏ.