Articles · 10 từ · 1 chặng — Từ hạn định nhóm "Mạo từ": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
(mạo từ xác định)
The sun rises in the east.Mặt trời mọc ở phía đông.
một (trước phụ âm)
I have a dog.Tôi có một con chó.
một (trước nguyên âm)
She is an engineer.Cô ấy là kỹ sư.
một trường đại học (âm /j/ → a)
He studies at a university in Hue.Anh ấy học ở một trường đại học ở Huế.
nhất (the + so sánh nhất)
This is the most interesting book I've read.Đây là cuốn sách thú vị nhất tôi từng đọc.
một vài (a làm nghĩa tích cực)
I have a few friends in Hanoi.Tôi có vài người bạn ở Hà Nội.
giống, cùng (luôn có the)
We were born in the same year.Chúng tôi sinh cùng năm.
một giờ (h câm → an)
The film lasts an hour.Bộ phim dài một tiếng.
môi trường (danh từ duy nhất đi với the)
We must protect the environment.Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
người giàu (the + tính từ)
Taxes on the rich should be higher.Thuế với người giàu nên cao hơn.