Law Crime and Politics · 247 từ · 25 chặng — Danh từ nhóm "Luật pháp, Tội phạm & Chính trị": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
bữa tiệc
Political parties debate new policies.Các đảng phái chính trị tranh luận về chính sách mới.
ngành cảnh sát
The police arrested the criminal.Cảnh sát đã bắt giữ tên tội phạm đó.
quân đội
He joined the army after graduation.Anh ấy gia nhập quân đội sau khi tốt nghiệp.
hòa bình
Peace is something everyone desires.Hòa bình là điều mà mọi người đều mong muốn.
tu sửa
Car repair took longer than expected.Việc sửa chữa xe ô tô mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
chính phủ
The government has promised to build more hospitals over the next five years.Chính phủ đã hứa sẽ xây thêm bệnh viện trong năm năm tới.
trận đánh nhau; cuộc đấu tranh
They had a fight outside the schoolyard.Họ đã xảy ra một vụ đánh nhau ngoài sân trường.
lính
The soldier protected his comrades bravely.Người lính đã chiến đấu dũng cảm trong trận chiến.
quy tắc; quy luật
The school has rules about arriving on time.Trường học có quy tắc về việc đến lớp đúng giờ.
sự an toàn; tính an toàn
We always follow safety regulations at work.Chúng tôi luôn tuân thủ các quy định về an toàn lao động.
chính sách
The government introduced a new policy to help young people find jobs.Chính phủ đưa ra một chính sách mới để giúp người trẻ tìm việc làm.
cấm (chính thức)
There is a ban on smoking inside the restaurant.Có lệnh cấm hút thuốc trong nhà hàng.
định luật; ngành luật học
He wants to become a lawyer in the field of law.Anh ấy muốn trở thành luật sư trong ngành luật học.
sự an ninh
We installed a camera system to enhance security at the office.Chúng tôi đã lắp đặt hệ thống camera để nâng cao sự an ninh cho văn phòng.
trận chiến
The battle took place at night.Trận chiến diễn ra vào ban đêm.
chiến dịch (tranh cử, vận động)
During the election campaign, the candidates travelled all over the country.Trong chiến dịch tranh cử, các ứng viên đã đi khắp cả nước.
toà án
The case will go to court next month.Vụ việc sẽ được đưa ra toà vào tháng tới.
kẻ phạm tội, tội phạm (chỉ người)
Many people believe that criminals should repair the damage they have caused.Nhiều người cho rằng kẻ phạm tội nên khắc phục thiệt hại mà họ đã gây ra.
sự trộm cắp, vụ trộm
Bicycle theft is a common problem in university towns.Trộm xe đạp là vấn đề phổ biến ở các thị trấn đại học.
thuế phải nộp
Businesses need to file taxes monthly.Doanh nghiệp cần khai báo thuế hàng tháng.
đối kháng
He engaged in combat to defend his rights.Anh ấy đã tham gia vào cuộc đối kháng để bảo vệ quyền lợi của mình.
quan chức, viên chức
Government officials met local residents to discuss the plan.Các quan chức chính phủ đã gặp người dân địa phương để bàn về kế hoạch.
nhà nước
In my country, most universities are paid for by the state.Ở nước tôi, phần lớn các trường đại học do nhà nước chi trả.
cuộc bầu cử
In many countries, an election is held every four or five years.Ở nhiều nước, bầu cử được tổ chức bốn hoặc năm năm một lần.
thuốc
Drug trafficking activities cause many social problems.Hoạt động buôn bán ma túy gây ra nhiều hệ lụy cho xã hội.
tội phạm (nói chung); hành vi phạm tội
Most residents feel that crime in their neighbourhood has fallen in recent years.Phần lớn cư dân cảm thấy tội phạm ở khu họ sống đã giảm trong những năm gần đây.
tiền phạt
Drivers who park illegally can receive a fine.Tài xế đỗ xe trái phép có thể bị phạt tiền.
nền độc lập; sự độc lập; tính độc lập
We must maintain the independence of our country.Chúng ta cần giữ vững nền độc lập của đất nước.
sự biểu tình
The citizens organized a protest against the new law.Người dân tổ chức một cuộc biểu tình phản đối dự luật mới.
chính trị
Many young people say they are not very interested in politics.Nhiều người trẻ nói rằng họ không mấy quan tâm đến chính trị.
kẻ trộm
The thieves got into the house through an open window.Bọn trộm vào nhà qua một cửa sổ để mở.
luật sư
She hired a lawyer to help her with the case.Cô ấy thuê một luật sư để giúp mình trong vụ việc.
giấy phép
You need a driver's license to operate a car.Bạn cần có giấy phép lái xe để điều khiển xe ô tô.
sự tham nhũng
Combating corruption is the government's duty.Chống tham nhũng là nhiệm vụ của chính phủ.
phòng chống tham nhũng
NGOs are actively involved in anti-corruption activities.Các tổ chức phi chính phủ đang tích cực tham gia vào hoạt động phòng chống tham nhũng.
quốc hội, nghị viện
The new law was approved by parliament after a long debate.Đạo luật mới đã được quốc hội thông qua sau một cuộc tranh luận dài.
nhà tù
He spent five years in prison for robbery.Anh ta ngồi tù năm năm vì tội cướp.
can qua
Gunships are often used in warfare to support infantry.Các máy bay phóng pháo thường được sử dụng trong chiến tranh để hỗ trợ bộ binh.
công dân
Every citizen should have equal access to basic public services.Mọi công dân đều nên được tiếp cận bình đẳng các dịch vụ công cơ bản.
vụ kiện
This lawsuit has lasted for many years before being resolved.Vụ kiện này kéo dài nhiều năm trước khi được giải quyết.
nền dân chủ, chế độ dân chủ
Free and fair elections are an essential part of any democracy.Bầu cử tự do và công bằng là phần thiết yếu của mọi nền dân chủ.
thẩm phán
The judge said the punishment should match the seriousness of the crime.Thẩm phán nói rằng hình phạt phải tương xứng với mức độ nghiêm trọng của tội.
sai quy định
Non-compliance with traffic laws can lead to accidents.Việc không tuân thủ luật giao thông có thể gây tai nạn.
chính trị gia
Politicians should listen more carefully to the concerns of ordinary people.Các chính trị gia nên lắng nghe kỹ hơn những mối lo của người dân bình thường.
hình phạt
Many people argue that the punishment should fit the crime.Nhiều người lập luận rằng hình phạt phải tương xứng với tội.
bộ trưởng
The education minister visited several rural schools last month.Bộ trưởng giáo dục đã đến thăm một số trường ở nông thôn vào tháng trước.
tù nhân
Prisoners can take courses to learn new skills.Tù nhân có thể tham gia các khoá học để học kỹ năng mới.
nhà tù, nhà giam
The man was sent to jail for six months.Người đàn ông bị bỏ tù sáu tháng.
thám tử, điều tra viên
The detective spent weeks interviewing people who knew the victim.Viên thám tử mất nhiều tuần thẩm vấn những người quen biết nạn nhân.
người ba phải
He is a yes-man who always agrees even if he disagrees internally.Anh ấy là một người ba phải, luôn nói 'đồng ý' dù không thực sự nghĩ vậy.
vụ cướp
There was a robbery at the bank near my office last year.Năm ngoái có một vụ cướp ở ngân hàng gần văn phòng tôi.
đại sứ quán
I had to go to the embassy to apply for a visa.Tôi phải đến đại sứ quán để xin thị thực.
kẻ trộm đột nhập (vào nhà, cửa hàng)
Burglars often target homes that look empty during the holidays.Kẻ trộm thường nhắm vào những ngôi nhà trông vắng chủ vào dịp lễ.
phái hữu
The right-wing gained more votes in the election.Trong cuộc bầu cử, phái hữu đã giành được nhiều phiếu hơn.
cử tri
Young voters often care most about jobs and housing.Cử tri trẻ thường quan tâm nhất đến việc làm và nhà ở.
án phạt
He received a sentence for violating the school rules.Anh ấy nhận án phạt vì vi phạm quy định của trường.
nghi phạm
The police have not yet named a suspect in the case.Cảnh sát vẫn chưa công bố nghi phạm trong vụ việc.
quan trắc
Air quality monitoring is conducted daily to ensure public health.Việc quan trắc chất lượng không khí được thực hiện hàng ngày để đảm bảo sức khỏe cộng đồng.
điều tra
The investigation revealed many violations.Kết quả điều tra cho thấy có nhiều sai phạm.
phiên toà, sự xét xử
The trial lasted three weeks and attracted a lot of media attention.Phiên toà kéo dài ba tuần và thu hút nhiều sự chú ý của truyền thông.
giấy phép
You need a permit to hold a public event in the park.Bạn cần giấy phép để tổ chức sự kiện công cộng trong công viên.
công lý
The victims' families say they simply want justice.Gia đình các nạn nhân nói họ chỉ muốn có công lý.
sự gian lận, tội lừa đảo
The growth of online shopping has led to an increase in credit card fraud.Sự phát triển của mua sắm trực tuyến kéo theo gia tăng gian lận thẻ tín dụng.
khẩu súng; cây súng
He carried a gun for protection.Anh ấy mang một cây súng để bảo vệ mình.
gánh nặng
An ageing population places a heavy burden on the health system.Dân số già hoá đặt gánh nặng lớn lên hệ thống y tế.
mối đe dọa
The company is facing a threat from competitors.Công ty đang đối mặt với mối đe dọa từ các đối thủ cạnh tranh.
bình bầu
The presidential voting will take place next month.Cuộc bầu cử tổng thống diễn ra vào tháng tới.
trò lừa đảo
My aunt nearly lost her savings in an online scam.Dì tôi suýt mất hết tiền tiết kiệm vì một trò lừa đảo trên mạng.
đẳng thức; sự bình đẳng; bình quyền
We need to ensure equality in people's rights.Chúng ta cần đảm bảo sự bình đẳng trong quyền lợi của mọi người.
đại tướng
Can you provide general information about the company?Bạn có thể cung cấp thông tin chung về công ty không?
sa trường
The battlefield witnessed many fierce battles.Chiến trường đã chứng kiến nhiều cuộc chiến khốc liệt.
sự không can thiệp khi chưa được mời
Non-interference is a key principle in international relations to maintain peace.Trong quan hệ quốc tế, sự không can thiệp là nguyên tắc quan trọng để duy trì hòa bình.
hình phạt, mức phạt
The government has introduced tougher penalties for drink-driving.Chính phủ đã áp dụng mức phạt nặng hơn đối với lái xe khi say rượu.
sự bất công
They fought against injustice in society.Họ đấu tranh chống lại sự bất công trong xã hội.
hiệp ước
The countries signed a treaty to protect the river they share.Các nước đã ký một hiệp ước để bảo vệ con sông chung.
vũ khí
He carried a weapon for self-defense.Anh ấy mang theo vũ khí để tự vệ.
hành sự
Law enforcement must be carried out diligently.Việc thi hành luật pháp cần được thực hiện nghiêm túc.
phe đối lập
The opposition criticised the budget for doing too little for young people.Phe đối lập chỉ trích ngân sách vì làm quá ít cho người trẻ.
chiến binh
He was a brave warrior in the battle.Anh ấy là một chiến binh dũng cảm trong trận chiến.
hiến pháp
In many countries, freedom of speech is protected by the constitution.Ở nhiều nước, quyền tự do ngôn luận được hiến pháp bảo vệ.
hành vi vi phạm; hành vi phạm tội
Offense can lead to imprisonment.Hành vi phạm tội có thể dẫn đến án tù.
vương quốc
The wizard cast a powerful spell to save the kingdom.Trong truyện cổ tích, thầy phù thủy thường giúp đỡ hoặc gây rắc rối cho nhân vật chính.
sự giám sát, trông nom
Children who spend a lot of time without adult supervision may be more likely to get into trouble.Trẻ thường xuyên không có người lớn trông nom có thể dễ gặp rắc rối hơn.
sự tống giam; lao lý; sự giam cầm
He was sentenced to imprisonment for theft.Anh ấy bị kết án lao lý vì tội trộm cắp.
sự can thiệp
Without government intervention, many families could not afford childcare.Nếu không có sự can thiệp của chính phủ, nhiều gia đình không kham nổi chi phí giữ trẻ.
bất can thiệp
The country's policy of non-intervention helped maintain regional peace.Chính sách không can thiệp của quốc gia này đã giúp duy trì hòa bình khu vực.
người thay mặt; người đại diện
He is the company's representative at the meeting.Ông ấy là người đại diện của công ty trong cuộc họp.
sự đình chỉ
The suspension of the match caused the athletes to wait.Việc đình chỉ thi đấu đã khiến các vận động viên phải chờ đợi.
phúc lợi xã hội
Spending on welfare makes up a large part of the national budget.Chi cho phúc lợi xã hội chiếm một phần lớn ngân sách quốc gia.
trung gian hòa giải; người trung gian
The mediator is skilled in negotiation.Chuyên gia trung gian hòa giải có kỹ năng đàm phán tốt.
bom
The police found a bomb in the old building.Cảnh sát đã phát hiện một quả bom trong tòa nhà cũ.
lời khai
He provided his testimony in court yesterday.Anh ấy đã cung cấp lời khai trong phiên tòa hôm qua.
kẻ khủng bố
He was arrested as a terrorist involved in the bombing.Anh ta bị bắt vì là kẻ khủng bố trong vụ đánh bom.
hiệp sĩ
He was awarded the noble title of knight by the king.Anh ấy đã nhận được tước hiệu hiệp sĩ từ nhà vua.
tổng tư lệnh
The Commander-in-chief issued the order to attack.Tổng tư lệnh đã ra lệnh tấn công.
đảo chánh
After the coup, the country fell into political instability.Sau đảo chính, quốc gia rơi vào tình trạng bất ổn chính trị.
tình trạng nô lệ
The fight against slavery continues today.Cuộc chiến chống lại nạn nô lệ vẫn còn tiếp diễn ngày nay.
tên cướp
The robber was caught while fleeing.Tên cướp đã bị bắt khi đang trốn thoát.
lừa (ai làm gì)
He used a trick to win the game.Anh ấy dùng một chiêu để thắng trong trò chơi đó.
khả năng phán đoán
He made a fair judgment about the case.Anh ấy đã đưa ra một sự phán xét công bằng về vụ án.
chế độ độc tài
The dictatorship suppressed political opposition.Chế độ độc tài thường hạn chế tự do cá nhân của người dân.
hành vi giết người
He was arrested for the act of murder.Anh ta bị bắt vì hành vi giết người.
người phạm tội
Offenders who commit minor crimes are often given a warning rather than a prison sentence.Người phạm tội nhẹ thường bị cảnh cáo thay vì nhận án tù.
phán quyết (về có tội hay không)
The family waited outside the court for the verdict.Gia đình chờ bên ngoài toà để nghe phán quyết.
sự khuất phục
His submission to his family's pressure was evident.Sự khuất phục của anh ta trước áp lực của gia đình.
ngoại giao
Many disputes between neighbouring countries can be solved through diplomacy.Nhiều tranh chấp giữa các nước láng giềng có thể được giải quyết bằng ngoại giao.
xử tử
The execution took place this morning at the prison.Cuộc hành quyết diễn ra vào sáng nay tại nhà tù.
thông tư
This circular guides businesses on tax registration.Thông tư này hướng dẫn các doanh nghiệp về việc đăng ký thuế.
quy định; sự quản lý bằng quy định
Stricter regulations on food labelling were introduced last year.Các quy định chặt chẽ hơn về nhãn thực phẩm đã được đưa ra năm ngoái.
phiến quân; người nổi loạn
He is a rebel within the group.Anh ấy là một người nổi loạn trong nhóm.
nhà ngoại giao
Diplomats from both countries met to discuss a new trade agreement.Các nhà ngoại giao hai nước đã gặp nhau để bàn về một hiệp định thương mại mới.
ăn đút lót
He was arrested for bribery during the competition.Anh ta bị bắt vì tội ăn đút lót trong cuộc thi.
nhà độc tài; kẻ độc tài
His regime is a prime example of a dictator.Chế độ của ông ta là một ví dụ điển hình của kẻ độc tài.
sự cám dỗ
Leaving valuables on a car seat creates a temptation for thieves.Để đồ có giá trị trên ghế xe là tạo cám dỗ cho kẻ trộm.
con tin
The kidnappers held the hostage for 24 hours.Kẻ bắt cóc đã giữ con tin trong suốt 24 giờ.
sự làm đúng theo
Maintaining adherence ensures product quality.Việc giữ vững sự tuân thủ giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm.
phòng xử án
The bailiff maintained order in the courtroom yesterday.Chấp hành viên đã giữ trật tự trong phiên tòa hôm qua.
luật pháp, các đạo luật
The government plans to introduce legislation to protect online shoppers.Chính phủ dự định đưa ra luật để bảo vệ người mua sắm trực tuyến.
liên minh
Several small countries formed an alliance to strengthen their position in trade talks.Một số nước nhỏ lập liên minh để củng cố vị thế trong đàm phán thương mại.
bồi thẩm đoàn
After two days of discussion, the jury reached a decision.Sau hai ngày thảo luận, bồi thẩm đoàn đã đi đến quyết định.
hướng dẫn (chính thức)
The ministry issued new guidelines on how much screen time children should have.Bộ đã ban hành hướng dẫn mới về thời gian dùng màn hình của trẻ em.
người nộp thuế
The new stadium cost taxpayers millions of pounds.Sân vận động mới đã tiêu tốn của người nộp thuế hàng triệu bảng.
đại sứ
The ambassador met local business leaders to discuss investment.Ngài đại sứ đã gặp các lãnh đạo doanh nghiệp địa phương để bàn về đầu tư.
đại sứ lưu động
He is an ambassador-at-large representing his country in international affairs.Ông ấy là đại sứ lưu động của quốc gia, thực hiện các nhiệm vụ ngoại giao trên toàn thế giới.
việc đánh thuế, hệ thống thuế
Most public services are paid for through taxation.Phần lớn dịch vụ công được chi trả bằng tiền thuế.
nghĩa vụ
Governments have an obligation to protect their citizens.Chính phủ có nghĩa vụ bảo vệ công dân của mình.
khoản trợ cấp, trợ giá (của nhà nước)
Many governments pay subsidies to make public transport cheaper.Nhiều chính phủ trả tiền trợ giá để giao thông công cộng rẻ hơn.
dấu vân tay
The burglar left fingerprints on the window frame.Tên trộm để lại dấu vân tay trên khung cửa sổ.
tội phạm mạng
Cybercrime is growing faster than many police forces can respond.Tội phạm mạng đang tăng nhanh hơn khả năng ứng phó của nhiều lực lượng cảnh sát.
quốc phòng
Some people think too much is spent on defence and too little on education.Một số người cho rằng chi cho quốc phòng quá nhiều còn cho giáo dục quá ít.
nhà lập pháp
Lawmakers are discussing how to regulate artificial intelligence.Các nhà lập pháp đang bàn cách quản lý trí tuệ nhân tạo.
động cơ (gây án)
Greed is often the main motive behind fraud.Lòng tham thường là động cơ chính của các vụ lừa đảo.
hành vi phạm tội, tội
Driving without insurance is a serious offence.Lái xe không có bảo hiểm là một tội nghiêm trọng.
sự hạn chế, quy định hạn chế
There are restrictions on how many hours teenagers can work.Có những quy định hạn chế số giờ thanh thiếu niên được phép làm việc.
trộm đồ trong cửa hàng
Large stores use cameras and security tags to reduce shoplifting.Các cửa hàng lớn dùng camera và thẻ từ chống trộm để giảm nạn trộm đồ.
luật sư tư vấn (ở Anh)
You should speak to a solicitor before signing the contract.Bạn nên hỏi ý kiến luật sư trước khi ký hợp đồng.
tỉ lệ (cử tri) đi bầu
Turnout among young voters was lower than expected.Tỉ lệ đi bầu của cử tri trẻ thấp hơn dự kiến.
hành vi phá hoại tài sản (của công, của người khác)
Bored teenagers are sometimes blamed for vandalism in the local park.Thiếu niên buồn chán đôi khi bị đổ lỗi cho các vụ phá hoại ở công viên địa phương.
sự quay ngoắt (thay đổi chính sách đột ngột)
After strong public criticism, the government made a U-turn on the fuel tax.Sau làn sóng chỉ trích mạnh mẽ, chính phủ đã quay ngoắt về thuế nhiên liệu.
bị cáo; bị đơn
The defendant denied all the charges against him.Bị cáo phủ nhận tất cả các cáo buộc.
sự vi phạm
Selling alcohol to children is a clear violation of the law.Bán rượu cho trẻ em là vi phạm pháp luật rõ ràng.
chế độ
The dual function of this device allows for both modes.Chức năng dual của thiết bị này cho phép sử dụng cả hai chế độ.
thủ phạm; nguyên nhân chính
The police are still searching for the culprit.Cảnh sát vẫn đang truy tìm thủ phạm.
chủ quyền
Some people fear that international agreements reduce national sovereignty.Một số người lo rằng các thoả thuận quốc tế làm giảm chủ quyền quốc gia.
sự tái đắc cử, việc tái tranh cử
The mayor is hoping to win re-election next year.Ngài thị trưởng đang hy vọng tái đắc cử vào năm sau.
các biện pháp trừng phạt (kinh tế, ngoại giao)
Economic sanctions can harm ordinary people more than leaders.Trừng phạt kinh tế có thể gây hại cho người dân thường nhiều hơn giới lãnh đạo.
người từng phạm tội (đã chấp hành xong hình phạt)
Some employers are unwilling to hire ex-offenders.Một số nhà tuyển dụng không muốn thuê người từng phạm tội.
công tố viên, kiểm sát viên
The prosecutor argued that the evidence clearly proved his guilt.Công tố viên lập luận rằng chứng cứ đã chứng minh rõ anh ta có tội.
sự cải tạo, giúp người phạm tội hoàn lương
Many experts argue that prisons should focus more on rehabilitation than on punishment.Nhiều chuyên gia cho rằng nhà tù nên chú trọng cải tạo hơn là trừng phạt.
người phá hoại; siêu quậy; kẻ gây sự
He is a troublemaker in the class.Anh ấy là một tên siêu quậy trong lớp học.
cuộc thẩm vấn; sự thẩm vấn
In movies, interrogation scenes are often tense and dramatic.Trong phim, sự thẩm vấn thường diễn ra căng thẳng và gay cấn.
tội làm phản
Treason is one of the gravest crimes in the law.Tội làm phản là một trong những tội nặng nhất trong luật pháp.
sự nghe trộm
Eavesdropping can violate someone's privacy.Việc nghe trộm có thể vi phạm quyền riêng tư của người khác.
điều tra viên; nhân viên điều tra
The police are the investigators in this case.Cảnh sát là những điều tra viên trong vụ án này.
vận động hành lang
Strict rules on lobbying can stop big companies from having too much influence.Quy định chặt chẽ về vận động hành lang có thể ngăn các công ty lớn có ảnh hưởng quá mức.
thủ phạm
In many cases of online fraud, the perpetrators are never identified.Trong nhiều vụ lừa đảo trực tuyến, thủ phạm không bao giờ được xác định.
quyền xét xử
The court has jurisdiction over criminal cases.Tòa án có quyền xét xử các vụ án hình sự.
lẽ phải; nhân nghĩa
He always fights for righteousness in society.Anh ấy luôn đấu tranh cho lẽ phải trong xã hội.
sĩ phu
He was a renowned scholar-official in the court.Ông là một sĩ phu nổi tiếng trong triều đình.
pháo binh
Artillery plays a crucial role in major battles.Pháo binh đóng vai trò quan trọng trong các trận chiến lớn.
sự tạm giam
The suspect remained in custody until his trial.Nghi phạm bị tạm giam cho đến ngày xét xử.
tiểu đội
The squad was ready to deploy for the mission.Các thành viên của tiểu đội đã chuẩn bị sẵn sàng để hành quân.
ngừng bắn
After months of fighting, a ceasefire was signed.Sau nhiều tháng chiến tranh, một lệnh ngừng bắn đã được ký kết.
binh khí; khí giới
The army upgraded its weaponry to counter new threats.Quân đội đã nâng cấp hệ thống khí giới của mình để đối phó với các mối đe dọa mới.
súng trường
He carried a rifle to go hunting.Anh ấy mang một khẩu súng trường để đi săn.
vụ đánh bom
The bombing caused extensive damage to the city.Vụ đánh bom đã gây thiệt hại lớn cho thành phố.
người chứng thực; công chứng viên
The notary verified the contract before signing.Người chứng thực đã xác nhận hợp đồng trước khi ký kết.
công tố
The prosecution has begun the process of prosecuting the criminal.Công tố đã bắt đầu quá trình truy tố tên tội phạm.
sự tự chủ; sự tự trị
Students want more autonomy in their learning.Sinh viên mong muốn có nhiều tự chủ trong việc học tập của mình.
tư pháp
Judges in the judiciary play a crucial role in deciding cases.Các thẩm phán trong tư pháp có vai trò quyết định các vụ án.
chế độ cộng hòa
They established a new republic after the revolution.Họ đã thành lập một chế độ cộng hòa mới sau cuộc cách mạng.
nạn khủng bố
Countries are trying to prevent terrorism.Các quốc gia đang cố gắng ngăn chặn nạn khủng bố.
liên bang; liên đoàn
The federation of Russia is a vast country with diverse cultures.Liên bang Nga có nhiều dân tộc khác nhau.
nghị định; sắc lệnh
This decree comes into effect tomorrow.Nghị định này có hiệu lực từ ngày mai.
kẻ giết người
The murderer was caught and brought to trial.Kẻ giết người đã bị bắt giữ và đưa ra xét xử.
quân chủ
The monarchy has a long history in Europe.Trong chế độ quân chủ, vua là người cai trị tối cao.
cáo buộc
The police accusation forced him to face a trial.Cáo buộc của cảnh sát đã khiến anh ấy phải đối mặt với phiên tòa.
lính bắn tỉa
A sniper requires patience and high accuracy.Lính bắn tỉa cần sự kiên nhẫn và chính xác cao.
điều lệ
The council drafted a new charter for the club.Hội đồng đã soạn thảo điều lệ mới cho câu lạc bộ.
sự tự do
We need to protect the liberty of free speech.Chúng ta cần bảo vệ quyền tự do ngôn luận.
án quản chế (ngoài trại giam, có giám sát)
Instead of going to prison, he was put on probation for two years.Thay vì ngồi tù, anh ta bị quản chế hai năm.
lá phiếu
We need a ballot to express our opinion.Chúng tôi cần một lá phiếu để thể hiện ý kiến của mình.
chư tướng
The generals met at the military headquarters to discuss the strategy.Các tướng lĩnh họp tại bộ chỉ huy quân sự để thảo luận chiến lược.
chiến thuyền
They bought a new warship to defend the coast.Họ đã mua một chiến thuyền mới để bảo vệ bờ biển.
sự đối đầu
We had a heated confrontation over this issue.Chúng tôi đã có một cuộc đối đầu gay gắt về vấn đề này.
tố tụng
They took the case to court to initiate litigation.Họ đã đưa vụ án ra tòa để bắt đầu tố tụng.
hoà giải
They used mediation to resolve the family dispute.Họ đã sử dụng hòa giải để giải quyết tranh chấp gia đình.
sự lừa dối; lời lừa gạt
The scammer's deception was uncovered.Chiến dịch lừa gạt của kẻ gian đã bị phát hiện.
vụ ám sát
The assassination of the president shocked the entire nation.Cuộc ám sát tổng thống đã gây chấn động toàn quốc.
lệnh (bắt, khám xét) của toà
In most cases, the police need a warrant to search a private home.Trong phần lớn trường hợp, cảnh sát cần có lệnh mới được khám xét nhà riêng.
người khởi kiện; nguyên cáo; người kiện
The plaintiff is seeking damages.Người kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại.
cuộc trưng cầu dân ý
The question was so important that the government held a referendum on it.Vấn đề quan trọng đến mức chính phủ đã tổ chức trưng cầu dân ý.
thiện xạ; người bắn súng giỏi
He is a skilled marksman in the national team.Anh ấy là một người bắn súng giỏi trong đội tuyển quốc gia.
bộ máy hành chính quan liêu; sự quan liêu
Excessive bureaucracy can discourage foreign investment.Thủ tục quan liêu quá mức có thể làm nản lòng đầu tư nước ngoài.
an định
The peacekeeping mission was successful in stabilizing the region.Liên Hợp Quốc đã triển khai các nhiệm vụ an định để giảm thiểu xung đột.
lãnh sự quán
I went to the consulate to apply for a visa.Tôi đã đến lãnh sự quán để xin visa.
sự sửa đổi, bản sửa đổi (luật)
Parliament approved an amendment to the education law.Quốc hội đã thông qua một bản sửa đổi luật giáo dục.
thể chế
The new government established a clear legal institution.Chính phủ mới đã thiết lập thể chế pháp lý rõ ràng.
chỉnh lưu
Rectification is essential for converting AC to DC in power supplies.Quá trình chỉnh lưu giúp cung cấp nguồn điện ổn định cho các thiết bị điện tử.
sát thủ
He is a professional killer.Anh ta là một sát thủ chuyên nghiệp.
tội giả mạo (chữ ký, giấy tờ)
He was found guilty of forgery after signing his employer's name on cheques.Anh ta bị kết tội giả mạo sau khi ký tên chủ lên séc.
cáo trạng
The lawyer reviewed the indictment before starting the trial.Luật sư đã xem xét cáo trạng trước khi bắt đầu cuộc tranh luận.
liên minh (cầm quyền)
No party won a majority, so a coalition was formed.Không đảng nào giành đa số nên một liên minh cầm quyền đã được thành lập.
chuẩn mực, quy tắc ứng xử chung
Cultural norms about greeting people vary greatly from one country to another.Chuẩn mực văn hoá về cách chào hỏi khác nhau rất nhiều giữa các quốc gia.
sự tha tù trước hạn có điều kiện
She was released on parole after serving half of her sentence.Cô ấy được tha có điều kiện sau khi chấp hành một nửa bản án.
chiến dịch trấn áp, siết chặt
The police have launched a crackdown on drink-driving over the holiday period.Cảnh sát đã mở đợt trấn áp lái xe khi say rượu trong dịp lễ.
tính chính danh, tính chính đáng
A government elected by very few voters may struggle to claim legitimacy.Một chính phủ được rất ít cử tri bầu ra có thể khó khẳng định tính chính danh.
sự đồng thuận
There is no political consensus on how to pay for care for the elderly.Chưa có sự đồng thuận chính trị về cách chi trả cho việc chăm sóc người cao tuổi.
sự quản trị, cách điều hành
Good governance depends on transparency and fair laws.Quản trị tốt phụ thuộc vào sự minh bạch và luật lệ công bằng.
người chống đế quốc
He is a passionate anti-imperialist in the independence movement.Anh ấy là một người chống đế quốc nhiệt thành trong phong trào độc lập.
làn sóng phản đối mạnh
The plan to close rural schools caused a public backlash.Kế hoạch đóng cửa trường nông thôn đã gây ra làn sóng phản đối trong công chúng.
sự bảo lãnh tại ngoại; tiền bảo lãnh
He was released on bail and must return to court next month.Anh ta được tại ngoại và phải quay lại toà vào tháng sau.
luật sư tranh tụng (ở Anh)
A barrister presented the case to the jury.Một luật sư tranh tụng trình bày vụ án trước bồi thẩm đoàn.
sự tống tiền (đe doạ tiết lộ bí mật)
Online blackmail often begins with criminals stealing private photos or messages.Tống tiền trên mạng thường bắt đầu khi tội phạm đánh cắp ảnh hoặc tin nhắn riêng tư.
tiền hối lộ, quà hối lộ
The official was accused of accepting bribes from construction companies.Viên chức bị cáo buộc nhận hối lộ từ các công ty xây dựng.
nhà tội phạm học
Criminologists disagree about whether longer sentences actually reduce crime.Các nhà tội phạm học bất đồng về việc án dài hơn có thực sự giảm tội phạm hay không.
lệnh giới nghiêm, giờ phải về nhà
Some towns have tried a night-time curfew for teenagers under sixteen.Một số thị trấn đã thử áp dụng giờ giới nghiêm ban đêm cho thiếu niên dưới mười sáu tuổi.
kẻ phạm tội trên mạng
Cybercriminals often target small businesses that have weak security.Tội phạm mạng thường nhắm vào doanh nghiệp nhỏ có hệ thống bảo mật yếu.
sự phạm pháp (thường ở thanh thiếu niên)
A lack of parental supervision is often linked to delinquency.Thiếu sự giám sát của cha mẹ thường được gắn với hành vi phạm pháp.
sự thiếu thốn, nghèo khó
Many studies point to a link between social deprivation and crime.Nhiều nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa thiếu thốn xã hội và tội phạm.
biện pháp răn đe
Supporters of strict laws claim that long sentences act as a deterrent.Những người ủng hộ luật nghiêm cho rằng án dài có tác dụng răn đe.
sự chuyển giao quyền lực (cho địa phương)
Supporters of devolution say local leaders understand their regions better.Những người ủng hộ chuyển giao quyền lực nói rằng lãnh đạo địa phương hiểu vùng của họ hơn.
toàn thể cử tri
Older people make up a growing share of the electorate in many countries.Người cao tuổi chiếm tỉ lệ ngày càng lớn trong tổng số cử tri ở nhiều nước.
kẻ lừa đảo
Fraudsters often pretend to be from a bank and ask for passwords.Kẻ lừa đảo thường giả làm nhân viên ngân hàng để hỏi mật khẩu.
khoản cho không, tiền cứu tế
Critics say that handouts alone do not solve the causes of poverty.Những người phản đối nói rằng chỉ phát tiền cho không thì không giải quyết được nguyên nhân của nghèo đói.
phạm nhân, tù nhân
Inmates can study for qualifications while they are in prison.Phạm nhân có thể học lấy bằng cấp khi ở trong tù.
tình trạng vô pháp luật
Some critics warn that cuts to police numbers could lead to lawlessness.Một số người cảnh báo rằng cắt giảm số cảnh sát có thể dẫn đến tình trạng vô pháp luật.
kẽ hở (của luật)
Large companies sometimes use tax loopholes to pay less tax.Các công ty lớn đôi khi lợi dụng kẽ hở luật thuế để nộp ít thuế hơn.
sự uỷ nhiệm (của cử tri)
After its clear victory, the government claimed a mandate for major reform.Sau chiến thắng rõ ràng, chính phủ tuyên bố đã được cử tri uỷ nhiệm cho cải cách lớn.
cương lĩnh tranh cử
Cheaper public transport was one of the main promises in the party's manifesto.Giao thông công cộng rẻ hơn là một trong những lời hứa chính trong cương lĩnh của đảng.
lừa đảo giả mạo (để lấy mật khẩu, thông tin ngân hàng)
Older people are often targeted by phishing emails that look like messages from their bank.Người lớn tuổi thường bị nhắm đến bằng email lừa đảo giả mạo trông như thư của ngân hàng.
nhà hoạch định chính sách
Policymakers need reliable data before making changes to the tax system.Các nhà hoạch định chính sách cần dữ liệu đáng tin cậy trước khi thay đổi hệ thống thuế.
việc lập hồ sơ đặc điểm (tội phạm)
Offender profiling can help detectives narrow down their list of suspects.Lập hồ sơ đặc điểm tội phạm có thể giúp thám tử thu hẹp danh sách nghi phạm.
phác đồ; giao thức; nghị định thư
This protocol establishes new safety standards.Nghị định thư này quy định các tiêu chuẩn an toàn mới.
mã độc tống tiền
Hospitals and schools have been hit by ransomware attacks in recent years.Bệnh viện và trường học đã bị tấn công bằng mã độc tống tiền trong những năm gần đây.
sự trừng phạt đích đáng, báo ứng
Supporters of harsh sentences often see punishment as a form of retribution.Những người ủng hộ án nặng thường xem hình phạt là một hình thức báo ứng.
sự hành xác
He practiced self-mortification to demonstrate his devotion.Anh ta thực hành sự hành xác để thể hiện lòng thành kính của mình.
tự ứng cử
Self-nomination is common in community elections.Việc tự ứng cử thường gặp trong các cuộc bầu cử cộng đồng.
việc lượng hình, tuyên án
The government is reviewing its sentencing guidelines for minor offences.Chính phủ đang xem xét lại hướng dẫn lượng hình đối với tội nhẹ.
bên liên quan
The ministry consulted teachers, parents and other stakeholders before changing the exam.Bộ đã tham khảo ý kiến giáo viên, phụ huynh và các bên liên quan khác trước khi thay đổi kỳ thi.
tình trạng trốn học
Studies have linked high levels of truancy to youth crime.Các nghiên cứu đã gắn tình trạng trốn học nhiều với tội phạm ở người trẻ.
hành vi sai trái
The company has denied any wrongdoing.Công ty đã phủ nhận mọi hành vi sai trái.
sự không bị trừng phạt
Weak law enforcement allows some criminals to act with impunity.Thực thi pháp luật yếu kém khiến một số tội phạm hành động mà không bị trừng phạt.
sự giam cầm, bỏ tù
Mass incarceration places a heavy financial burden on taxpayers.Việc bỏ tù hàng loạt đặt gánh nặng tài chính lớn lên người nộp thuế.
sự tái phạm
Education in prison is widely believed to reduce recidivism.Giáo dục trong tù được nhiều người tin là giúp giảm tái phạm.
người tự xử (bắt, phạt tội phạm không qua pháp luật)
When people lose trust in the police, some may try to act as vigilantes.Khi mất lòng tin vào cảnh sát, một số người có thể tìm cách tự xử.