Quantity and Amount · 8 từ · 1 chặng — Trạng từ nhóm "Số lượng & Khối lượng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
nhiều
I like it a lot.Tôi rất thích nó.
nhiều
He drank too much and got drunk.Anh ấy đã uống quá nhiều rượu và say rồi.
một chút
I'm a little tired.Tôi hơi mệt.
một chút
Can you speak a bit louder?Bạn nói to hơn một chút được không?
đủ
He has just enough money to buy the new car.Anh ấy có đủ tiền để mua chiếc xe mới.
ngày càng
Digital devices are increasingly common in modern life.Các thiết bị kỹ thuật số ngày càng phổ biến trong cuộc sống hiện đại.
gần như, ít nhiều
The work is more or less finished.Công việc gần như đã xong.
nhiều
Eating plenty of vegetables helps you become healthier.Ăn nhiều rau quả giúp bạn khỏe mạnh hơn.