Sufficiency Degree and Type · 9 từ · 1 chặng — Trạng từ nhóm "Đủ, Mức độ & Loại": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
quá
She doesn't like teasing too much.Cô ấy không thích lời trêu chọc quá mức.
quá đến mức
He worked hard, so he succeeded.Anh ấy đã làm việc chăm chỉ, vậy nên anh ấy đã thành công.
khá
đủ
He has just enough money to buy the new car.Anh ấy có đủ tiền để mua chiếc xe mới.
hơi, kiểu như
I'm kind of tired today.Hôm nay tôi hơi mệt.
khá là
I would rather stay at home than go out.Tôi thà ở nhà hơn đi ra ngoài.
khá
Meeting a pretty girl at the coffee shop made me happy.Gặp một cô gái xinh trong quán cà phê khiến tôi cảm thấy vui.
kiểu như, hơi
It's sort of difficult to explain.Nó hơi khó giải thích.
thỏa đáng
Medical supplies have been adequately provided to the hospital.Vật tư y tế đã được cung cấp đầy đủ cho bệnh viện.