Polite Responses · 15 từ · 2 chặng — Thán từ nhóm "Đáp lời lịch sự": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
làm ơn, vui lòng
Please sit down.Mời ngồi.
không sao
"Sorry I'm late." "No problem.""Xin lỗi tôi đến muộn." "Không sao đâu."
tất nhiên
"Can I use your phone?" "Of course."
chắc chắn rồi, được thôi
"Can you help me?" "Sure!""Bạn giúp tôi được không?" "Được thôi!"
cảm ơn
Thank you for your help.Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
cảm ơn
Thanks for coming.Cảm ơn vì đã đến.
xin lỗi
Sorry, I didn't hear you.Xin lỗi, tôi không nghe rõ.
xin lỗi (làm phiền)
Excuse me, where is the station?Xin lỗi, nhà ga ở đâu ạ?
không có gì
"Thank you!" "You're welcome.""Cảm ơn bạn!" "Không có gì."
không có gì đâu
"Thanks a lot." "Not at all.""Cảm ơn nhiều." "Không có gì đâu."
không sao đâu
"I'm sorry." "That's all right.""Tôi xin lỗi." "Không sao đâu."
đừng bận tâm
Never mind, we can try again tomorrow.Đừng bận tâm, mai chúng ta thử lại.
xin lỗi, bạn nói gì cơ
Pardon? Could you repeat that?Xin lỗi, bạn nhắc lại được không?
chắc chắn rồi (lịch sự)
"Could I have the bill?" "Certainly, sir.""Cho tôi hóa đơn nhé?" "Vâng, thưa ông."
rất hân hạnh
"Thanks for dinner." "My pleasure.""Cảm ơn vì bữa tối." "Rất hân hạnh."