Demonstratives · 8 từ · 1 chặng — Từ hạn định nhóm "Từ chỉ định": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
này
This coffee is too hot.Cà phê này nóng quá.
kia, đó
Look at that bird!Nhìn con chim kia kìa!
những ... này
These shoes are very comfortable.
những ... kia
Those people are waiting for the bus.Những người kia đang chờ xe buýt.
như thế, như vậy
I've never seen such a beautiful view.Tôi chưa bao giờ thấy cảnh đẹp như thế.
thật là, quá
It was such a long day.Thật là một ngày dài.
cái/người trước (trong hai)
Of the two options, I prefer the former.Trong hai lựa chọn, tôi thích cái đầu hơn.
cái/người sau (trong hai)
Tea or coffee? I'll have the latter.Trà hay cà phê? Tôi chọn cà phê.