Sequence and Transition · 8 từ · 1 chặng — Trạng từ nhóm "Trình tự & Chuyển ý": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
tiếp theo
Next, he will present his project.Kế đến, anh ấy sẽ trình bày dự án của mình.
đầu tiên
At first, I thought it was a good idea.Thoạt tiên, tôi nghĩ đó là một ý tưởng hay.
sau đó
I met her then.Tôi đã gặp cô ấy lúc đó.
cuối cùng
Finally, we finished the project on time.Cuối cùng, chúng tôi đã hoàn thành dự án đúng hạn.
trước hết
To begin with, let me introduce myself.Trước hết, cho tôi tự giới thiệu.
thứ nhất là
Firstly, let me explain clearly.Trước hết, hãy nghe tôi giải thích rõ ràng.
trong khi đó
Meanwhile, we had prepared everything ready.Trong lúc đó, chúng tôi đã chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng.
ban đầu
Initially, the plan seemed feasible.Lúc đầu, kế hoạch có vẻ khả thi.