Comparison Similarity and Difference · 10 từ · 1 chặng — Trạng từ nhóm "So sánh, Giống & Khác": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
hơn
She prefers reading books more than watching movies.Cô ấy thích đọc sách hơn xem phim.
bằng
He came to work as usual today.Anh ấy đến làm việc như bình thường hôm nay.
nhất
kém hơn
Backpackers often look for less known destinations.Các backpacker thường tìm kiếm những điểm đến ít người biết đến.
ít nhất
You need to arrive at least an hour before the meeting.Bạn cần phải đến ít nhất một giờ trước cuộc họp.
khác nhau
He always behaves differently, he's really a weirdo.Anh ấy luôn cư xử khác người, thật là một người lập dị.
như nhau
She is equally intelligent as he is.Cô ấy thông minh không kém phần so với anh ấy.
giống nhau
These two shirts look very alike.Hai chiếc áo này rất giống nhau.
tương đối
The project's success prospects are still relatively uncertain.Khả năng thành công của dự án còn tương đối chưa rõ ràng.
tương tự
He likes coffee, and I do similarly.Anh ấy thích cà phê, và tôi cũng vậy.