Home Buildings and Places · 222 từ · 22 chặng — Danh từ nhóm "Nhà cửa, Công trình & Địa điểm": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
phòng
I am in the living room.Tôi đang ở trong phòng khách.
thành phố
Hanoi is the largest city in Vietnam.Hà Nội là thành phố lớn nhất của Việt Nam.
thị trường
The stock market is growing.Thị trường chứng khoán đang tăng trưởng.
khu vườn; sân vườn
I enjoy working in my garden on weekends.Tôi thích làm việc trong khu vườn của mình vào cuối tuần.
đất nước
Africa has many countries with diverse cultures.Châu Phi có nhiều quốc gia đa dạng về văn hóa.
nhà, tổ ấm
My family considers this house a true home.Gia đình tôi coi ngôi nhà này là mái ấm thật sự.
công viên
Children love playing in the park.Trẻ em thích chơi trong công viên.
tòa nhà
We work in a modern office building.Chúng tôi làm việc trong một tòa nhà văn phòng hiện đại.
nhà hàng
We went to the restaurant for dinner.Chúng tôi đã đến nhà hàng để ăn tối.
địa điểm; nơi chốn
We met at the old place.Chúng tôi gặp nhau tại địa điểm cũ.
bức tường
I painted the wall in the living room.Tôi đã sơn lại bức tường trong phòng khách.
sự nắm giữ
We checked the hold before departure.Chúng tôi kiểm tra hầm hàng trước khi khởi hành.
không gian; khoảng
We need space to live and work.Chúng ta cần không gian để sinh hoạt và làm việc.
bãi biển
We took a walk along the beach in the morning.Chúng tôi đã đi dạo dọc bãi biển vào buổi sáng.
cửa hàng
I bought bread at the shop near my house.Tôi mua bánh mì ở tiệm gần nhà.
đường phố
I am walking on the busy street in the city.Tôi đi bộ trên đường phố trung tâm của thành phố.
cái cửa sổ
I looked out the window to see if it was sunny.Tôi nhìn ra qua cái cửa sổ để xem trời có nắng không.
cánh cửa
I opened the door to go outside.Tôi mở cánh cửa để ra ngoài.
khách sạn
We booked a hotel room near the city center.Chúng tôi đặt phòng khách sạn gần trung tâm thành phố.
nhà máy
This factory produces cars daily.Nhà máy này sản xuất ô tô hàng ngày.
sàn nhà; tầng
We put a rug on the floor.Chúng tôi đặt thảm trên sàn nhà.
nhà bếp
I am cooking in the kitchen.Tôi đang nấu ăn trong nhà bếp.
bệnh viện
I went to the hospital for a health check-up.Tôi đã đến bệnh viện để kiểm tra sức khỏe.
thư viện
I went to the library to borrow books about history.Tôi đến thư viện để mượn sách về lịch sử.
phòng tắm
My bathroom is very clean.Phòng tắm của tôi rất sạch sẽ.
nông trại
We visited a large farm in the countryside.Chúng tôi đã đến thăm một nông trại lớn ở quê.
phòng ngủ
I cleaned my bedroom this morning.Tôi đã dọn dẹp phòng ngủ của mình sáng nay.
thị trấn; thị xã
The town has a population of about 50,000.Thị xã này có dân số khoảng 50.000 người.
nhà rạp
We went to the cinema last night.Chúng tôi đi xem phim tại nhà rạp tối qua.
nhà vệ sinh; bồn cầu
I need to flush the toilet after using it.Tôi cần xả bồn cầu sau khi sử dụng.
cầu nối
We built a bridge between the two communities.Chúng tôi xây dựng một cầu nối giữa hai cộng đồng.
văn phòng làm việc
I will meet the client at the office tomorrow.Tôi sẽ gặp khách hàng tại văn phòng vào sáng mai.
đất, đất liền
The land here is very fertile.Đất đai ở đây rất màu mỡ.
mái
We need to repair the roof before the rainy season.Chúng tôi cần sửa lại mái nhà trước mùa mưa.
làng xã
I visited my village last weekend.Tôi đã trở về ngôi làng của mình vào cuối tuần qua.
đồ nội thất (bàn, ghế, giường, tủ…)
We bought most of our furniture second-hand to save money.Chúng tôi mua phần lớn đồ nội thất là đồ cũ để tiết kiệm tiền.
căn hộ
I live in an apartment near the city center.Tôi sống trong một căn hộ gần trung tâm thành phố.
nhà thờ
I go to church every Sunday.Tôi đi nhà thờ vào chủ nhật hàng tuần.
sân chơi (cho trẻ em)
There is a small playground at the end of our street, so children can play safely.Cuối phố nhà tôi có một sân chơi nhỏ nên trẻ con được chơi an toàn.
thủ đô
Hanoi is the capital of Vietnam, but Ho Chi Minh City has a larger population.Hà Nội là thủ đô của Việt Nam, nhưng TP. Hồ Chí Minh đông dân hơn.
sân bay; cảng hàng không
We arrived at the airport at 8 in the morning.Chúng tôi đã đến sân bay lúc 8 giờ sáng.
quảng trường
In the evening, young people gather in the main square to chat and play music.Buổi tối, người trẻ tụ tập ở quảng trường chính để trò chuyện và chơi nhạc.
thang máy
This lift is very fast and safe.Thang máy này rất nhanh và an toàn.
buổi dã ngoại
We organized a picnic at the park last weekend.Chúng tôi đã tổ chức một buổi dã ngoại vào cuối tuần qua tại công viên.
bảo tàng
The history museum in my city has a whole floor about life during the war.Bảo tàng lịch sử ở thành phố tôi có hẳn một tầng về cuộc sống thời chiến.
phòng gym
This gym has many modern equipment.Phòng gym này có nhiều thiết bị hiện đại.
cánh cổng
The iron gate has rusted over the years.Cánh cổng sắt đã bị rỉ sét qua nhiều năm.
sân vận động
The concert took place at the city center stadium.Buổi hòa nhạc diễn ra tại sân vận động trung tâm thành phố.
tòa lâu đài
They visited the old castle in France.Họ đã tham quan tòa lâu đài cổ ở Pháp.
diện tích
The area of this square is 25 square meters.Diện tích của hình vuông này là 25 mét vuông.
công trình xây dựng
This construction project will be finished by the end of this year.Công trình xây dựng này sẽ hoàn thành vào cuối năm nay.
trung tâm
We met at the shopping center.Chúng tôi gặp nhau tại trung tâm mua sắm.
vùng
We live in a bustling urban region.Chúng tôi sống trong một vùng đô thị sầm uất.
nhà kho
This warehouse needs repairs to ensure safety.Nhà kho này cần được sửa chữa để đảm bảo an toàn.
khối phố; khu hàng xóm
I live in a quiet neighborhood near the park.Tôi sống trong một khối phố yên tĩnh gần công viên.
sân bãi
Children are playing in the school yard.Trẻ em đang chơi trong sân bãi trường học.
địa danh
We visited many famous sites during our trip.Chúng tôi đã thăm nhiều địa danh nổi tiếng trong chuyến du lịch.
kiến trúc
The city is a mix of French colonial architecture and modern glass towers.Thành phố là sự pha trộn giữa kiến trúc thuộc địa Pháp và những toà tháp kính hiện đại.
ngôi đền
We visited the temple to pray.Chúng tôi đã đến ngôi đền để cầu nguyện.
tường rào
We built a fence around the garden.Chúng tôi đã xây một hàng rào xung quanh sân vườn.
vùng nông thôn, miền quê
I grew up in the countryside, so I am used to clean air and quiet nights.Tôi lớn lên ở miền quê nên quen với không khí trong lành và những đêm yên tĩnh.
cảng tàu
Merchants often conduct transactions through this port.Các thương nhân thường xuyên giao dịch qua cảng này.
nhà xưởng
We rented a new workshop to expand production.Chúng tôi đã thuê một nhà xưởng mới để mở rộng sản xuất.
khu thương mại
We met at the mall to watch a movie.Chúng tôi gặp nhau ở trung tâm thương mại để xem phim.
sân sau
She plants many types of flowers in her backyard.Bà ấy trồng nhiều loại hoa trong sân sau của mình.
quốc gia
Every nation has its own laws.Mỗi quốc gia có luật pháp riêng của mình.
xây dựng đất nước
Nation-building requires the cooperation of all citizens.Xây dựng đất nước đòi hỏi sự hợp tác của toàn dân.
đới
The children's safe zone.Vùng an toàn của trẻ em.
bàn thờ
The altar in the church is very solemn.Bàn thờ trong nhà thờ rất trang nghiêm.
ban công
I like to sit on the balcony in the evening and watch the street below.Tôi thích ngồi ngoài ban công buổi tối ngắm phố bên dưới.
hội trường
We held the meeting in the school hall.Chúng tôi đã tổ chức buổi họp tại hội trường của trường.
rạp hát
We watched a play at the downtown theater.Chúng tôi đã xem một vở kịch tại rạp hát trung tâm.
cung điện
Parts of the old royal palace were destroyed during the war and are still being rebuilt.Một phần cung điện hoàng gia cũ đã bị phá huỷ trong chiến tranh và vẫn đang được xây lại.
trần nhà
My ceiling is painted bright white.Trần nhà của tôi được sơn màu trắng sáng.
Ổ
We found a small bird's nest in the bush.Chúng tôi tìm thấy một tổ chim nhỏ trong bụi cây.
sự tiện lợi
For me, the biggest advantage of city life is convenience: everything I need is close by.Với tôi, lợi thế lớn nhất của cuộc sống thành phố là sự tiện lợi: mọi thứ tôi cần đều ở gần.
bờ sông
We took a walk along the riverbank in the evening.Chúng tôi dã dạo chơi trên bờ sông vào buổi chiều.
nhà chọc trời
The view from the top of the new skyscraper is amazing at night.Khung cảnh từ đỉnh toà nhà chọc trời mới vào ban đêm thật tuyệt.
chùa; tháp chùa nhiều tầng
The One Pillar Pagoda is one of the most famous religious buildings in Hanoi.Chùa Một Cột là một trong những công trình tôn giáo nổi tiếng nhất Hà Nội.
quận, khu vực (trong thành phố)
My family lives in a quiet district about five kilometres from the centre.Gia đình tôi sống ở một quận yên tĩnh cách trung tâm khoảng năm cây số.
khu ven sông, bờ sông
On summer evenings, the riverside is full of people jogging and walking their dogs.Vào những tối mùa hè, khu ven sông đông người chạy bộ và dắt chó đi dạo.
gác mái
We keep old toys and holiday decorations in the attic.Chúng tôi cất đồ chơi cũ và đồ trang trí ngày lễ trên gác mái.
thị trưởng
The mayor promised to plant ten thousand trees before the end of her term.Bà thị trưởng hứa trồng mười nghìn cây trước khi kết thúc nhiệm kỳ.
dinh thự, biệt thự lớn
Few people can afford a mansion, but many dream of living in one.Ít ai mua nổi một dinh thự, nhưng nhiều người mơ được sống trong đó.
công trình biểu tượng, địa danh dễ nhận biết
The old cathedral is the most famous landmark in my city.Nhà thờ cổ là công trình biểu tượng nổi tiếng nhất ở thành phố tôi.
tầng hầm
The building has a basement where residents can park their motorbikes.Toà nhà có tầng hầm để cư dân gửi xe máy.
cơ sở vật chất, công trình tiện ích (thường số nhiều)
Our neighbourhood has good sports facilities, including two swimming pools.Khu phố tôi có cơ sở thể thao tốt, gồm cả hai bể bơi.
đài tưởng niệm; công trình di tích
A monument was built in the square to honour soldiers who died in the war.Một đài tưởng niệm được xây ở quảng trường để tôn vinh những người lính đã hy sinh.
nhà một tầng
Many older people prefer a bungalow because they do not have to climb stairs.Nhiều người lớn tuổi thích nhà một tầng vì không phải leo cầu thang.
nhà tranh, nhà nhỏ ở nông thôn
They sold their city flat and bought a stone cottage in a quiet village.Họ bán căn hộ trong thành phố và mua một ngôi nhà nhỏ bằng đá ở một ngôi làng yên tĩnh.
nhà ở trang trại
My uncle still lives in the old farmhouse where my father was born.Chú tôi vẫn sống trong ngôi nhà trang trại cũ nơi bố tôi sinh ra.
bạn ở chung căn hộ
I get on well with my flatmates, and we take turns cooking dinner.Tôi hợp với các bạn ở chung, và chúng tôi thay phiên nhau nấu bữa tối.
nhà trọ giá rẻ (phòng ngủ tập thể)
We stayed in a hostel and shared a room with four other travellers.Chúng tôi ở nhà trọ giá rẻ và ở chung phòng với bốn khách khác.
khu phố, khu dân cư
I have lived in this neighbourhood since I was a child, so I know almost everyone.Tôi sống ở khu phố này từ nhỏ nên quen gần như tất cả mọi người.
đời sống về đêm (hoạt động vui chơi buổi tối)
One advantage of living in a big city is the exciting nightlife.Một lợi thế khi sống ở thành phố lớn là đời sống về đêm sôi động.
vùng ngoại ô
Many families move to the suburbs because houses there are bigger and cheaper.Nhiều gia đình chuyển ra ngoại ô vì nhà ở đó rộng hơn và rẻ hơn.
việc bảo trì, bảo dưỡng
Building new bridges is popular with politicians, but maintenance is often ignored.Xây cầu mới được chính trị gia ưa chuộng, nhưng việc bảo trì thường bị bỏ qua.
việc đi tìm nhà (để thuê hoặc mua)
After two months of house-hunting, we finally found a flat we could afford.Sau hai tháng đi tìm nhà, cuối cùng chúng tôi cũng tìm được căn hộ vừa túi tiền.
nhà cao tầng
We work in a high-rise office in the city center.Chúng tôi làm việc trong một văn phòng cao tầng ở trung tâm thành phố.
vị trí
The lines on the map help determine the exact location.Các đường kẻ trên bản đồ giúp xác định vị trí chính xác.
cơ sở hạ tầng
The city's infrastructure was built for a much smaller population.Hạ tầng của thành phố được xây cho một dân số nhỏ hơn nhiều.
tiện ích, tiện nghi (công cộng)
New housing areas often lack basic amenities such as schools and clinics.Các khu dân cư mới thường thiếu tiện ích cơ bản như trường học và phòng khám.
hợp đồng thuê
We signed a one-year lease, so we cannot leave before next summer.Chúng tôi ký hợp đồng thuê một năm nên không thể dọn đi trước mùa hè năm sau.
trung tâm, đầu mối (của một hoạt động)
The city has become a regional hub for finance and technology.Thành phố đã trở thành trung tâm tài chính và công nghệ của khu vực.
vùng rìa, vùng ven (thành phố)
Most new factories are being built on the outskirts of the city.Phần lớn nhà máy mới đang được xây ở vùng ven thành phố.
phòng làm việc
You can place your workspace near the window for more natural light.Bạn có thể đặt bàn làm việc của mình gần cửa sổ để có nhiều ánh sáng tự nhiên hơn.
cha nhà thờ
He wants to become a priest to serve the community.Anh ấy muốn trở thành linh mục để phục vụ cộng đồng.
người bảo vệ; lính gác
The guard detected the intruder.Lính gác đã phát hiện kẻ xâm nhập.
buổi xem nhà
We arranged a viewing for Saturday morning, but the flat was already taken by Friday.Chúng tôi hẹn xem nhà sáng thứ Bảy, nhưng đến thứ Sáu căn hộ đã có người thuê.
cách bố trí, bố cục
The simple grid layout of the streets makes the city easy to navigate.Bố cục đường phố dạng ô bàn cờ đơn giản giúp dễ tìm đường trong thành phố.
kiến trúc sư
He is a famous architect in the industry.Anh ấy là một kiến trúc sư nổi tiếng trong ngành.
nhà thiết kế
He works as a graphic designer.Anh ấy làm việc như một nhà thiết kế đồ họa.
tòa tháp
My computer tower can be easily upgraded with more RAM.Cây máy tính của tôi có thể nâng cấp RAM dễ dàng.
nhà để xe
I parked my car in the garage.Tôi đậu xe trong nhà để xe của mình.
mối gắn bó, sợi dây liên kết
Even after moving abroad, she kept close ties with her home village.Dù đã ra nước ngoài, cô ấy vẫn giữ mối gắn bó thân thiết với làng quê.
hành lang
The hospital corridor is very clean and quiet.Hành lang của bệnh viện rất sạch sẽ và yên tĩnh.
chim sẻ
Sparrows often search for food on the ground.Chim sẻ thường tìm kiếm thức ăn trên mặt đất.
tỉnh
Hanoi is a large province in Vietnam.Hà Nội là một tỉnh lớn của Việt Nam.
bến cảng
The ship dropped its anchor to stay steady in the harbor.Thuyền đã buộc chặt bằng neo tàu để tránh bị trôi dạt.
láng giềng; người hàng xóm
They are friendly neighbors.Họ là những người láng giềng thân thiện.
nhà cho thuê; việc cho thuê
Demand for rentals near universities is always high at the start of the academic year.Nhu cầu nhà cho thuê gần các trường đại học luôn cao vào đầu năm học.
hàng giậu
The hedge helps create a private space in my yard.Hàng giậu giúp tạo ra một không gian riêng tư trong sân của tôi.
tu viện
The monks live in the monastery to pray and meditate.Các tu sĩ sống trong tu viện để cầu nguyện và thiền định.
phục vụ nhà hàng
Can you call the waiter if you need more water?Bạn có thể gọi người phục vụ nếu cần thêm nước không?
cầu thang máy
This elevator is very fast and convenient.Thang máy này rất nhanh và tiện lợi.
spa
The spa offers massage and skincare services.Spa cung cấp các dịch vụ massage và chăm sóc da.
sự tiện ích
The utility of this vehicle lies in its high fuel efficiency.Tiện ích của chiếc xe này là khả năng tiết kiệm nhiên liệu cao.
chủ sở hữu nhà
Homeowners usually spend more time and money on repairs than tenants do.Chủ nhà thường bỏ nhiều thời gian và tiền sửa chữa hơn người thuê.
đài phun nước
We took photos at the city center fountain.Chúng tôi đã chụp ảnh tại đài phun nước trung tâm thành phố.
việc gây quỹ
The school's fundraising paid for a new playground for the neighbourhood.Hoạt động gây quỹ của trường đã chi trả cho một sân chơi mới của khu phố.
hộp đêm
We went to the nightclub last weekend.Chúng tôi đi đến hộp đêm cuối tuần rồi.
phòng vệ sinh
Excuse me, where is the restroom?Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
ranh giới, địa giới (hành chính)
The city boundary was extended last year to include three nearby villages.Năm ngoái địa giới thành phố được mở rộng để sáp nhập ba ngôi làng lân cận.
ký túc xá
The school's dormitory is spacious and clean.Ký túc xá của trường rất rộng rãi và sạch sẽ.
áp lực, gánh nặng (lên hệ thống, nguồn lực)
The growing population is putting a huge strain on hospitals and schools.Dân số tăng đang đặt gánh nặng rất lớn lên bệnh viện và trường học.
mặt ngoài; ngoại thất
The house has a white exterior.Ngôi nhà có mặt ngoài sơn màu trắng.
thánh đường
We visited the main cathedral in the city center.Chúng tôi đã tham quan thánh đường chính trong trung tâm thành phố.
con quạ
The crow can mimic human sounds.Con quạ có khả năng bắt chước tiếng người.
ngõ, hẻm
Some of the best street food in the city is sold in tiny alleys off the main roads.Nhiều món ăn đường phố ngon nhất thành phố được bán trong những con hẻm nhỏ ven đường lớn.
cống ngầm, đường cống thải
Parts of the old town still have sewers that were built over a hundred years ago.Một số khu phố cổ vẫn còn đường cống xây từ hơn trăm năm trước.
đường chân trời (hình dáng nhà cửa in trên nền trời)
The city's skyline has changed dramatically, with dozens of new towers in just ten years.Đường chân trời của thành phố thay đổi chóng mặt với hàng chục toà tháp mới chỉ trong mười năm.
dịch vụ tiện ích công cộng (điện, nước, ga…)
Some new housing areas were sold before utilities such as water and electricity were connected.Một số khu nhà mới được bán trước khi có điện nước.
hình vẽ, chữ viết bậy trên tường (graffiti)
Some people see graffiti as art, but others think it makes streets look neglected.Có người coi graffiti là nghệ thuật, nhưng người khác cho rằng nó làm phố xá trông nhếch nhác.
tình trạng quá tải, quá đông người
Overcrowding is one of the most serious problems facing large Asian cities.Quá tải dân cư là một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất các thành phố lớn ở châu Á đang gặp.
khu vực sát bãi biển
Most of the beachfront is now occupied by large hotels.Phần lớn dải đất sát biển giờ đã bị các khách sạn lớn chiếm.
tình trạng vô gia cư
Rising rents are one of the main causes of homelessness in many large cities.Giá thuê tăng là một trong những nguyên nhân chính gây ra tình trạng vô gia cư ở nhiều thành phố lớn.
siêu đô thị
Some experts doubt that megacities can provide a good quality of life for everyone.Một số chuyên gia nghi ngờ các siêu đô thị có thể mang lại chất lượng sống tốt cho mọi người.
nấm mốc
Black mould on the bedroom walls can cause breathing problems, especially for children.Nấm mốc đen trên tường phòng ngủ có thể gây bệnh hô hấp, nhất là ở trẻ em.
điều phiền toái, người gây phiền
Loud karaoke late at night can be a real nuisance for people living nearby.Hát karaoke ầm ĩ lúc đêm khuya có thể thực sự gây phiền cho người sống gần đó.
quảng trường, khoảng sân công cộng
The old car park was turned into a plaza with fountains and benches.Bãi đỗ xe cũ được biến thành một quảng trường có đài phun nước và ghế ngồi.
khu ổ chuột
Millions of people around the world still live in slums without clean water.Hàng triệu người trên thế giới vẫn sống trong khu ổ chuột không có nước sạch.
tầng (nhà)
In the old quarter, no new building may be more than four storeys high.Ở khu phố cổ, không công trình mới nào được cao quá bốn tầng.
quá trình đô thị hoá
Rapid urbanisation has created millions of jobs but also put pressure on housing and transport.Đô thị hoá nhanh tạo ra hàng triệu việc làm nhưng cũng gây áp lực lên nhà ở và giao thông.
khu ven sông, ven biển (của thành phố)
The old docks have been turned into a lively waterfront with restaurants and walkways.Khu bến tàu cũ đã được biến thành khu ven sông sôi động với nhà hàng và lối đi bộ.
ngôi nhà
I am in your house.Tôi đang ở trong ngôi nhà của bạn.
thỏi nam châm, nơi thu hút (nghĩa bóng)
Large cities act as a magnet for ambitious young people from the provinces.Các thành phố lớn là thỏi nam châm thu hút người trẻ đầy tham vọng từ các tỉnh.
tán cây (độ che phủ của tán cây)
The city aims to increase its tree canopy to cover a third of its area.Thành phố đặt mục tiêu tăng độ che phủ tán cây lên một phần ba diện tích.
mặt tiền (toà nhà)
The developers kept the historic facade but built a modern hotel behind it.Chủ đầu tư giữ lại mặt tiền cổ nhưng xây một khách sạn hiện đại phía sau.
hoạt cảnh
She participated in the pageant and won the beauty contest.Cô ấy đã tham gia cuộc thi hoa hậu và giành chiến thắng trong cuộc thi hoa hậu.
quả địa cầu
We looked at a model of a globe in the classroom.Chúng tôi đã xem một mô hình quả địa cầu trong phòng học.
cửa hàng bánh
This bakery is famous for its croissants.Cửa hàng bánh này nổi tiếng với bánh sừng bò.
cầu lông
She won the badminton tournament.Cô ấy đã giành chiến thắng trong giải đấu cầu lông.
con gà tây
We will eat turkey on Thanksgiving.Chúng tôi sẽ ăn gà tây vào lễ Tạ ơn.
vạch giới hạn
Road surface markings help clearly divide traffic lanes.Vạch kẻ đường giúp phân chia làn xe rõ ràng hơn.
văn phòng phẩm
I need to buy some stationery for the exam preparation.Tôi cần mua một số văn phòng phẩm để chuẩn bị cho kỳ thi.
tình đoàn kết, sự đồng lòng
The floods produced a remarkable show of solidarity among neighbours.Trận lũ đã cho thấy tình đoàn kết đáng kể giữa những người hàng xóm.
tính toàn cầu; sự toàn cầu hóa
Cultures are becoming more diverse due to globalization.Các nền văn hóa ngày càng trở nên đa dạng do toàn cầu hóa.
thôn, xóm nhỏ
My grandmother lives in a hamlet of about twenty houses at the foot of the mountain.Bà tôi sống ở một xóm nhỏ chừng hai mươi nóc nhà dưới chân núi.
thính phòng; khán phòng; phòng hội trường
We attended a concert in the school's auditorium.Chúng tôi đã tham dự một buổi hòa nhạc tại phòng thính phòng của trường.
tầng bán hầm; tầng hầm nổi
We live in a semi-basement of the building.Chúng tôi sống trong một tầng hầm nổi của tòa nhà.
sân thượng
We hosted a party on the terrace last weekend.Chúng tôi đã tổ chức tiệc trên sân thượng vào cuối tuần qua.
buồng
We explored the dark chamber inside the cave.Chúng tôi đã khám phá buồng tối trong hang động.
sự đô thị hóa
Rapid urbanization causes many environmental problems.Sự đô thị hóa nhanh chóng gây ra nhiều vấn đề về môi trường.
xây dựng lại
The reconstruction of the city after the war took many years.Việc phục dựng lại thành phố sau chiến tranh đã mất nhiều năm.
thềm cửa
We left our shoes on the doorstep.Chúng tôi đã để giày trên thềm cửa.
phường xã; thôn xã; công xã
I live in the central commune of the city.Tôi sống ở phường xã trung tâm thành phố.
xưởng rèn
The blacksmith works at the forge.Thợ rèn làm việc tại xưởng rèn của họ.
bậc cầu thang
This stair is very steep.Cầu thang này rất dốc.
sân hiên
We often sit on the patio in the morning to enjoy our coffee.Chúng tôi thường ngồi trên sân hiên vào buổi sáng để thưởng thức cà phê.
phòng tắm hơi
The sauna helps me reduce stress and cleanse my skin.Phòng xông hơi giúp tôi giảm căng thẳng và làm sạch da.
quần đảo
The Maldives archipelago is famous for its beautiful beaches.Quần đảo Maldives nổi tiếng với các bãi biển đẹp.
sự bẩn thỉu
Her room was extremely filth.Phòng của cô ấy rất bẩn thỉu.
khả năng chi trả (giá nhà ở mức người dân trả được)
Housing affordability has worsened as rents rise faster than wages.Khả năng chi trả cho nhà ở ngày càng kém khi tiền thuê tăng nhanh hơn lương.
sự di dời, buộc phải rời nơi ở
Critics warn that the project will cause the displacement of hundreds of low-income families.Giới phê bình cảnh báo dự án sẽ buộc hàng trăm gia đình thu nhập thấp phải di dời.
sự phân vùng chức năng (trong quy hoạch)
Strict zoning keeps factories away from residential streets.Phân vùng chặt chẽ giúp giữ nhà máy cách xa các phố dân cư.
mảnh đất thuê để trồng rau (trong thành phố)
My neighbour grows all his own vegetables on an allotment near the railway.Hàng xóm tôi tự trồng toàn bộ rau ăn trên một mảnh đất thuê gần đường tàu.
sự vô danh, xa lạ (giữa đám đông)
Some people enjoy the anonymity of big-city life, while others find it lonely.Có người thích sự vô danh của cuộc sống thành phố lớn, có người lại thấy cô đơn.
đại lộ (rộng, thường có cây hai bên)
On Sunday evenings, the main boulevard is closed to traffic and becomes a walking street.Tối Chủ nhật, đại lộ chính cấm xe và trở thành phố đi bộ.
cảnh quan thành phố, toàn cảnh đô thị
Glass towers now dominate a cityscape that was once full of low wooden houses.Giờ đây những toà tháp kính áp đảo cảnh quan thành phố từng đầy nhà gỗ thấp.
thứ chướng mắt, công trình xấu xí
Local residents say the empty shopping centre has become an eyesore.Cư dân địa phương nói trung tâm mua sắm bỏ trống đã trở thành thứ chướng mắt.
sự tân trang, làm mới diện mạo (công trình, khu phố)
The railway station is getting a much-needed facelift before the festival.Nhà ga đang được tân trang rất cần thiết trước lễ hội.
dự án / công trình chủ lực, tiêu biểu
The new concert hall is the flagship of the city's regeneration plan.Phòng hoà nhạc mới là công trình chủ lực của kế hoạch tái thiết thành phố.
lượng người qua lại, lượng khách đến (khu phố, cửa hàng)
Since the street was pedestrianised, footfall has increased by about a quarter.Từ khi con phố thành phố đi bộ, lượng người qua lại đã tăng khoảng một phần tư.
sự "quý tộc hoá" khu dân cư (người giàu chuyển đến, đẩy giá lên, người cũ phải đi)
Gentrification has brought new cafés to the area, but many long-time residents can no longer afford to live there.Quá trình quý tộc hoá mang đến quán cà phê mới, nhưng nhiều cư dân lâu năm không còn đủ tiền sống ở đó.
cây xanh, cây cỏ
Adding more greenery to busy streets makes them cooler and more pleasant.Thêm cây xanh vào những con phố đông đúc giúp chúng mát mẻ và dễ chịu hơn.
người tập gym
He is a dedicated gym-goer.Anh ấy là một người tập gym chăm chỉ.
sự trở về quê nhà (sau thời gian dài xa cách)
Her homecoming after ten years abroad was celebrated with a big meal for the whole street.Lần cô trở về quê sau mười năm ở nước ngoài được mừng bằng một bữa cơm lớn cho cả xóm.
việc xây dựng nhà ở
Many economists believe that faster housebuilding is the only long-term answer to high prices.Nhiều nhà kinh tế tin rằng xây nhà nhanh hơn là lời giải dài hạn duy nhất cho giá cao.
thiết kế cảnh quan, tạo cảnh quan
The new housing area has attractive landscaping, with ponds and walking paths.Khu nhà ở mới có cảnh quan đẹp với hồ nước và lối đi bộ.
đại đô thị, đô thị lớn
In just fifty years, the small fishing town grew into a busy metropolis.Chỉ trong năm mươi năm, thị trấn chài lưới nhỏ đã trở thành một đô thị lớn sầm uất.
ốc đảo (nơi yên bình giữa chốn ồn ào – nghĩa bóng)
The temple garden is an oasis of calm in the middle of the busy city.Khu vườn chùa là ốc đảo yên bình giữa lòng thành phố ồn ào.
hoạt động tiếp cận, hỗ trợ tận nơi
Outreach workers visit isolated older residents to check that they have food and medicine.Nhân viên hỗ trợ tận nơi đến thăm những cư dân cao tuổi sống cô lập để chắc rằng họ có đủ thức ăn và thuốc.
trung tâm quyền lực, đầu tàu (kinh tế)
The city has grown into an economic powerhouse that produces a large share of the nation's wealth.Thành phố đã trở thành đầu tàu kinh tế tạo ra phần lớn của cải quốc gia.
sự hồi sinh, phục hưng
The old quarter is enjoying a revival as young people open shops and cafés there.Khu phố cổ đang hồi sinh khi người trẻ mở cửa hàng và quán cà phê ở đó.
người đầu cơ
Speculators buying flats and leaving them empty can push prices out of reach for ordinary families.Giới đầu cơ mua căn hộ rồi bỏ trống có thể đẩy giá vượt khỏi tầm với của gia đình bình thường.
người chiếm ở nhà / đất bỏ trống trái phép
Squatters had moved into the abandoned factory and turned it into rough living quarters.Những người chiếm ở trái phép đã dọn vào nhà máy bỏ hoang và biến nó thành chỗ ở tạm bợ.
việc thuê nhà; thời hạn thuê nhà
Longer tenancies would give families the stability to stay in one school area.Hợp đồng thuê dài hạn hơn sẽ giúp các gia đình ổn định để ở lại một khu trường học.
sự đầu tư không đủ, thiếu đầu tư
Decades of underinvestment have left the water network in poor condition.Hàng chục năm thiếu đầu tư khiến mạng lưới cấp nước xuống cấp.
việc duy tu, chi phí giữ gìn
Local taxes pay for the upkeep of parks and public squares.Thuế địa phương chi trả cho việc duy tu công viên và quảng trường.
cảm giác xa lạ, lạc lõng, bị tách biệt
Poorly designed estates can lead to a sense of alienation among young residents.Những khu nhà thiết kế kém có thể khiến cư dân trẻ cảm thấy lạc lõng.
nơi ở, chỗ ở (từ trang trọng)
The plan aims to create 50,000 new dwellings over the next decade.Kế hoạch nhằm tạo ra 50.000 chỗ ở mới trong mười năm tới.
sự tích tụ, quần tụ (dân cư, doanh nghiệp ở đô thị)
Economists argue that agglomeration makes firms more productive because ideas and workers move easily.Các nhà kinh tế cho rằng sự quần tụ giúp doanh nghiệp năng suất hơn vì ý tưởng và lao động dịch chuyển dễ dàng.
lòng vị tha
Volunteering is not always pure altruism; it also helps people build skills and friendships.Làm tình nguyện không phải lúc nào cũng hoàn toàn vì lòng vị tha; nó còn giúp người ta có kỹ năng và bạn bè.
nơi hẻo lánh, chậm phát triển, ít đổi thay
Twenty years ago my hometown was a sleepy backwater, but now it attracts investors.Hai mươi năm trước quê tôi là một chốn hẻo lánh im lìm, giờ đã thu hút nhà đầu tư.
mô hình nhà ở cộng cư (nhà riêng + không gian sinh hoạt chung)
Cohousing projects allow older people to keep their independence without living alone.Các dự án nhà ở cộng cư giúp người lớn tuổi giữ sự tự lập mà không phải sống một mình.
vùng đô thị liên hoàn (nhiều thành phố nhập thành một)
Over time, the two cities and their suburbs merged into a single conurbation.Theo thời gian, hai thành phố cùng vùng ngoại ô đã nhập lại thành một vùng đô thị liên hoàn.
sự tăng mật độ xây dựng (trong khu đô thị hiện có)
Densification near metro stations can provide housing without destroying farmland.Tăng mật độ xây dựng quanh các ga metro có thể tạo thêm nhà ở mà không phá đất nông nghiệp.
người mới đến sống (ở làng, vùng)
Some villagers worry that wealthy incomers are pushing up local house prices.Một số dân làng lo rằng những người giàu mới chuyển đến đang đẩy giá nhà ở địa phương lên.
người phản đối dự án gần nhà mình ("đừng làm ở sân sau nhà tôi")
Plans for new homes are often delayed by NIMBYs who fear traffic and noise.Các dự án nhà mới thường bị chậm vì những người phản đối xây gần nhà mình do sợ kẹt xe và ồn ào.
chủ nhà tự ở (sở hữu và sống trong chính căn nhà đó)
Owner-occupiers tend to stay longer in one area than people who rent.Người sở hữu nhà tự ở thường sống lâu ở một khu hơn người đi thuê.
sự có qua có lại, tương trợ lẫn nhau
Village life is often based on reciprocity: you help with my harvest and I help with yours.Đời sống làng quê thường dựa trên sự có qua có lại: anh giúp tôi gặt, tôi giúp lại anh.