Work Jobs and Business · 230 từ · 23 chặng — Danh từ nhóm "Công việc, Nghề nghiệp & Kinh doanh": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
dự án
This project will last for two years.Dự án này sẽ kéo dài trong vòng hai năm.
quý công ty
công việc
His work has received many awards.Tác phẩm của anh ấy đã nhận được nhiều giải thưởng.
thị trường
The stock market is growing.Thị trường chứng khoán đang tăng trưởng.
công việc
His job is very busy.Công việc của anh ấy rất bận rộn.
nghề kinh doanh; nghề nghiệp kinh doanh
He started a new business career in the technology sector.Anh ấy bắt đầu một nghề nghiệp kinh doanh mới trong lĩnh vực công nghệ.
chi phí
The cost of this car is very high.Giá tiền của chiếc xe này rất cao.
khách hàng
Small shops often know their regular customers by name.Các cửa hàng nhỏ thường biết tên những khách quen của mình.
kỹ sư
He is a famous civil engineer.Anh ấy là một kỹ sư xây dựng nổi tiếng.
thời trang
Fashion is a way to express individual personality.Thời trang là cách thể hiện cá tính của mỗi người.
người quản lý
We met the manager to discuss the new project.Chúng tôi đã gặp người quản lý để thảo luận về dự án mới.
sếp
He is our boss.Ông ấy là sếp của chúng tôi.
chi nhánh
This bank branch offers better customer service.Chi nhánh ngân hàng này cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn.
thuyền trưởng; đội trưởng
He is the captain of this small boat.Anh ấy là thuyền trưởng của chiếc tàu nhỏ này.
thợ làm tóc; người làm tóc; người cắt tóc
This hairdresser is very skilled and creative.Người làm tóc này rất khéo tay và sáng tạo.
cuộc họp
The meeting lasted longer than expected due to lively debates.Cuộc họp đã kéo dài hơn dự kiến do tranh luận sôi nổi.
sản phẩm
We are introducing new products at the exhibition.Chúng tôi đang giới thiệu các sản phẩm mới tại triển lãm.
chức; vai trò; vai diễn
He played the main role in the movie.Trong bộ phim, anh ấy đảm nhận vai trò chính.
ngành công nghiệp
The automotive industry is rapidly growing in Vietnam.Ngành công nghiệp ô tô đang phát triển nhanh chóng ở Việt Nam.
hợp đồng (lao động)
Read your employment contract carefully before you sign it.Hãy đọc kỹ hợp đồng lao động trước khi ký.
bán thời gian
She works part-time at a coffee shop on weekends.Cô ấy làm việc bán thời gian trong quán cà phê vào cuối tuần.
dịch vụ
Fast delivery service helps customers save time.Dịch vụ giao hàng nhanh giúp khách hàng tiết kiệm thời gian.
sự nghiệp, nghề nghiệp lâu dài
She started her career as a journalist before moving into marketing.Cô ấy bắt đầu sự nghiệp là nhà báo rồi mới chuyển sang marketing.
vị trí, chức vụ (trong công ty)
I am writing to apply for the position of sales assistant.Tôi viết thư này để ứng tuyển vị trí trợ lý bán hàng.
sự sản xuất
This company focuses on car production.Công ty này tập trung vào sản xuất ô tô.
toàn bộ nhân viên (của một nơi)
The hotel staff were extremely friendly and helpful.Nhân viên khách sạn cực kỳ thân thiện và nhiệt tình.
phòng, ban (trong công ty)
She works in the marketing department of a large clothing company.Cô ấy làm ở phòng marketing của một công ty may mặc lớn.
doanh số, lượng hàng bán ra
Sales of electric bikes have risen sharply in recent years.Doanh số xe đạp điện tăng mạnh trong những năm gần đây.
nhân viên, người làm công
The company has more than 500 employees across the country.Công ty có hơn 500 nhân viên trên cả nước.
nguồn cung
We need to ensure the supply is sufficient to meet the demand.Chúng tôi cần đảm bảo nguồn cung đủ để đáp ứng nhu cầu.
tiền đầu tư; sự đầu tư
He bought a valuable property for long-term investment.Anh ấy đã mua một kim ốc để đầu tư lâu dài.
nhiệm vụ, phần việc
My main task is to answer customer emails and phone calls.Nhiệm vụ chính của tôi là trả lời email và điện thoại của khách.
sự thỏa thuận
This agreement takes effect from tomorrow.Thỏa thuận này có hiệu lực từ ngày mai.
đơn xin việc, hồ sơ ứng tuyển
The company received over 300 applications for just two places.Công ty nhận hơn 300 hồ sơ cho vỏn vẹn hai suất.
thương mại
Trade requires good negotiation skills.Nghề buôn bán đòi hỏi kỹ năng thương lượng tốt.
hạn chót
In my job, I have to meet several deadlines every week.Trong công việc, mỗi tuần tôi phải kịp vài hạn chót.
buổi phỏng vấn (xin việc)
I was so nervous before my first job interview that I could hardly speak.Trước buổi phỏng vấn xin việc đầu tiên, tôi run đến mức gần như không nói nổi.
lợi nhuận
The café made a small profit in its first year, which surprised the owners.Quán cà phê có lãi nhỏ ngay năm đầu, điều khiến chủ quán bất ngờ.
sự hợp tác
They need the cooperation of all members to succeed.Họ cần sự hợp tác của tất cả các thành viên để thành công.
trách nhiệm, phần việc phụ trách
In my new role, I have more responsibility and a bigger team.Ở vị trí mới, tôi có nhiều trách nhiệm hơn và đội lớn hơn.
người lao động
Workers need to have their rights protected.Người lao động cần được bảo vệ quyền lợi của mình.
môn kế toán
Accounting helps businesses manage their finances effectively.Kế toán giúp doanh nghiệp quản lý tài chính hiệu quả.
sự trợ giúp
She needed assistance to complete the assignment.Cô ấy cần sự trợ giúp để hoàn thành bài tập.
mẫu thử
We sent a sample to the customer for review.Chúng tôi đã gửi mẫu thử cho khách hàng để họ xem xét.
nơi làm việc
A friendly workplace can make even a difficult job enjoyable.Một nơi làm việc thân thiện có thể khiến cả việc khó cũng trở nên dễ chịu.
sự giao dịch
The transaction was completed successfully yesterday.Giao dịch này đã hoàn tất thành công vào ngày hôm qua.
xuất khẩu
The government aims to boost export turnover next year.Chính phủ đặt mục tiêu nâng cao kim ngạch xuất khẩu trong năm tới.
cuộc họp mặt
We have a family gathering this weekend.Chúng tôi có một cuộc họp mặt gia đình vào cuối tuần này.
xuất nhập khẩu
Import-export policies greatly affect the national economy.Chính sách xuất nhập khẩu ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế quốc gia.
quý đối tác
Partners need to work closely together to succeed.Các đối tác cần hợp tác chặt chẽ để thành công.
kế toán viên; người kế toán
He is an accountant at a large firm.Anh ấy là một kế toán viên tại công ty lớn.
sự đàm phán
They need a negotiation to resolve the disputes.Họ cần một cuộc đàm phán để giải quyết các tranh chấp.
anh cán bộ
The officers participated in the security meeting.Các officers đã tham gia cuộc họp để thảo luận về an ninh.
công ăn việc làm
He is looking for employment that matches his skills.Anh ấy tìm kiếm việc làm phù hợp với kỹ năng của mình.
quản trị
Effective administration is crucial for the success of any organization.Quản trị doanh nghiệp đòi hỏi kỹ năng lãnh đạo và quản lý tốt.
công tác
He completed his mission excellently.Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ của mình xuất sắc.
thương vụ
They closed a big deal with that company.Họ đã ký một thương vụ lớn với công ty đó.
lương (cố định theo tháng / năm)
Some people accept a lower salary in exchange for more free time.Một số người chấp nhận mức lương thấp hơn để đổi lấy nhiều thời gian rảnh hơn.
việc buôn bán
They started small trading activities at the local market.Họ bắt đầu hoạt động buôn bán nhỏ tại chợ địa phương.
lưu trình
A well-defined workflow improves team productivity.Lưu trình công việc giúp tăng hiệu quả làm việc nhóm.
đồng nghiệp
I often have lunch with my colleagues, so we know each other quite well.Tôi hay ăn trưa với đồng nghiệp nên chúng tôi khá hiểu nhau.
tổng tài
He is the CEO of this tech company.Ông ấy là tổng tài của công ty công nghệ này.
ca làm việc
Nurses often have to work long shifts, including at weekends.Y tá thường phải làm những ca dài, kể cả cuối tuần.
công nhân cơ khí
He is a skilled mechanic at the factory.Anh ấy là một công nhân cơ khí giỏi trong nhà máy.
phận sự
He takes his duty seriously in his work.Anh ấy nhận trách nhiệm về công việc của mình một cách nghiêm túc.
tái sản xuất
Reproduction of products helps reduce waste.Tái sản xuất các sản phẩm giúp giảm thiểu lãng phí.
ngành dược sĩ
This pharmacy is open from 8 AM to 10 PM.Nhà thuốc này mở cửa từ 8 giờ sáng đến 10 giờ tối.
đại lý; cơ quan
This agency is responsible for national security.Cơ quan này chịu trách nhiệm về an ninh quốc gia.
nghề chuyên môn (cần đào tạo lâu, vd bác sĩ, luật sư, kỹ sư)
My parents wanted me to choose a stable profession such as medicine or law.Bố mẹ muốn tôi chọn một nghề ổn định như y hoặc luật.
tinh thần / cách làm việc nhóm
Good teamwork is essential in a busy restaurant kitchen.Làm việc nhóm tốt là điều thiết yếu trong một gian bếp nhà hàng đông khách.
sự nghỉ hưu; thời gian nghỉ hưu
More and more people are working past the usual age of retirement.Ngày càng nhiều người làm việc quá tuổi nghỉ hưu thông thường.
giấy tờ, thủ tục giấy tờ
Applying for a passport involves a lot of paperwork.Xin hộ chiếu phải làm rất nhiều thủ tục giấy tờ.
giờ làm thêm (ngoài giờ quy định)
Factory workers often do overtime before the holiday season.Công nhân nhà máy thường làm thêm giờ trước mùa lễ.
người sử dụng lao động, chủ (công ty / người thuê mình làm)
Many employers now value communication skills as much as technical knowledge.Nhiều nhà tuyển dụng nay coi trọng kỹ năng giao tiếp ngang với kiến thức chuyên môn.
thợ điện
We called an electrician to install new sockets in the kitchen.Chúng tôi gọi thợ điện đến lắp ổ cắm mới trong bếp.
lương hưu
My grandparents live comfortably on their state pension.Ông bà tôi sống thoải mái nhờ lương hưu nhà nước.
người giám sát, quản lý trực tiếp
If you have a problem with your schedule, talk to your supervisor first.Nếu có vấn đề về lịch làm, hãy báo người giám sát trước.
nghề nghiệp (cách nói trang trọng, hay gặp trên biểu mẫu)
Teaching is still seen as a respectable occupation in Vietnam.Dạy học vẫn được xem là một nghề đáng kính ở Việt Nam.
tiền công (thường tính theo giờ / tuần)
Many young people in the service sector earn only the minimum wage.Nhiều người trẻ trong ngành dịch vụ chỉ được trả mức lương tối thiểu.
sơ yếu lý lịch, CV
Make sure your CV is no longer than two pages and has no spelling mistakes.Hãy đảm bảo CV của bạn không quá hai trang và không có lỗi chính tả.
vị trí còn trống (cần tuyển người)
The hotel has several vacancies for receptionists this summer.Khách sạn đang có vài vị trí lễ tân còn trống trong mùa hè này.
công ty khởi nghiệp
My cousin works for a start-up that makes apps for farmers.Anh họ tôi làm cho một công ty khởi nghiệp chuyên làm ứng dụng cho nông dân.
hoạt động gắn kết tập thể, xây dựng đội nhóm
The company organises team-building activities so that new staff can get to know each other.Công ty tổ chức hoạt động gắn kết để nhân viên mới làm quen với nhau.
việc ra quyết định
Staff are more committed when they are involved in decision-making.Nhân viên gắn bó hơn khi được tham gia vào việc ra quyết định.
sự quản lý; ban quản lý
Poor management is one of the main reasons why good employees leave.Quản lý kém là một trong những lý do chính khiến nhân viên giỏi ra đi.
hội nghị
The conference will take place next week in this city.Hội nghị sẽ diễn ra vào tuần tới tại thành phố này.
khách hàng (của dịch vụ chuyên môn)
Part of my job is meeting clients and explaining our services to them.Một phần công việc của tôi là gặp khách hàng và giới thiệu dịch vụ của công ty.
tiếp thị, marketing
The company spends more on marketing than on developing new products.Công ty chi cho tiếp thị nhiều hơn cho việc phát triển sản phẩm mới.
doanh thu
Online sales now make up more than half of the company's revenue.Doanh số trực tuyến giờ chiếm hơn một nửa doanh thu của công ty.
chuyên gia
The medical expert gave health advice.Chuyên gia y tế đã đưa ra lời khuyên về sức khỏe.
công ty, hãng
She works for a small firm that designs furniture for hotels.Cô ấy làm cho một công ty nhỏ chuyên thiết kế nội thất khách sạn.
nhà cung cấp
The restaurant buys all its vegetables from a local supplier.Nhà hàng mua toàn bộ rau từ một nhà cung cấp địa phương.
ông chủ; chủ nhân ông
The master of the dog is very fond of it.Chủ nhân ông của con chó rất yêu quý nó.
sự linh hoạt
Many parents value the flexibility that remote work offers.Nhiều bậc cha mẹ coi trọng sự linh hoạt mà làm việc từ xa mang lại.
sự phối hợp
Coordination among team members is crucial to complete the project on time.Sự phối hợp giữa các thành viên trong nhóm rất quan trọng để hoàn thành dự án đúng hạn.
khối lượng công việc
Teachers often complain that their workload has increased in recent years.Giáo viên thường than rằng khối lượng công việc đã tăng lên trong những năm gần đây.
sự thăng chức
He was given a promotion after only a year in the company.Anh ấy được thăng chức chỉ sau một năm ở công ty.
tình trạng thất nghiệp; số người thất nghiệp
Youth unemployment remains a serious problem in many developing countries.Thất nghiệp ở giới trẻ vẫn là vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nước đang phát triển.
hợp đồng thuê
We signed a one-year lease, so we cannot leave before next summer.Chúng tôi ký hợp đồng thuê một năm nên không thể dọn đi trước mùa hè năm sau.
ứng viên (được cân nhắc cho một vị trí)
The ideal candidate should speak English fluently and be willing to travel.Ứng viên lý tưởng cần nói tiếng Anh trôi chảy và sẵn sàng đi công tác.
việc tuyển dụng
Many firms now use social media as part of their recruitment process.Nhiều công ty nay dùng mạng xã hội trong quy trình tuyển dụng.
chức vị
Her title in the company is very high.Chức vị của cô ấy trong công ty rất cao.
sự liên hiệp
They formed a union to protect workers' rights.Họ đã thành lập một liên hiệp để bảo vệ quyền lợi của người lao động.
thể thống nhất
We need unity to overcome this challenge.Chúng ta cần sự đồng lòng để vượt qua thử thách này.
ê kíp
The film crew is preparing for the next shot.Ê kíp phim đang chuẩn bị cho cảnh quay tiếp theo.
người chỉ huy
The team commander planned the campaign.Người chỉ huy của đội đã lập kế hoạch chiến dịch.
thư giới thiệu, lời nhận xét (của chủ cũ / thầy cô gửi nơi tuyển dụng)
My former manager agreed to give me a reference for the new job.Quản lý cũ đồng ý viết thư giới thiệu cho tôi ứng tuyển chỗ mới.
danh mục đầu tư
He has built a diversified investment portfolio to minimize risk.Anh ấy đã xây dựng một danh mục đầu tư đa dạng để giảm thiểu rủi ro.
xét tuyển
University admission often depends on exam scores.Việc xét tuyển vào đại học thường dựa trên điểm thi tốt nghiệp.
triển vọng, cơ hội (thăng tiến, việc làm) trong tương lai
Learning a second language can greatly improve your career prospects.Học thêm một ngoại ngữ có thể cải thiện đáng kể triển vọng nghề nghiệp của bạn.
hội nghị thượng đỉnh
World leaders gathered at the summit to discuss global health.Các nhà lãnh đạo thế giới tập trung tại hội nghị thượng đỉnh để bàn về y tế toàn cầu.
chủ thầu
The contractor started the new project.Nhà thầu đã bắt đầu thi công dự án mới.
cách dùng
You need to understand the usage of these devices.Bạn cần hiểu rõ cách dùng của các thiết bị này.
cuộc đình công
Train drivers went on strike over plans to cut their pensions.Lái tàu đình công phản đối kế hoạch cắt giảm lương hưu.
nhà sản xuất, hãng sản xuất
Each phone manufacturer claims its camera is the best on the market.Hãng điện thoại nào cũng nói camera của mình tốt nhất thị trường.
bán thân; nạn mại dâm
She was accused of engaging in prostitution to survive.Cô ấy bị cáo buộc tham gia vào hoạt động bán thân để kiếm sống.
sự động viên
He needs encouragement to overcome his difficulties.Anh ấy cần sự động viên để vượt qua khó khăn.
doanh nghiệp
Small enterprises often face difficulties in accessing capital.Doanh nghiệp nhỏ thường gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận vốn.
khả năng cạnh tranh; năng lực cạnh tranh
The company's competitiveness improved after technological innovation.Khả năng cạnh tranh của công ty đã được cải thiện sau khi đổi mới công nghệ.
sự hợp tác, cộng tác
Critics argue that remote work makes collaboration between teams more difficult.Những người phản đối cho rằng làm việc từ xa khiến các nhóm khó cộng tác hơn.
nhà đầu tư
Investors tend to move their money into safer assets during a crisis.Các nhà đầu tư thường chuyển tiền sang tài sản an toàn hơn trong khủng hoảng.
nhân viên vận hành; nhân viên điều hành
The operator at the factory must have good skills.Nhân viên điều hành máy móc trong nhà máy cần phải có kỹ năng tốt.
đối thủ cạnh tranh
Local shops find it hard to compete when a big competitor opens nearby with lower prices.Cửa hàng địa phương khó cạnh tranh khi một đối thủ lớn mở cửa gần đó với giá thấp hơn.
sơ yếu lý lịch
A resume should be clear and concise.Sơ yếu lý lịch cần rõ ràng và súc tích.
nhà xuất bản; nhà in
The publisher released a new bestseller.Nhà in này đã xuất bản nhiều cuốn sách nổi tiếng.
sự làm việc quá mức
Overworking can lead to health problems.Làm việc quá mức có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe.
tái xuất
Re-export policies impact international trade.Chính sách tái xuất ảnh hưởng đến thương mại quốc tế.
thương mại
International commerce plays a vital role in the global economy.Thương mại quốc tế đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu.
thương mại điện tử
The growth of e-commerce has changed the way people shop for everything from books to groceries.Sự phát triển của thương mại điện tử đã thay đổi cách mọi người mua mọi thứ, từ sách đến thực phẩm.
bác sĩ chuyên khoa
My GP sent me to a specialist because the pain did not go away.Bác sĩ đa khoa chuyển tôi sang bác sĩ chuyên khoa vì cơn đau không hết.
trụ sở chính
Employees work at the company's headquarters.Các nhân viên làm việc tại trụ sở chính của công ty.
thu nhập (tổng số tiền kiếm được)
Graduates' average earnings are higher than those of people without a degree.Thu nhập trung bình của người có bằng đại học cao hơn người không có bằng.
chỉ huy
He is the chief of the rescue team.Anh ấy là chỉ huy của đội cứu hộ.
nhân viên sale
This salesperson helped me choose the right phone.Người nhân viên sale này đã giúp tôi chọn mua chiếc điện thoại phù hợp.
chuyên môn sâu
The company hired her for her expertise in digital marketing.Công ty tuyển cô ấy vì chuyên môn về marketing số.
tập đoàn
The corporation has expanded its business into many new markets.Tập đoàn này đã mở rộng quy mô kinh doanh ra nhiều thị trường mới.
đối thủ
In the match, he defeated his rival to win.Trong trận đấu, anh ấy đã vượt qua đối thủ của mình để giành chiến thắng.
ngành dịch vụ lưu trú – ăn uống; lòng hiếu khách
She has worked in hospitality for ten years, mostly in large hotels.Cô ấy đã làm trong ngành nhà hàng – khách sạn mười năm, chủ yếu ở các khách sạn lớn.
vận động viên bơi lội
He is an excellent swimmer.Anh ấy là một vận động viên bơi lội xuất sắc.
doanh nhân
He is a successful businessman in the technology sector.Ông ấy là một doanh nhân thành đạt trong lĩnh vực công nghệ.
giám đốc, cán bộ quản lý cấp cao (trong công ty)
Top executives at large firms can earn hundreds of times more than ordinary workers.Lãnh đạo cấp cao ở các công ty lớn có thể kiếm gấp hàng trăm lần người lao động bình thường.
người hướng dẫn, người dìu dắt (trong nghề)
My first manager was a great mentor who taught me how to deal with clients.Quản lý đầu tiên là người dìu dắt tuyệt vời, dạy tôi cách làm việc với khách hàng.
thư ký
She is the secretary of the company director.Cô ấy là thư ký của giám đốc công ty.
người thực tập
The intern is gaining valuable experience at the company.Sinh viên làm thực tập tại công ty để tích lũy kinh nghiệm.
sự từ chức; đơn xin nghỉ việc
She handed in her resignation after being offered a better job abroad.Cô ấy nộp đơn nghỉ việc sau khi nhận được lời mời tốt hơn ở nước ngoài.
tuyển dụng
He is a new recruit in the football team.Anh ấy là một tân binh trong đội tuyển bóng đá.
doanh nhân khởi nghiệp, người lập doanh nghiệp
A growing number of young entrepreneurs are setting up online businesses.Ngày càng nhiều doanh nhân trẻ lập doanh nghiệp trực tuyến.
sự khích lệ, ưu đãi (để làm việc tốt hơn)
Some firms offer financial incentives to staff who reach their targets.Một số công ty có ưu đãi tài chính cho nhân viên đạt chỉ tiêu.
người nộp đơn, ứng viên
Applicants with some work experience are more likely to be invited for an interview.Ứng viên có chút kinh nghiệm làm việc dễ được mời phỏng vấn hơn.
dịch vụ tiện ích công cộng (điện, nước, ga…)
Some new housing areas were sold before utilities such as water and electricity were connected.Một số khu nhà mới được bán trước khi có điện nước.
lực lượng lao động; toàn bộ nhân sự
Women now make up almost half of the country's workforce.Phụ nữ hiện chiếm gần một nửa lực lượng lao động cả nước.
việc xây dựng quan hệ nghề nghiệp, mở rộng mối quen biết trong nghề
Networking at industry events helped her find her first job in advertising.Mở rộng quan hệ ở các sự kiện trong ngành đã giúp cô ấy tìm được việc đầu tiên trong ngành quảng cáo.
tiền hoa hồng
Estate agents usually earn commission on every house they sell.Môi giới nhà đất thường được hưởng hoa hồng trên mỗi căn nhà bán được.
người tìm việc
Online platforms have made it easier for jobseekers to find vacancies.Các nền tảng trực tuyến giúp người tìm việc dễ thấy vị trí tuyển dụng hơn.
đặc quyền, phúc lợi thêm (ngoài lương)
Free lunches and a gym are just some of the perks of working there.Bữa trưa miễn phí và phòng gym chỉ là một vài phúc lợi khi làm ở đó.
sự cắt giảm biên chế, bị cho thôi việc (vì không còn cần vị trí)
Hundreds of workers are facing redundancy after the bank closed its local branches.Hàng trăm nhân viên đứng trước nguy cơ bị cắt giảm sau khi ngân hàng đóng các chi nhánh địa phương.
sự tài trợ (của doanh nghiệp, đổi lại được quảng bá)
Without corporate sponsorship, the music festival would have to double its ticket prices.Nếu không có tài trợ của doanh nghiệp, lễ hội âm nhạc sẽ phải tăng giá vé gấp đôi.
người nghiện việc
My boss is a workaholic who often replies to emails at midnight.Sếp tôi là người nghiện việc, hay trả lời email lúc nửa đêm.
sản phẩm phụ
Heat is a by-product of power generation that can be used to warm nearby homes.Nhiệt là sản phẩm phụ của quá trình phát điện và có thể dùng để sưởi ấm các nhà gần đó.
năng suất (lao động)
Some studies suggest that shorter working weeks can actually increase productivity.Một số nghiên cứu cho thấy tuần làm việc ngắn hơn thực ra có thể tăng năng suất.
sự viện trợ
We need aid to build the new school.Chúng tôi cần sự viện trợ để xây dựng trường học mới.
sự tận tâm, cống hiến
The award recognises her dedication to her patients over thirty years.Giải thưởng ghi nhận sự tận tâm của bà với bệnh nhân suốt ba mươi năm.
tinh thần (làm việc) của tập thể
Staff morale fell sharply after the company cut everyone's bonus.Tinh thần nhân viên sa sút hẳn sau khi công ty cắt thưởng của mọi người.
phòng vệ thương mại
The safeguard measures helped protect domestic manufacturers from cheap imports.Chính sách phòng vệ thương mại đã giúp bảo vệ các nhà sản xuất trong nước khỏi hàng nhập khẩu rẻ tiền.
việc giữ chân (nhân viên)
Flexible hours have helped the company improve staff retention.Giờ làm linh hoạt giúp công ty giữ chân nhân viên tốt hơn.
nhân viên lễ tân
She is the receptionist at that hotel.Cô ấy là nhân viên lễ tân của khách sạn đó.
nhân viên đăng kiểm
The inspector checked my car yesterday.Nhân viên đăng kiểm đã kiểm tra xe của tôi hôm qua.
người kế nhiệm
In the company, a successor must have sufficient skills and experience.Trong công ty, người kế nhiệm cần phải có đủ kỹ năng và kinh nghiệm.
nhân viên pha chế
He is a famous bartender in the city.Anh ấy là một nhân viên pha chế nổi tiếng trong thành phố.
sự bóc lột (sức lao động)
Stronger laws are needed to prevent the exploitation of migrant workers.Cần luật mạnh hơn để ngăn chặn việc bóc lột lao động nhập cư.
dự án kinh doanh (có rủi ro), liên doanh
His first business venture failed, but he learned valuable lessons from it.Thương vụ kinh doanh đầu tiên của anh ấy thất bại, nhưng anh rút ra được bài học quý.
nhà nhập khẩu
We need to find a reliable importer to distribute our products.Chúng tôi cần tìm nhà nhập khẩu đáng tin cậy để phân phối sản phẩm của mình.
động thổ
This project is a groundbreaking development in urban planning.Dự án này đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong phát triển đô thị.
người giúp đỡ
He is a very dedicated helper in this project.Anh ấy là một người giúp đỡ rất tận tâm trong dự án này.
nhân viên môi giới
The broker helped the client find a suitable property.Nhân viên môi giới giúp khách hàng tìm kiếm nhà đất phù hợp.
sự hội nhập
The integration of different economic sectors boosts global growth.Sự hội nhập của các nền kinh tế giúp thúc đẩy tăng trưởng toàn cầu.
nhân viên kiểm toán
We hired an independent auditor to examine our accounting records.Chúng tôi thuê một nhân viên kiểm toán độc lập để kiểm tra sổ sách kế toán.
nhà phân phối
The distributor delivered the goods on time to the retail stores.Nhà phân phối đã giao hàng đúng hạn cho các cửa hàng bán lẻ.
kiểm toán
The audit revealed discrepancies in the accounting records.Kết quả của cuộc kiểm toán cho thấy các sai sót trong sổ sách kế toán.
giao kết hợp đồng
Contracting helps ensure the project's timeline and quality.Hợp đồng thầu giúp đảm bảo tiến độ và chất lượng dự án.
tắc trách
He was fired due to negligence at work.Anh ấy bị sa thải vì tắc trách trong công việc.
học giả; nhà bác học; sĩ
Scholars have invented many important works.Các nhà bác học đã phát minh ra nhiều công trình quan trọng.
sự công nghiệp hóa
Industrialization has boosted the country's economy.Sự công nghiệp hóa đã thúc đẩy nền kinh tế của đất nước.
sức người
We must maximize manpower during this season.Chúng ta phải tận dụng tối đa sức người trong mùa vụ này.
sự khai trừ
The expulsion of the member from the club caused a lot of controversy.Việc khai trừ thành viên khỏi câu lạc bộ đã gây ra nhiều tranh cãi.
người xuất khẩu
Exporters need to understand international laws.Các nhà xuất khẩu cần hiểu rõ luật pháp quốc tế.
miễn nhiệm
He received a notice of his dismissal from the position.Ông ấy đã nhận được thông báo về việc miễn nhiệm khỏi vị trí của mình.
nhân viên hỗ trợ
You can ask the support assistant if you need help.Bạn có thể hỏi nhân viên hỗ trợ nếu cần giúp đỡ.
các ngành nghề
Computer skills are essential in many professions today.Kỹ năng tin học là cần thiết trong nhiều ngành nghề hiện nay.
người hướng dẫn
She worked as an instructor at the local gym.Anh ấy là người hướng dẫn trong lớp học thể thao.
văn phòng phẩm
I need to buy some stationery for the exam preparation.Tôi cần mua một số văn phòng phẩm để chuẩn bị cho kỳ thi.
nhân viên thẩm định
We need an appraiser to evaluate the old car.Chúng tôi cần một nhân viên thẩm định để định giá chiếc xe cũ.
vốn cổ phần; vốn chủ sở hữu
Shareholders receive dividends based on their equity.Các cổ đông nhận phần lợi nhuận dựa trên vốn chủ sở hữu của họ.
tiền lãi cổ phần
Shareholders receive annual dividends from the company.Cổ đông nhận tiền lãi cổ phần hàng năm từ công ty.
nhân viên tư vấn
The consultant helped me choose the right product.Người nhân viên tư vấn đã giúp tôi chọn lựa sản phẩm phù hợp.
hợp tác xã
Service cooperatives provide better services to the community.Các hợp tác xã dịch vụ cung cấp dịch vụ tốt hơn cho cộng đồng.
trợ năng
This software has accessibility features to assist users with visual impairments.Chương trình phần mềm này có tính năng trợ năng để giúp người dùng gặp khó khăn về thị giác.
tiền trợ cấp; tiền phụ cấp
He receives a monthly allowance for business trips.Anh ấy nhận tiền phụ cấp đi công tác hàng tháng.
sự cắt bao quy đầu
Many boys undergo circumcision during their early years.Các bé trai thường được thực hiện cắt bao quy đầu trong những năm đầu đời.
doanh nghiệp siêu nhỏ
A small grocery store is a micro-enterprise.Một cửa hàng tạp hóa nhỏ là một doanh nghiệp siêu nhỏ.
tỉ lệ nghỉ việc / thay người (nhân sự)
Fast-food restaurants usually have a very high staff turnover.Các nhà hàng đồ ăn nhanh thường có tỉ lệ nhân viên nghỉ việc rất cao.
người chia bài
The dealer must be fair and honest.Người chia bài phải giữ bí mật về bài của mình.
giao dịch viên
The teller helped me check my account balance.Giao dịch viên giúp tôi kiểm tra số dư tài khoản.
người thụ hưởng; người hưởng
In the will, the beneficiary is the person designated to receive the estate.Trong di chúc, người hưởng là người được chỉ định nhận tài sản.
thực tập
Internship helps students understand real-world work better.Thực tập giúp sinh viên hiểu rõ hơn về công việc thực tế.
nhân viên thư viện
The librarian helped me find books on history.Người quản lý thư viện giúp tôi tìm sách về lịch sử.
nhân viên cứu hộ hồ bơi
The lifeguard rescued a swimmer in distress yesterday.Lính cứu hộ bãi biển đã cứu sống một người đuối nước hôm qua.
sinh kế; cách sinh nhai
Her job is her main livelihood.Công việc của cô ấy là nguồn sinh nhai chính.
thợ cắt tóc nam
This barber is very professional.Thợ cắt tóc nam này rất chuyên nghiệp.
người phỏng vấn
The interviewer asked about my work experience.Người phỏng vấn hỏi về kinh nghiệm làm việc của tôi.
người đàm phán
The negotiator successfully reached an agreement.Người đàm phán đã thành công trong việc đạt được thỏa thuận.
sự cung cấp (dịch vụ)
The provision of childcare varies greatly between regions.Việc cung cấp dịch vụ giữ trẻ khác nhau rất nhiều giữa các vùng.
tinh thần / hoạt động khởi nghiệp kinh doanh
The government offers tax breaks to promote entrepreneurship among women.Chính phủ giảm thuế để khuyến khích phụ nữ khởi nghiệp.
nguyên mẫu, bản mẫu thử
The engineers tested the prototype for months before it went on sale.Các kỹ sư thử nghiệm nguyên mẫu nhiều tháng trước khi mở bán.
buổi / đợt đánh giá năng lực nhân viên
In my annual appraisal, my manager praised my work with new clients.Trong đợt đánh giá năm, quản lý khen công việc của tôi với khách hàng mới.
khát vọng, hoài bão
Rural young people often have the same career aspirations as those in cities.Thanh niên nông thôn thường có cùng hoài bão nghề nghiệp như thanh niên thành phố.
tình trạng kiệt sức (vì làm việc quá sức kéo dài)
Long hours and constant pressure can lead to burnout, even in people who love their jobs.Làm việc nhiều giờ và áp lực liên tục có thể dẫn tới kiệt sức, kể cả với người yêu công việc.
tập đoàn (gồm nhiều công ty con)
In many countries, a few media conglomerates own most newspapers and TV channels.Ở nhiều nước, một vài tập đoàn truyền thông sở hữu phần lớn báo chí và kênh truyền hình.
quyền được hưởng (theo luật / hợp đồng)
Part-time staff have the same holiday entitlement, calculated according to their hours.Nhân viên bán thời gian có quyền nghỉ phép tương tự, tính theo số giờ làm.
bộ đội xuất ngũ
He is an ex-serviceman after 10 years of service.Anh ấy là một bộ đội xuất ngũ sau 10 năm phục vụ.
giờ làm linh hoạt (tự chọn giờ bắt đầu / kết thúc)
Flexitime allows parents to take their children to school before work.Giờ làm linh hoạt giúp cha mẹ đưa con đi học trước khi đi làm.
sự thoả nguyện, cảm giác viên mãn
For many volunteers, the sense of fulfilment matters more than any salary.Với nhiều tình nguyện viên, cảm giác thoả nguyện quan trọng hơn bất kỳ mức lương nào.
chế độ trọng dụng nhân tài (thăng tiến theo năng lực)
In a true meritocracy, promotion would depend only on performance.Trong một chế độ thật sự trọng nhân tài, thăng tiến chỉ phụ thuộc vào thành tích.
thiên hướng, nghề mình cảm thấy được "sinh ra để làm"
For many doctors, medicine is a vocation rather than simply a job.Với nhiều bác sĩ, nghề y là thiên hướng chứ không đơn thuần là công việc.
khiếu nại, bất bình (chính thức của nhân viên)
She raised a formal grievance after being refused a promotion several times.Cô ấy gửi khiếu nại chính thức sau nhiều lần bị từ chối thăng chức.
thù lao, tiền công (trang trọng)
Many argue that nurses deserve better remuneration for the vital work they do.Nhiều người cho rằng điều dưỡng xứng đáng được trả thù lao tốt hơn cho công việc thiết yếu họ làm.
sự quản lý có trách nhiệm (tài nguyên)
Careful stewardship of natural resources ensures that future generations are not left with nothing.Quản lý tài nguyên thiên nhiên có trách nhiệm đảm bảo các thế hệ sau không bị bỏ lại tay trắng.
tình trạng thiếu việc làm (làm ít giờ hơn mong muốn / dưới trình độ)
Official figures hide the problem of underemployment among graduates.Số liệu chính thức che giấu vấn đề thiếu việc làm đúng trình độ ở người có bằng đại học.