Comparison and Difference · 9 từ · 1 chặng — Trạng từ nhóm "So sánh & Khác biệt": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
tốt hơn
You need to try better.Bạn cần cố gắng hơn nữa.
nhiều hơn hẳn
This one is much more expensive.Cái này đắt hơn hẳn.
tốt nhất
He always strives to do his best at work.
tệ hơn
The company's financial situation is worse than expected.Tình hình tài chính của công ty còn tệ hơn dự kiến.
khác đi
He always behaves differently, he's really a weirdo.Anh ấy luôn cư xử khác người, thật là một người lập dị.
hơn nhiều
Cycling is far healthier than driving.Đạp xe tốt cho sức khỏe hơn nhiều so với lái xe.
so ra
In comparison, the old phone was very slow.So ra thì chiếc điện thoại cũ rất chậm.
tương tự như vậy
He likes coffee, and I do similarly.Anh ấy thích cà phê, và tôi cũng vậy.
ngược lại
By contrast, the north is much colder.Ngược lại, miền bắc lạnh hơn nhiều.