Sufficiency Degree and Type · 12 từ · 1 chặng — Từ hạn định nhóm "Đủ, Mức độ & Loại": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
nhiều đến thế
I didn't expect so many people.Tôi không ngờ lại có nhiều người như vậy.
quá nhiều (đếm được)
There are too many cars in the city.Thành phố có quá nhiều ô tô.
nhiều đến thế
I have so much work to do.Tôi có quá nhiều việc phải làm.
quá nhiều (không đếm được)
I ate too much food.Tôi đã ăn quá nhiều.
thật là ... (cảm thán)
What a beautiful day!Thật là một ngày đẹp trời!
đủ
Do we have enough chairs?Chúng ta có đủ ghế không?
một loại
Jazz is a type of music.Jazz là một thể loại âm nhạc.
một loại
A tomato is a kind of fruit.Cà chua là một loại quả.
khá là
That's quite a big problem.Đó là một vấn đề khá lớn.
quá, đến thế
They are such kind people.Họ là những người tốt bụng đến thế.
một kiểu, một loại
It's a sort of soup.Đó là một kiểu món súp.
hơi, khá
It was rather a difficult test.Đó là một bài kiểm tra khá khó.