Greetings and Goodbyes · 17 từ · 2 chặng — Thán từ nhóm "Chào hỏi & Tạm biệt": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
chào
Hi, how are you?Chào, bạn khỏe không?
chào buổi sáng
Good morning, everyone.Chào buổi sáng mọi người.
chúc ngủ ngon
Good night, sleep well.Chúc ngủ ngon.
hẹn gặp lại
See you tomorrow!Hẹn gặp lại ngày mai!
bạn khỏe không
Hi, Tom! How are you?Chào Tom! Bạn khỏe không?
chào buổi tối
Good evening, ladies and gentlemen.Xin chào quý vị.
chào buổi chiều
Good afternoon, how can I help you?Chào buổi chiều, tôi có thể giúp gì cho bạn?
hẹn gặp lại sau
I have to go now. See you later!Tôi phải đi đây. Gặp lại sau nhé!
chào mừng
Welcome to Vietnam!Chào mừng đến Việt Nam!
rất vui được gặp bạn
Hi, Lan. Nice to meet you.Chào Lan. Rất vui được gặp bạn.
tạm biệt
Goodbye, see you next week.Tạm biệt, hẹn gặp tuần sau.
xin chào
Hello, my name is Minh.Xin chào, tôi tên là Minh.
tạm biệt
Bye! Have a nice day.Tạm biệt! Chúc một ngày tốt lành.
bảo trọng
Take care and drive safely.Bảo trọng và lái xe an toàn nhé.
này, chào
Hey, wait for me!Này, đợi tôi với!
lâu rồi không gặp
Long time no see! How have you been?Lâu rồi không gặp! Dạo này bạn thế nào?
cảm ơn; tạm biệt (Anh-Anh, thân mật)
Cheers, see you on Monday.Cảm ơn nhé, thứ Hai gặp lại.