Duration and Continuity · 13 từ · 1 chặng — Trạng từ nhóm "Thời lượng & Sự tiếp diễn": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
mãi mãi
She is always right.Cô ấy luôn luôn đúng.
cả ngày
It rained all day.Trời mưa cả ngày.
lâu
His eyelashes are long and thick.Lông mi của anh ấy dài và dày.
vẫn còn
He is still working.Anh ấy vẫn đang làm việc.
qua đêm
The overnight trip was tiring but worth it.Chuyến đi qua đêm đã mệt mỏi nhưng đáng giá.
mãi mãi
Their love will last forever.Tình yêu của họ sẽ mãi mãi bền vững.
kể từ đó
She moved to Hanoi in 2010 and has lived there ever since.Cô ấy chuyển ra Hà Nội năm 2010 và sống ở đó từ đó đến nay.
rất lâu
I haven't seen her for ages.Lâu lắm rồi tôi không gặp cô ấy.
không ngừng
She constantly craves for power to control everything.Cô ấy không ngừng khao khát quyền lực để kiểm soát mọi thứ.
liên tục
She is working continuously to finish the project.Cô ấy liên tục làm việc để hoàn thành dự án.
tạm thời
We will let the guests stay temporarily in this hotel.Chúng tôi sẽ cho khách ở tạm trong khách sạn này.
vĩnh viễn
They decided to dwell in this city permanently.Họ quyết định cư trú lâu dài tại thành phố này.
ngắn gọn, thoáng qua
He explained his plan briefly.Anh ấy đã nói sơ qua về kế hoạch của mình.