Exactness Precision and Clarity · 11 từ · 1 chặng — Trạng từ nhóm "Chính xác, Tỉ mỉ & Rõ ràng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
rõ ràng
Have you clearly understood the issue?Bạn đã rõ vấn đề chưa?
kỹ lưỡng
Embers can reignite if not handled carefully.Tàn lửa có thể gây cháy trở lại nếu không cẩn thận.
đúng
Computer systems must synchronize to operate correctly.Các hệ thống máy tính phải hòa nhịp để hoạt động chính xác.
chính xác
That is exactly right.Cái đó là chính xác 100%.
khoảng, đại khái
She is roughly 1.65 meters tall.Cô ấy cao khoảng chừng 1,65 mét.
chính xác
He passed the ball accurately to his teammate to score.Anh ấy đã chuyền bóng chính xác cho đồng đội ghi bàn.
nghiêm ngặt
She follows all the school rules strictly.Cô ấy nghe lời răm rắp mọi quy định của trường.
chính xác
She said precisely what was true.Cô ấy nói đích thị sự thật.
xấp xỉ
We arrived there approximately at 3 PM.Chúng tôi đến đó khoảng 3 giờ chiều.
cụ thể là
I want to clarify my plan, specifically regarding the budget.Tôi muốn nói rõ hơn về kế hoạch của mình, cụ thể là về ngân sách.
theo nghĩa đen
She sings the song literally, word for word.Cô ấy đọc bài hát theo từng chữ một.