Groups Parts and Materials · 213 từ · 21 chặng — Danh từ nhóm "Nhóm, Bộ phận & Vật liệu": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
đội bóng
My school's team won the match yesterday.Đội bóng của trường tôi thắng trận hôm qua.
sự dẫn đầu
Lead is used in car batteries.Chì được sử dụng trong ắc quy ô tô.
vết cắt
He got a cut on his hand while gardening.Anh ấy bị vết cắt trên tay sau khi làm vườn.
đám đông
The crowd cheered loudly during the concert.Có rất nhiều người trong đám đông tại buổi hòa nhạc.
giấy viết
She printed the document on A4 paper.Cô ấy in tài liệu trên giấy A4.
mẫu đơn; hình thức
The form of this vase is very beautiful.Hình dạng của chiếc bình này rất đẹp.
kim loại
This metal is very durable and easy to work with.Kim loại này rất bền và dễ gia công.
dầu mỏ
The country's economy depends heavily on oil.Nền kinh tế của quốc gia này phụ thuộc rất nhiều vào dầu mỏ.
gỗ
This wood is very sturdy.Cây gỗ này rất chắc chắn.
hội nhóm
They formed a group to organize the event.Họ thành lập một nhóm để tổ chức sự kiện.
hình dạng
He drew the shape of the house.Anh ấy đã vẽ hình dạng của ngôi nhà.
đỉnh; áo (nữ)
She is wearing a red top.Cô ấy đang mặc một chiếc áo màu đỏ.
bìa; vỏ bọc
The box has a wooden cover.Chiếc hộp có vỏ bằng gỗ.
miếng
He cut a piece of meat.Anh ấy cắt một miếng thịt.
vé, thẻ ra vào
He made a precise pass during the game.Anh ấy thực hiện một đường chuyền chính xác trong trận đấu.
nước sơn
This paint has a very beautiful blue color.Nước sơn này có màu xanh dương rất đẹp.
cái bảng
We need a large board to present the project.Chúng tôi cần một cái bảng lớn để trình bày dự án.
tiền vàng
He bought a gold ring for his wife.Anh ấy mua một chiếc nhẫn vàng để tặng vợ.
danh sách
I checked the shopping list.Tôi đã xem danh sách các món cần mua.
khí đốt (để nấu ăn, sưởi)
We cook with gas, but our heating is electric.Nhà tôi nấu ăn bằng ga nhưng sưởi bằng điện.
xó xỉnh
We found a quiet corner to talk.Chúng tôi tìm một xó xỉnh yên tĩnh để nói chuyện.
khối
The child was playing with building blocks.Cậu bé chơi đùa với các khối xếp hình.
rìa; cạnh
The trees line the edge of the road.Cây cối mọc dọc theo rìa của con đường.
lỗ thủng
There is a hole in my shirt.Có một lỗ thủng trong áo sơ mi của tôi.
sợi bông
I bought a shirt made of natural cotton.Tôi mua một chiếc áo làm từ bông tự nhiên.
đáy
We sat at the bottom of the lake to fish.Chúng tôi ngồi ở đáy hồ để câu cá.
cái lưới
He used the net to catch fish this morning.Anh ấy dùng cái lưới để bắt cá sáng nay.
góc nhìn
His angle on the project is very different.Góc nhìn của anh ấy về dự án rất khác biệt.
chuỗi
He is wearing a silver chain around his neck.Anh ấy đeo một chuỗi bạc quanh cổ.
bùn
Children love to play in the mud.Trẻ em thích chơi trong bùn.
đuôi
The cat's tail is long and silky.Con mèo đuôi dài và mượt.
len
She bought a new wool sweater.Cô ấy mua một chiếc áo len mới.
cái lều
We set up a tent on the beach for the night.Chúng tôi dựng cái lều trên bãi biển để nghỉ qua đêm.
hệ thống
We are upgrading the company's computer system.Chúng tôi đang nâng cấp hệ thống máy tính của công ty.
phần
We need to consider the rest of the part.Chúng ta cần xem xét phần còn lại của dự án.
thiếc
We bought a ring made of tin.Chúng tôi mua một chiếc nhẫn làm từ thiếc.
bộ
The set of even numbers less than 10 is {2, 4, 6, 8}.Tập hợp các số chẵn nhỏ hơn 10 là {2, 4, 6, 8}.
cấu trúc
The structure of the building is very solid.Cấu trúc của ngôi nhà rất chắc chắn.
chất liệu
Wood is a natural material used in construction.Gỗ là chất liệu tự nhiên được sử dụng trong xây dựng.
thành phần
The main ingredients of this dish are rice, meat, and vegetables.Các thành phần chính của món ăn này là gạo, thịt và rau.
dòng chảy
The flow of the river is very strong during the flood.Dòng chảy của sông rất mạnh vào mùa lũ.
tổ chức
This company has a very efficient organization.Công ty này có một tổ chức rất hiệu quả.
đường kẻ; hàng
I like the last line in the poem.Anh thích câu hát cuối cùng trong bài thơ.
thép
Kitchen utensils are often made of stainless steel.Các dụng cụ nhà bếp thường làm bằng thép không gỉ.
ống nhỏ
The technician checks the small pipe for leaks.Kỹ thuật viên kiểm tra ống nhỏ để phát hiện rò rỉ.
ống nước
They replaced the water pipes in the house.Họ đã thay mới ống nước trong nhà.
phi kim
Nitrogen is a major non-metal in the atmosphere.Nito là một phi kim chiếm phần lớn khí quyển.
bóng râm
This color has different shades of brightness.Tông màu này có độ đậm nhạt khác nhau.
hoá chất
Farmers are being encouraged to use fewer chemicals so that they do not end up in rivers.Nông dân đang được khuyến khích dùng ít hoá chất hơn để chúng không trôi xuống sông.
nhiên liệu
The price of fuel affects almost everything we buy.Giá nhiên liệu ảnh hưởng đến hầu hết mọi thứ chúng ta mua.
chất sắt
The bridge was built with strong iron.Cầu được xây bằng chất sắt chắc chắn.
bê tông
This house has a very solid concrete floor.Nhà này có sàn bê tông rất chắc chắn.
bồn; xe tăng
The fuel tank is located outside the factory.Bồn chứa xăng nằm bên ngoài nhà máy.
Ô trong Excel
You can enter data into a cell in Excel.Bạn có thể nhập dữ liệu vào ô trong Excel.
khối đặc
The clamorous crowd made it hard for me to concentrate.Tiếng ồn ào của đám đông làm tôi không thể tập trung.
chất lỏng
Water is a clear liquid.Nước là một chất lỏng trong suốt.
lốp xe
A new tire helps the car run more smoothly on the road.Lốp xe mới giúp xe chạy êm hơn trên đường.
chất xơ
Fiber is abundant in vegetables and grains.Chất xơ có nhiều trong rau quả và ngũ cốc.
bụi bặm; bợn
Children love playing in the dirt outside.Trẻ em thích chơi trong bụi bặm ngoài sân.
dây thừng
We tied the goods with a rope.Chúng tôi buộc hàng hóa bằng dây thừng.
đốm
He has a black spot on his face.Anh ấy có một đốm đen trên mặt.
nấm mốc
My wardrobe got mold because of the dampness.Tủ quần áo của tôi bị nấm mốc do ẩm ướt.
tờ; tấm
I need a sheet of paper to take notes.Tôi cần một tờ giấy để ghi chú.
đỉnh
The peak of the project is expected next month.Điểm cao nhất của dự án là vào tháng tới.
khung hình
He adjusted the frame of the photo to highlight the main subject.Anh ấy đã chỉnh sửa khung hình của bức ảnh để làm nổi bật chủ đề chính.
vải lụa
She bought a dress made of silk.Cô ấy mua một chiếc váy làm bằng vải lụa.
hội đồng (chính quyền địa phương)
The local council has decided to open a new sports centre in our area.Hội đồng địa phương đã quyết định mở một trung tâm thể thao mới ở khu chúng tôi.
thuộc da
I bought a genuine leather wallet.Tôi mua một chiếc ví bằng da thật.
đồng (kim loại)
Copper is widely used in electrical wiring because it conducts electricity well.Đồng được dùng rộng rãi trong dây điện vì dẫn điện tốt.
ủy ban
The committee met to discuss the new project.Ủy ban đã họp để thảo luận về dự án mới.
phần tử
Every element in this list is important.Mỗi phần tử trong danh sách này đều quan trọng.
thành phần cấu tạo
The components of a computer include the CPU, RAM, and hard drive.Các thành phần cấu tạo của máy tính bao gồm CPU, RAM và ổ cứng.
khúc gỗ
I cut a log to make a table.Tôi đã cưa một khúc gỗ để làm bàn.
việc may vá
Sewing requires patience and precise skills.Việc may vá cần kiên nhẫn và kỹ năng chính xác.
rỉ sét
My old car has a lot of rust after years of use.Ô tô cũ của tôi bị rỉ sét nhiều sau nhiều năm sử dụng.
vải
Cotton cloth is very breathable and comfortable.Vải cotton rất thoáng mát và dễ chịu.
hợp chất
Water is a compound made of two hydrogen atoms and one oxygen atom.Hợp chất nước (H2O) gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.
đoạn; mục
This chapter contains several sections to clarify the topic.Chương này gồm nhiều đoạn khác nhau để giải thích rõ hơn.
cao su
Rubber shoes are suitable for rainy weather.Giày cao su phù hợp để đi trong thời tiết mưa phùn.
nhà kính
We built a new greenhouse to grow vegetables all year round.Chúng tôi đã xây dựng một nhà kính mới để trồng rau sạch quanh năm.
lớp vỏ
The clam's shell is thick to protect it from predators.Con sò có lớp vỏ dày để bảo vệ khỏi kẻ thù.
than đá
Coal produces more carbon dioxide than oil or gas when it is burned to make electricity.Khi đốt để phát điện, than đá thải ra nhiều CO2 hơn dầu hay khí đốt.
cuộn, lướt (màn hình)
He found an old scroll in the attic.Anh ấy đã đọc một cuộn giấy cũ trong kho.
mạng lưới
The national power network supplies energy to various regions.Mạng lưới điện quốc gia cung cấp năng lượng cho các khu vực khác nhau.
khai thác, chiết xuất
I need some lemon extract to make the cake.Tôi cần thêm một ít nước cốt chanh để làm bánh.
cốt lõi
Intelligence is the core of success.Trí tuệ là cốt lõi của thành công.
bóng đá
He is very good at playing soccer.Anh ấy chơi bóng đá rất giỏi.
đất sét
Potters use clay to make handcrafted ceramic products.Thợ làm gốm sử dụng đất sét để tạo ra các sản phẩm thủ công mỹ nghệ.
hình tam giác
A triangle has three sides and three angles.Hình tam giác có tổng các góc bằng 180 độ.
vết nứt
There is a small crack on the wall.Có một vết nứt nhỏ trên tường nhà.
xanpet
I filled the car with gasoline and oil before the trip.Tôi đổ xăng dầu vào xe để đi làm.
hợp kim
Aluminum alloy is lightweight and durable, commonly used in aerospace.Hợp kim nhôm nhẹ và bền, thường được dùng trong ngành hàng không.
thợ sửa ống nước
The plumber replaced the old pipe with a new one.Thợ sửa ống nước đã thay thế ống cũ bằng ống mới.
kim cương
She wore a diamond ring on her finger.Cô ấy đeo nhẫn kim cương trên tay.
chất lưu
Water is an important fluid in daily life.Nước là một loại chất lưu quan trọng trong đời sống hàng ngày.
đồng tổ chức
They are co-hosts of that big concert.Họ là đồng tổ chức của buổi hòa nhạc lớn đó.
dãy
This sequence of numbers starts at 1 and ends at 100.Dãy số này bắt đầu từ 1 và kết thúc ở 100.
cột nhà
We added a new column to the living room.Chúng tôi đã thêm một cột mới vào phòng khách.
băng nhóm
Some teenagers join gangs because they want to feel that they belong somewhere.Một số thiếu niên gia nhập băng nhóm vì muốn cảm thấy mình thuộc về một nơi nào đó.
sự chất đống
I stacked my books into a pile on the table.Tôi đã xếp sách của mình thành một đống trên bàn.
đồ gốm sứ
This porcelain vase is very beautiful and delicate.Bình gốm sứ này rất đẹp và tinh xảo.
dệt may
This textile company exports products to many countries.Công ty dệt may này xuất khẩu hàng hóa ra nhiều quốc gia.
sự hàn
The welder used a welding machine to join the metal parts.Thợ hàn đã sử dụng máy hàn để kết nối các bộ phận kim loại.
lát cắt
Please cut a slice of the cake.Tôi cần một lát cắt của bánh để phục vụ.
lớp / vật liệu cách nhiệt
Good insulation keeps houses warm in winter and cool in summer.Lớp cách nhiệt tốt giữ nhà ấm vào mùa đông và mát vào mùa hè.
mớ hỗn hợp
A mixture of fruits in the salad.Một hỗn hợp của các loại trái cây trong món salad.
bong bóng bay
Children love playing with balloons in the park.Trẻ em thích chơi với bong bóng bay trong công viên.
lớp vỏ bọc
We added a scratch-resistant coating to our phone.Chúng tôi đã thêm một lớp phủ chống trầy xước cho điện thoại của mình.
sợi dây; dây đàn; dây dợ
The violin's string broke.Dây đàn của cây đàn violin bị đứt.
đá quý
She bought a ring with a blue gemstone.Cô ấy mua một chiếc nhẫn đính đá quý màu xanh lam.
củi
I stacked the firewood by the fireplace to keep warm.Tôi đã chất đầy củi vào lò sưởi để giữ ấm.
vết bẩn; vết dơ
I cleaned the stain on my shirt.Tôi đã lau sạch vết dơ trên áo sơ mi.
thủy tinh thể
I need to wear glasses to correct my lens.Tôi cần đeo kính để chỉnh lại thủy tinh thể của mình.
dầu xả
I usually use conditioner after shampooing to make my hair softer.Tôi thường dùng dầu xả sau khi gội để tóc mềm mại hơn.
thép chữ i
This project uses many I-beams to ensure durability.Công trình này sử dụng nhiều thép chữ I để đảm bảo độ bền.
xi măng
I need to buy cement to build the wall.Tôi cần mua xi măng để xây tường nhà.
bầy
A flock of birds is flying in the sky.Một bầy chim đang bay trên bầu trời.
than củi; than hoa
He burned charcoal to cook outdoors.Anh ấy đốt than hoa để nấu ăn trong bếp ngoài trời.
hình bóng
The flashlight's beam created my shadow on the wall.Ánh sáng đèn pin tạo ra hình bóng của tôi trên tường.
độ cứng
Diamond has a very high hardness.Kim cương có độ cứng rất cao.
ống tuýp
I need a tube to repair the water pipe in the house.Tôi cần một ống tuýp để sửa ống nước trong nhà.
sự cấu thành
The composition of this alloy is very complex.Cấu trúc của hợp kim này rất phức tạp.
màng
Plastic membranes are used to wrap food.Màng nhựa dùng để bao bọc thực phẩm.
sợi chỉ
We need a thread to mend the torn shirt.Chúng tôi cần một sợi chỉ để sửa chiếc áo bị rách.
súng cối
The mortar can fire shells continuously for a long period.Súng cối có thể bắn đạn liên tục trong thời gian dài.
hơi nước
I usually steam vegetables to preserve their nutrients.Tôi thường hấp hơi rau củ để giữ được chất dinh dưỡng.
xupap
The technician checked the valve for leaks.Kỹ thuật viên kiểm tra van để đảm bảo không rò rỉ.
thuật làm đồ gốm
He enjoys studying pottery to create unique artistic pieces.Anh ấy thích học thuật làm đồ gốm để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật độc đáo.
lọ; ché
He bought a clay jar to store water.Anh ấy mua một chiếc ché đất nung để đựng nước.
vải ren
This dress is made from beautiful lace.Chiếc váy này làm từ vải ren rất đẹp.
đai ốc; con tán
I need a nut to assemble the table.Tôi cần một chiếc đai ốc để lắp ráp chiếc bàn.
viên gạch; gạch đinh
This brick is very sturdy.Viên gạch này rất chắc chắn.
đá cẩm thạch
The marble dining table looks very luxurious.Bàn ăn bằng đá cẩm thạch trông rất sang trọng.
chất nhuộm; thuốc nhuộm màu
This dye can make the colors last longer.Chất nhuộm này có thể làm màu sắc bền lâu hơn.
lọc tinh
Filtration helps to purify water more effectively.Quá trình lọc tinh giúp làm sạch nước hiệu quả hơn.
viền
The trim of the dress is very exquisite.Viền của chiếc váy rất tinh xảo.
khúc; múi
The segments of the orange are easy to peel apart.Múi của quả cam rất dễ tách ra.
mớ
He is holding a bunch of books in his hand.Anh ấy cầm một mớ sách trên tay.
phân tử
Molecules in the atmosphere are constantly moving.Các phân tử trong khí quyển di chuyển liên tục.
độ bám dính; độ kết dính
Surface adhesion greatly affects the effectiveness of the coating process.Độ kết dính của bề mặt ảnh hưởng lớn đến hiệu quả của quá trình sơn phủ.
dầu mỏ
Petroleum is the main energy source worldwide.Dầu mỏ là nguồn năng lượng chính trên thế giới.
bọt
The soap foam helps clean the skin.Bọt xà phòng giúp làm sạch da.
đống tạp nham
My room is always full of clutter.Phòng của tôi luôn đầy đống tạp nham.
dây nhợ
Be careful with the electric cord when repairing.Hãy cẩn thận với dây nhợ điện khi sửa chữa.
nguyên tử
Nuclear energy is released when an atom is split.Năng lượng hạt nhân được giải phóng khi một nguyên tử bị tách ra.
việc đánh thuế, hệ thống thuế
Most public services are paid for through taxation.Phần lớn dịch vụ công được chi trả bằng tiền thuế.
sự thoát nước, hệ thống thoát nước
Poor drainage means that many streets flood after just one hour of heavy rain.Thoát nước kém khiến nhiều tuyến phố ngập chỉ sau một giờ mưa lớn.
làm rò rỉ, tuồn (thông tin mật)
There is a leak in the water pipe causing flooding.Rò rỉ nước từ ống dẫn gây ngập nhà.
hình cầu
The Earth is a large sphere.Trái đất là một hình cầu lớn.
tinh thể; pha lê
He enjoys collecting rare crystals.Anh ấy thích sưu tập các loại tinh thể quý hiếm.
xà cừ
This box is decorated with mother-of-pearl, creating an elegant appearance.Chiếc hộp này được trang trí bằng xà cừ, tạo nên vẻ đẹp sang trọng.
thoái hóa
Cells undergo degeneration over time due to aging.Các tế bào bị thoái hóa theo thời gian do tác động của tuổi tác.
bóng dáng
She saw the silhouette of a person walking past the window.Cô ấy nhìn thấy bóng dáng của người đi bộ qua cửa sổ.
lò đốt
Charcoal is often used in furnaces to generate high heat.Than hoa thường được sử dụng trong các lò nung để tạo nhiệt cao.
máy lọc; bộ lọc
The air filter helps clean the air in the room.Máy lọc không khí giúp làm sạch không khí trong phòng.
sự tinh cất
The distillation process helps remove impurities from the alcohol.Quá trình chắt lọc giúp loại bỏ tạp chất trong rượu.
giấy cứng
I used cardboard to make a gift box.Tôi dùng giấy cứng để làm hộp đựng quà.
nẹp
A brace is used to stabilize the bones during recovery.Nẹp được dùng để cố định xương trong quá trình hồi phục.
xe lu; con lăn; bánh lăn
He used a roller to paint the wall.Anh ấy dùng con lăn để sơn tường.
bệnh vàng da
Jaundice can be caused by liver diseases or bile duct obstruction.Bệnh vàng da thường xuất hiện do bệnh gan hoặc tắc nghẽn đường mật.
ô xy hóa
The oxidation of iron causes it to rust.Quá trình oxi hóa của sắt tạo thành gỉ sét.
hình trụ tròn
The plastic pipe is a cylinder.Chiếc ống nhựa là một hình trụ tròn.
xơ gan
Cirrhosis of the liver is often caused by chronic hepatitis.Bệnh xơ gan thường do viêm gan mãn tính gây ra.
cây cột
This large pillar supports the roof.Cây cột lớn này hỗ trợ mái nhà.
dải
I bought a LED strip light to decorate the living room.Tôi đã mua một dây đèn LED để trang trí phòng khách.
kính hiển vi
I used a microscope to examine the cell sample.Tôi dùng kính hiển vi để xem mẫu tế bào.
hàng ngang
The students sat in a horizontal row in the classroom.Các học sinh ngồi thành hàng ngang trong lớp.
hệ thống cấp bậc, thứ bậc
Start-ups tend to have a flatter hierarchy than traditional corporations.Các công ty khởi nghiệp thường có cấp bậc phẳng hơn các tập đoàn truyền thống.
mol
The molecular weight of water is approximately 18 g/mol.Trọng lượng phân tử của nước là khoảng 18 g/mol.
ván ép; gỗ dán
I need to buy plywood to make a new bookshelf.Tôi cần mua ván ép để làm kệ sách mới.
bạt nhún
Athletes use trampolines to practice high jump techniques.Vận động viên dùng bạt nhún để luyện tập các kỹ năng nhảy cao.
quả bóng chày
She is an excellent baseball player.Cô ấy là một cầu thủ bóng chày xuất sắc.
xi mạ
Nickel plating helps protect the metal from corrosion.Mạ niken giúp bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn.
cái mỏ neo
The anchor helps the ship stay in place when docking.Cái mỏ neo giúp tàu giữ vị trí khi cập bến.
tế bào chất
The cytoplasm is where many vital cellular processes occur.Tế bào chất chứa các enzyme cần thiết cho quá trình trao đổi chất.
cấu hình
We changed the network configuration to improve access speed.Chúng tôi đã thay đổi cấu hình của mạng để tăng tốc độ truy cập.
màu trắng sữa
The river water turned milky white after the heavy rain.Nước trong suối trở nên trắng đục sau cơn mưa lớn.
hàn hơi
Soldering is a common technique in electronics repair.Hàn hơi là kỹ thuật phổ biến trong sửa chữa điện tử.
bó
He was holding a bundle of fresh flowers.Anh ấy cầm một bó hoa tươi trong tay.
xenlulozơ
The human body cannot digest cellulose.Cơ thể người không thể tiêu hóa xenlulozơ.
dây ruy băng; băng khánh thành
She used a ribbon to decorate the gift.Cô ấy dùng dây ruy băng để trang trí quà tặng.
nhựa đường
Asphalt is commonly used in road construction.Nhựa đường thường được sử dụng trong xây dựng đường sá.
lò nung
This high-temperature kiln can fire bricks for hours.Lò nung cao nhiệt này có thể nung gạch trong nhiều giờ.
tuyến tiền liệt
The doctor examined the prostate to check for any health issues.Bác sĩ kiểm tra tuyến tiền liệt của bệnh nhân để phát hiện các vấn đề về sức khỏe.
cao trào; đỉnh điểm
In the song, the climax is the most intense part of the melody.Trong bài hát, cao trào là phần cao trào nhất của giai điệu.
tính dẫn
Copper wire has high conductivity.Dây đồng có tính dẫn điện cao.
giàn hỏa
He used stakes to keep the plants upright in the garden.Anh ấy dùng cọc để giữ cây trong vườn không bị đổ.
bao cao su
He bought a condom to use tonight.Anh ấy đã mua bao cao su để sử dụng trong đêm nay.
quả vải
I love eating lychee in the summer.Tôi thích ăn quả vải vào mùa hè.
hình chóp; kim tự tháp
Pyramids are often built as tombs for pharaohs.Các kim tự tháp thường được xây dựng để làm lăng mộ cho các pharaoh.
sự hợp âm
He played a chord on the guitar to create a rich sound.Anh ấy chơi hợp âm trên đàn guitar để tạo ra âm nhạc phong phú.
phiến
He cut a slab of wood to make a shelf.Anh ấy cắt một phiến gỗ để làm kệ.
chất kali
Potassium is essential for muscle and nerve function.Chất kali cần thiết cho hoạt động của cơ bắp và thần kinh.
đất nung
My flower pot is made of terracotta.Chậu cây của tôi làm bằng đất nung.
cách bố trí
We changed the arrangement of the tables to create a more open space.Chúng tôi đã thay đổi cách bố trí của các bàn để tạo không gian mở hơn.
tràng hạt mân côi
She prays with her rosary every morning.Cô ấy cầu nguyện bằng tràng hạt mân côi mỗi sáng.
sự bao gồm
This policy promotes the inclusion of all community groups.Chính sách này thúc đẩy sự bao gồm tất cả các nhóm dân cư.
xe lăn
He uses a wheelchair to get around daily.Anh ấy sử dụng xe lăn để đi lại hàng ngày.
vết lõm
I need to fix the dent on my work desk.Tôi cần sửa vết lõm trên bàn làm việc của mình.
sự hợp thành
The synthesis of different musical styles results in a unique sound.Sự tổng hợp các yếu tố tạo nên một tác phẩm nghệ thuật độc đáo.
bao cát
We used sandbags to reinforce the wall.Chúng tôi đã dùng bao cát để gia cố bức tường.
cái bè
We crossed the river on a raft.Chúng tôi đã đi qua sông trên cái bè.
trát tường
We renovated the ceiling with new plaster.Chúng tôi đã sửa lại trần nhà bằng tường thạch cao mới.
dây tóc
The filament of the light bulb is very thin and fragile.Dây tóc của con mèo rất mảnh và mềm mại.
cốt liệu
Aggregate is an essential component in concrete for durability.Cốt liệu là thành phần quan trọng trong bê tông để tạo độ bền.
ion
The hydrogen ion is an important part of acid-base reactions.Ion hydro là một phần quan trọng trong phản ứng axit-bazơ.
khung xe; khung gầm
The new car has a sturdy chassis to ensure safety.Chiếc xe mới có khung gầm chắc chắn để đảm bảo an toàn.
ngói
Traditional clay tiles have a distinctive red color.Ngói đất nung truyền thống có màu đỏ đặc trưng.
độ rỗng
This material has high porosity, which reduces its strength.Vật liệu này có độ rỗng cao, làm giảm độ bền của nó.
khấc
You need to cut a small notch on the bar to fit the rest.Bạn cần cắt một khấc nhỏ trên thanh để phù hợp với phần còn lại.
chất tẩy rửa
I need to buy a new detergent for my washing machine.Tôi cần mua một loại chất tẩy rửa mới cho máy giặt của mình.
sự kết tinh
Crystallization helps produce salt crystals in the laboratory.Quá trình kết tinh giúp tạo ra các tinh thể muối trong phòng thí nghiệm.
người tài trợ, ân nhân (tặng tiền cho một tổ chức)
An anonymous benefactor donated enough money to repair the temple roof.Một người tài trợ giấu tên đã đóng góp đủ tiền để sửa mái ngôi đền.