Free Choice and Open Reference · 9 từ · 1 chặng — Từ hạn định nhóm "Lựa chọn tự do & Cách nói mở": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
bất kỳ ... nào
Call me at any time.Gọi cho tôi bất cứ lúc nào.
bất kỳ ... nào khác
Do you have any other questions?Bạn có câu hỏi nào khác không?
bất cứ lúc nào
You can call me any time.
bất kỳ loại ... nào
You can bring any kind of food.Bạn có thể mang bất kỳ loại đồ ăn nào.
... nào trong hai cũng được
Either day is fine with me.Ngày nào trong hai ngày cũng được với tôi.
bất kể ... gì
No matter what happens, stay calm.Dù có chuyện gì xảy ra, hãy bình tĩnh.
bất kể ... nào
No matter which route you take, it's a long way.Dù đi đường nào thì cũng xa.
bất cứ ... gì
Whatever problems you have, call me.Có vấn đề gì thì cứ gọi cho tôi.
bất cứ ... nào
Take whichever seat you like.Bạn thích ghế nào thì ngồi ghế đó.