Similarity Difference and Comparison · 57 từ · 6 chặng — Tính từ nhóm "Giống, Khác & So sánh": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
khác nhau
These two shirts are different in color.Hai chiếc áo này khác nhau về màu sắc.
phổ biến, thông thường
This is a common issue for everyone.Điều này là vấn đề chung của tất cả mọi người.
tốt nhất
She is the best student in the class.Cô ấy là người tốt nhất trong lớp.
giống nhau, cùng
We share the same hobby.Chúng tôi có cùng một sở thích.
đa dạng
This park has a diverse ecosystem.Công viên này có một hệ sinh thái đa dạng.
cao hơn
Its value is higher than expected.Giá trị của nó cao hơn mong đợi.
nhanh hơn
This car is faster than a bicycle.Xe ô tô này nhanh hơn xe đạp.
dài hơn
This book is longer than that one.Cuốn sách này dài hơn cuốn sách kia.
bằng nhau; ngang bằng
These two cars are equal in price.Hai chiếc xe này bằng nhau về giá.
riêng lẻ
The hotel has separate rooms for families.Các phòng riêng lẻ trong khách sạn này rất thoải mái.
đều đều; đằm
Her progress in studies is very steady.Tiến trình học tập của cô ấy rất đều đều.
phụ thêm
An additional fee will be added to the final bill.Chi phí phụ thêm sẽ được tính vào hóa đơn cuối cùng.
cụ thể
Can you provide a more specific example?Bạn có thể cung cấp ví dụ cụ thể hơn không?
rẻ hơn
Car prices are cheaper on weekends.Giá xe rẻ hơn vào cuối tuần.
già hơn
She is older than she thinks.Cô ấy già hơn cô ấy nghĩ nhiều.
điển hình
His style is very typical of this music genre.Phong cách của anh ấy rất điển hình cho thể loại nhạc này.
quân bình
A balanced diet provides adequate nutrition for the body.Ăn uống cân đối giúp cung cấp đủ dinh dưỡng cho cơ thể.
trẻ hơn
He is my younger brother.Anh ấy là em trai trẻ hơn của tôi.
tương thích
New devices must be compatible with current standards.Các thiết bị mới phải tương thích với các tiêu chuẩn hiện tại.
xuống cấp, tồi tàn
The station is surrounded by run-down buildings that need urgent repairs.Quanh nhà ga là những toà nhà xuống cấp cần sửa chữa gấp.
đạt tiêu chuẩn; hợp cách; đúng chuẩn mực
Her outfit was very standard for the ceremony.Trang phục của cô ấy rất hợp cách cho buổi lễ.
hài hoà
Their life is very harmonious with nature.Cuộc sống của họ rất hài hoà với thiên nhiên.
cũng giống như
These two cars are very similar.Hai chiếc xe này rất giống nhau.
mới hơn
My car is newer than his.Xe của tôi mới hơn xe của anh ấy.
dày hơn
This shirt is thicker than that one.Cái áo này dày hơn cái kia.
chung chung
His answer was very general and unclear.Câu trả lời của anh ấy rất chung chung và không rõ ràng.
nhất quán
Her style is very consistent across her fashion collections.Phong cách của cô ấy rất nhất quán qua các bộ sưu tập thời trang.
mang tính tương đối
The value of this currency is relative to others.Giá trị của đồng tiền này mang tính tương đối so với các đồng tiền khác.
tiêu biểu
He is a representative of the football team.Anh ấy là người tiêu biểu của đội bóng.
ngắn hơn
This shirt is shorter than that one.Chiếc áo này ngắn hơn chiếc kia.
tối cao; tối thượng
The constitution is the supreme law of the land.Luật pháp tối cao của quốc gia này là hiến pháp.
không đều đặn
His schedule is very irregular.Lịch trình của anh ấy rất không đều đặn.
xấu hơn
The weather is worse today than yesterday.Thời tiết hôm nay xấu hơn ngày hôm qua.
nhanh nhất
He runs the fastest in his team.Anh ấy chạy nhanh nhất trong đội của mình.
cao cấp; ưu việt
He has superior skills in the field of technology.Anh ấy có trình độ cao cấp trong lĩnh vực công nghệ.
chậm hơn
We need to go slower for safety.Chúng ta cần đi chậm hơn để an toàn.
nặng hơn
A truck is heavier than a bicycle.Xe tải nặng hơn xe đạp.
giống hệt
These two shirts are identical.Hai chiếc áo sơ mi này giống hệt nhau.
được thích hơn
Black coffee without sugar is often preferred by many.Cà phê đen không đường thường được nhiều người ưa thích.
xấp xỉ
Numerical solutions help approximate the roots of complex systems of equations.Phương pháp nghiệm số giúp tính gần đúng nghiệm của hệ phương trình phức tạp.
không bị thay đổi
The price of this product has remained unchanged for many years.Giá cả của sản phẩm này vẫn không bị thay đổi suốt nhiều năm.
tương ứng
The corresponding numbers in these two lists are 1, 2, 3 and 4, 5, 6.Các số tương ứng trong hai danh sách này là 1, 2, 3 và 4, 5, 6.
không cân
This table is unbalanced and easily tips over.Cái bàn này không cân, nó dễ bị lật.
trùng lặp
This file is a duplicate in the system.Tập tin này đã bị trùng lặp trong hệ thống.
tương xứng
In design, elements need to be proportional to ensure aesthetic appeal.Trong thiết kế, các yếu tố cần tương xứng để đảm bảo tính thẩm mỹ.
lập dị
She stands out because of her eccentric personality.Cô ấy nổi bật vì tính cách lập dị của mình.
tròng trành; bập bỗng; chông chênh
The tree was unsteady in the strong wind.Cây cối bập bỗng trong cơn gió mạnh.
tĩnh, không thay đổi
Culture is never static, so it is unrealistic to expect customs to stay exactly the same.Văn hoá không bao giờ đứng yên, nên mong phong tục giữ nguyên y hệt là không thực tế.
ưu đãi
Students received a preferential discount on tuition.Học sinh nhận được ưu đãi về học phí.
tương đương với
These two units are equivalent in value.Hai đơn vị này là tương đương về giá trị.
chung, dùng chung (của cả cộng đồng)
In the past, villagers met at the communal well to collect water and share news.Ngày xưa dân làng gặp nhau ở giếng chung để lấy nước và kể chuyện.
trái ngược
Contrary opinions sparked a lively debate.Các ý kiến trái ngược gây ra cuộc tranh luận sôi nổi.
đồng nhất (gồm những người giống nhau)
Rural villages tend to be more homogeneous than large cities.Các làng quê thường đồng nhất hơn các thành phố lớn.
gián đoạn, không liên tục
Wind power is intermittent, so it needs to be combined with storage or other sources.Điện gió không ổn định liên tục nên cần kết hợp với lưu trữ hoặc các nguồn khác.
nhiều thế hệ (cùng chung sống)
Multigenerational households are still common in Vietnam, especially in rural areas.Hộ gia đình nhiều thế hệ vẫn phổ biến ở Việt Nam, nhất là ở nông thôn.
tương xứng
Punishment should be proportionate to the seriousness of the crime.Hình phạt phải tương xứng với mức độ nghiêm trọng của tội.
không đồng nhất, đa dạng (gồm nhiều thành phần khác nhau)
Modern societies are increasingly heterogeneous, with people of many faiths and backgrounds living side by side.Xã hội hiện đại ngày càng không đồng nhất, với người thuộc nhiều tín ngưỡng và xuất thân sống cạnh nhau.