Feelings and Reactions · 24 từ · 2 chặng — Thán từ nhóm "Cảm xúc & Phản ứng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
cái gì (ngạc nhiên)
What? You lost your passport?Cái gì? Bạn làm mất hộ chiếu à?
thật à
"I'm moving to Canada." "Really?""Tôi sắp chuyển sang Canada." "Thật à?"
chúc may mắn
ồ, ôi
Oh, I forgot my keys!Ôi, tôi quên chìa khóa rồi!
ôi không
Oh no, it's raining again!Ôi không, trời lại mưa!
chà, ồ (ngạc nhiên)
Wow, what a beautiful view!Chà, cảnh đẹp quá!
à, ừm
Well, I'm not sure.À, tôi không chắc lắm.
làm tốt lắm
Well done! You passed the exam.Làm tốt lắm! Bạn thi đỗ rồi.
chúc mừng
Congratulations on your new job!Chúc mừng bạn có công việc mới!
ôi trời
Oh dear, I've missed the bus.Ôi trời, tôi lỡ xe buýt rồi.
cạn ly; cảm ơn
Cheers! To our success!Cạn ly! Vì thành công của chúng ta!
à
Ah, now I understand.À, giờ thì tôi hiểu rồi.
ừm (đang nghĩ)
Hmm, let me think about it.Ừm, để tôi nghĩ đã.
hoan hô
Hooray! We won the match!Hoan hô! Chúng ta thắng rồi!
ối (lỡ làm sai)
Oops! I dropped my phone.Ối! Tôi làm rơi điện thoại rồi.
ui da (đau)
Ouch! That hurts!Ui da! Đau quá!
tiếc quá
You can't come? What a pity!Bạn không đến được à? Tiếc quá!
yeah, tuyệt
Yay! It's the weekend!Tuyệt! Cuối tuần rồi!
không đời nào; không thể nào
No way! I don't believe it!Không thể nào! Tôi không tin!
chúc bạn khỏe (khi ai hắt hơi)
"Achoo!" "Bless you!""Hắt xì!" "Chúc bạn khỏe!"
tuyệt vời (Anh-Anh)
You got the tickets? Brilliant!Bạn mua được vé rồi à? Tuyệt vời!
phù (nhẹ nhõm)
Phew! We made it just in time.Phù! May mà kịp giờ.
ặc, eo ôi (ghê)
Ugh, this milk smells bad.Eo ôi, sữa này bốc mùi.
than ôi
Alas, it was too late.Than ôi, đã quá muộn.