Reason Result Contrast and Concession · 10 từ · 1 chặng — Trạng từ nhóm "Lý do, Kết quả, Tương phản & Nhượng bộ": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
vẫn
He is still working.Anh ấy vẫn đang làm việc.
thay vào đó
I decided to walk instead of driving.Tôi đã chọn đi bộ thay vì lái xe.
dù sao
Anyway, we have to go.Dù sao thì chúng ta cũng phải đi.
tuy nhiên
He tried very hard, however he still failed.Anh ấy đã cố gắng rất nhiều, dẫu vậy vẫn không thành công.
vì điều này
Because of this, many people moved away.Vì điều này, nhiều người đã chuyển đi.
dù vậy
Although he often uses harsh words, he has a kind heart.Dù anh ấy hay nói lời khẩu xà tâm phật, nhưng trong lòng rất tốt bụng.
dù vậy
It was expensive. Even so, I bought it.Nó đắt. Dù vậy tôi vẫn mua.
tuy vậy
We haven't finished this project yet.Chúng tôi chưa xong dự án này.
dẫu vậy
He tried very hard, nevertheless he failed.Anh ấy đã cố gắng rất nhiều, dù vậy vẫn không thành công.
ngược lại
It wasn't boring; on the contrary, it was fun.Nó không chán; ngược lại còn rất vui.