People and Identity · 160 từ · 16 chặng — Danh từ nhóm "Con người & Danh tính": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
mọi người, người ta
My people are very friendly and hospitable.Đồng bào của tôi rất thân thiện và hiếu khách.
người
She is a kind person.Cô ấy là một người tốt bụng.
thế giới
We live in this world.Chúng ta sống trong thế giới này.
lịch sử
He enjoys reading books about world history.Anh ấy thích đọc sách về lịch sử thế giới.
đứa trẻ
The child is playing in the park.Hài nhi đang chơi đùa trong công viên.
em bé
The baby is crying because he's hungry.Em bé đang khóc vì đói.
cô bé
That girl loves reading books.Cô bé đó rất thích đọc sách.
cậu bé
This boy is very smart.Cậu bé này rất thông minh.
đặt tên
Do you know the name of that dog?Bạn có biết tên của con chó đó không?
đàn ông
He is a good man.Anh ấy là một người đàn ông tốt.
phụ nữ
She is a strong woman.Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ.
nhân vật
The main character in this story is a brave hero.Nhân vật chính trong truyện này là một anh hùng dũng cảm.
cuộc đua
He participated in the marathon race last weekend.Anh ấy tham gia cuộc đua marathon cuối tuần qua.
tiếp xúc; xúc giác
She feels happy when she is in touch with nature.Cô ấy cảm thấy vui khi được tiếp xúc với thiên nhiên.
thành viên
He is a member of the sports club.Anh ấy là thành viên của câu lạc bộ thể thao.
nữ hoàng
She was crowned the queen of the beauty pageant.Cô ấy là nữ hoàng trong cuộc thi sắc đẹp.
khách mời
The guest arrived on time.Khách mời đã đến đúng giờ.
người lớn
We need an adult to help solve this problem.Chúng tôi cần người lớn để giúp giải quyết vấn đề này.
cộng đồng
The local community raised money to repair the old library.Cộng đồng địa phương đã quyên tiền để sửa thư viện cũ.
văn hoá
Learning a foreign language is one of the best ways to understand another culture.Học một ngoại ngữ là một trong những cách tốt nhất để hiểu một nền văn hoá khác.
bài báo cáo; bài thu hoạch; bài phúc trình
I prepared a report on my project.Tôi đã chuẩn bị một bài báo cáo về dự án của mình.
xã hội
We need to build a more just society.Chúng ta cần xây dựng một xã hội công bằng hơn.
hành vi; cách cư xử; cách ứng xử
Her behavior shows politeness and respect.Cách ứng xử của cô ấy thể hiện sự lịch sự và tôn trọng.
vẻ đẹp
She has a natural beauty that attracts everyone.Cô ấy có vẻ đẹp tự nhiên rất thu hút.
con người
Every human being has unique value.Mỗi con người đều có giá trị riêng biệt.
ngoại hình
She has a very attractive appearance.Cô ấy có ngoại hình rất ưa nhìn.
kẻ thù
He considers traitors as his enemies.Anh ấy coi những người phản bội là kẻ thù của mình.
người sở hữu
The owner of the house signed a contract to sell it to me.Người sở hữu căn nhà đã ký hợp đồng bán cho tôi.
dân số
The government is implementing policies to control the population.Chính phủ đang thực hiện các chính sách để kiểm soát dân số.
người đứng đầu
He is the leader of the new company.Anh ấy là người đứng đầu của công ty mới thành lập.
chiến thắng; sự thắng lợi
The team's victory made everyone happy.Chiến thắng của đội tuyển đã làm mọi người vui mừng.
phong cách sống
His lifestyle is very active and positive.Phong cách sống của anh ấy rất năng động và tích cực.
người mẫu
She is a famous international model.Cô ấy là một người mẫu nổi tiếng thế giới.
truyền thống
In my family, it is a tradition to visit our grandparents on the first day of Tet.Trong gia đình tôi, thăm ông bà vào mùng Một Tết là một truyền thống.
người tiêu dùng
Consumers today can compare prices online in just a few seconds.Người tiêu dùng ngày nay có thể so sánh giá trên mạng chỉ trong vài giây.
thần thoại học
Studying mythology often involves stories about gods and heroes.Nghiên cứu thần thoại thường liên quan đến các câu chuyện về các vị thần và anh hùng.
chữ ký
The signee confirmed the contract with their signature.Người ký đã xác nhận hợp đồng bằng chữ ký của mình.
người sử dụng; người dùng; người truy cập
Each user has a unique login ID.Người truy cập có thể tạo tài khoản để lưu dữ liệu cá nhân.
người chủ trì
She was the perfect host for the dinner party.Chúng tôi đã mời một người chủ trì để tổ chức buổi tiệc.
người lạ
Can you help me, stranger?Bạn có thể giúp tôi không, người lạ?
quê hương
I always think of my hometown when I am abroad.Tôi luôn nhớ về quê hương của mình trong những ngày xa xứ.
địa hình; địa thế
The terrain of this area is mainly hilly.Địa thế của khu vực này chủ yếu là đồi núi.
người hùng
He was a hero in that battle.Anh ấy là một người hùng trong trận chiến đó.
công dân
Every citizen should have equal access to basic public services.Mọi công dân đều nên được tiếp cận bình đẳng các dịch vụ công cơ bản.
xấu xa
His evil actions were unforgivable.Hành động của hắn thật xấu xa và không thể tha thứ.
tuổi trẻ
Youth is an important period to build a foundation for the future.Tuổi trẻ là quãng thời gian quan trọng để xây dựng nền tảng cho tương lai.
tôn giáo
Religion still plays a role in many family events, from weddings to funerals.Tôn giáo vẫn đóng vai trò trong nhiều sự kiện gia đình, từ đám cưới đến đám tang.
người ấn độ
I enjoy grilled Indian mackerel with fresh vegetables.Tôi thích ăn cá bạc má nướng cùng với rau sống.
có tính lịch sử, có ý nghĩa lịch sử quan trọng
This historic manor has been around for over 200 years.Trang viên cổ kính này đã tồn tại hơn 200 năm.
người nổi tiếng
Many teenagers dream of becoming a celebrity rather than having an ordinary job.Nhiều thanh thiếu niên mơ trở thành người nổi tiếng thay vì làm một công việc bình thường.
phong tục, tập quán
Giving lucky money to children is a custom that almost every Vietnamese family follows.Lì xì cho trẻ em là phong tục mà hầu hết gia đình Việt Nam đều giữ.
tình nguyện viên
The festival could not take place without dozens of local volunteers.Lễ hội không thể diễn ra nếu thiếu hàng chục tình nguyện viên địa phương.
nạn nhân
Victims of burglary often feel unsafe in their own homes afterwards.Nạn nhân của các vụ trộm đột nhập thường thấy bất an ngay trong nhà mình sau đó.
chủ nhà (người cho thuê)
Our landlord fixed the broken water heater the day after we told him.Chủ nhà đã sửa bình nóng lạnh hỏng ngay hôm sau khi chúng tôi báo.
cá nhân
Should the government or the individual be responsible for staying healthy?Chính phủ hay cá nhân nên chịu trách nhiệm giữ gìn sức khoẻ?
bản sắc
For many people, speaking their local dialect is an important part of their identity.Với nhiều người, nói phương ngữ quê mình là một phần quan trọng của bản sắc.
khả năng / vai trò lãnh đạo
Under her leadership, the small company grew into a national brand.Dưới sự lãnh đạo của bà, công ty nhỏ đã phát triển thành thương hiệu toàn quốc.
chữ ký tắt
He used an initial to sign documents quickly.Anh ấy sử dụng chữ ký tắt để ký các tài liệu nhanh chóng.
sự tiếp xúc, được làm quen (với cái mới, văn hoá khác)
Early exposure to other cultures can make children more curious and less judgemental.Được tiếp xúc sớm với các nền văn hoá khác có thể khiến trẻ tò mò hơn và ít phán xét hơn.
giới tính
Gender equality is an important goal of modern society.Bình đẳng giới là một mục tiêu quan trọng của xã hội hiện đại.
di sản (văn hoá, lịch sử)
Hue's royal tombs and palaces are an important part of Vietnam's heritage.Lăng tẩm và cung điện ở Huế là một phần quan trọng của di sản Việt Nam.
nhân chứng
A witness told the police that she saw two people running from the shop.Một nhân chứng nói với cảnh sát rằng cô thấy hai người chạy khỏi cửa hàng.
sự đa dạng; sự phong phú
This program promotes diversity in education.Chương trình này thúc đẩy sự đa dạng trong giáo dục.
lễ rửa tội
He attended his daughter's baptism on Sunday.Anh ấy đã tham dự lễ rửa tội của con gái mình vào Chủ nhật.
chó biển
The seal is an excellent swimmer in the ocean.Con chó biển bơi lội rất giỏi trong đại dương.
nền văn minh
Ancient Egyptian civilization is famous for its pyramids and hieroglyphic writing.Nền văn minh Ai Cập cổ đại nổi bật với các kim tự tháp và hệ thống chữ tượng hình.
thế hệ
The previous generation faced more challenges.Thế hệ trước đã trải qua nhiều thử thách hơn.
đồng chủ sở hữu
We are co-owners of this house.Chúng tôi là đồng chủ sở hữu của căn nhà này.
sự sinh đẻ
Childbirth is a natural part of life.Sự sinh đẻ là một quá trình tự nhiên của cuộc sống.
người bản xứ
He is a native of Vietnam.Anh ấy là người bản xứ của Việt Nam.
địa bàn; địa phận; bờ cõi
They expanded their territory after the war.Họ đã mở rộng địa phận của mình sau chiến tranh.
nhân vật phản diện
In fairy tales, villains are often witches or demons.Trong truyện cổ tích, nhân vật phản diện thường là quỷ hoặc phù thủy.
người đạo thiên chúa
Christian festivals are very popular in this community.Các lễ hội của đạo Thiên Chúa rất phổ biến trong cộng đồng này.
người chiến thắng
The winner received a big prize.Người chiến thắng nhận giải thưởng lớn.
loài người
We need to show humanity in all our actions.Chúng ta cần thể hiện nhân văn trong mọi hành xử.
sự nhập cư
I went to the immigration office to apply for a new visa.Tôi đã đến văn phòng xuất nhập cảnh để xin visa mới.
sự phân biệt đối xử
We need to fight against racial discrimination.Chúng ta cần đấu tranh chống lại sự phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc.
cha cả
The bishop preached at the cathedral this morning.Cha cả đã giảng lễ sáng nay tại nhà thờ chính tòa.
phúc lợi xã hội
Spending on welfare makes up a large part of the national budget.Chi cho phúc lợi xã hội chiếm một phần lớn ngân sách quốc gia.
cung hoàng đạo
Do you know your zodiac sign?Bạn có biết cung hoàng đạo của mình không?
con dê con
The kid is running across the field.Con dê con đang chạy trên đồng cỏ.
người thuê nhà
Tenants should read the contract carefully before they sign it.Người thuê nhà nên đọc kỹ hợp đồng trước khi ký.
chủ sở hữu nhà
Homeowners usually spend more time and money on repairs than tenants do.Chủ nhà thường bỏ nhiều thời gian và tiền sửa chữa hơn người thuê.
xe đẩy em bé
She took her baby for a walk in the stroller.Chị ấy đưa bé đi dạo bằng xe đẩy em bé.
ngai vàng
The king sat on his throne in the palace.Vua ngồi trên ngai vàng trong cung điện.
nơi cư trú
My residence is a small apartment in the city center.Nơi cư trú của tôi là một căn hộ nhỏ trong trung tâm thành phố.
chàng
He is a very nice guy.Anh ấy là một chàng trai rất tốt.
tư cách công dân
Having citizenship allows you to participate in elections and political activities.Việc có tư cách công dân giúp bạn tham gia bầu cử và các hoạt động chính trị.
thuộc địa
Britain established many colonies in Africa.Anh đã thành lập nhiều thuộc địa ở châu Phi.
chủ quán
The shopkeeper greeted the regular customers.Chủ quán cà phê luôn chào đón khách quen.
nhân vật chính diện
In this story, the protagonist is a brave hero.Trong truyện này, nhân vật chính diện là một anh hùng dũng cảm.
công chúa
The princess attended the prince's wedding.Công chúa đã đến dự lễ cưới của hoàng tử.
triệu phú
She dreams of becoming a millionaire to buy her own house.Cô ấy mơ ước trở thành triệu phú để có thể mua nhà riêng.
bắt nạt
He is a bully at school.Hắn là một đầu gấu trong trường học.
mục sư
The pastor delivered a sermon on kindness this morning.Mục sư đã thuyết giảng về lòng nhân từ trong buổi lễ sáng nay.
trại trẻ mồ côi; trại mồ côi
They donated money to support the local orphanage.Họ đã quyên góp để hỗ trợ trại mồ côi địa phương.
tập thể
The class collective organized a weekend outing.Tập thể lớp đã tổ chức một buổi dã ngoại cuối tuần.
đồng minh
The two nations have been close allies for many years.Hai quốc gia là đồng minh thân thiết đã nhiều năm.
tỷ phú
The number of billionaires in the world has grown sharply in recent decades.Số tỷ phú trên thế giới đã tăng mạnh trong những thập kỷ gần đây.
người hưởng lương hưu
Free bus travel for pensioners is popular in many cities.Miễn phí xe buýt cho người hưởng lương hưu được ưa chuộng ở nhiều thành phố.
văn hoá dân gian, văn học dân gian
Many children's songs are rooted in local folklore and old farming customs.Nhiều bài đồng dao bắt nguồn từ văn hoá dân gian địa phương và tập quán nhà nông xưa.
ông đồng
He is a medium in this deal.Anh ấy là một trung gian trong thương vụ này.
nhà vô địch; quán quân; kiện tướng
He is a champion in chess.Anh ấy là một kiện tướng trong môn cờ vua.
nữ phù thủy
In fairy tales, witches are often the villains.Trong truyện cổ tích, phù thủy thường là nhân vật phản diện.
cái vú
She felt pain in her breast after exercising.Cô ấy cảm thấy đau ở cái vú sau khi tập thể dục.
ngành xã hội học
He is studying sociology at the university.Anh ấy đang học ngành xã hội học tại trường đại học.
người được ủy thác
We appointed a trustee to oversee the charity fund.Chúng tôi đã chọn một người được ủy thác để giám sát quỹ từ thiện.
tầng lớp nông dân
The feudal lord granted land to the peasants.Lãnh chúa có quyền ban phát đất đai cho các nông dân.
đồ tạo tác
Archaeologists uncovered many artifacts from the Stone Age.Các nhà khảo cổ đã khai quật nhiều đồ tạo tác từ thời kỳ đồ đá.
em bé mới tập đi
My toddler is very adorable.Em bé mới tập đi của tôi rất đáng yêu.
lãnh địa
The domain of this function is all real numbers.Hàm số này có miền xác định là tất cả các số thực.
nhân chủng học
Anthropology provides insights into human origins.Nhân chủng học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguồn gốc của loài người.
nhóm đạo
Many find comfort in their religious communion.Nhiều người tìm kiếm sự an ủi trong nhóm đạo của họ.
thần học
He is studying theology to become a priest.Anh ấy đang học thần học để trở thành linh mục.
người mới bắt đầu
The program is for beginners.Chương trình dành cho người mới bắt đầu.
siêu anh hùng
Superman is a famous superhero in comic books.Superman là một siêu anh hùng nổi tiếng trong truyện tranh.
bộ hạ
He is a subordinate in the company.Anh ấy là một cấp dưới trong công ty.
địa chất học
Geology helps us understand the origin of mineral deposits.Địa chất học giúp chúng ta hiểu về nguồn gốc của các khoáng sản.
người làm vườn
The gardener is pruning the trees in the yard.Người làm vườn cắt tỉa các cây trong khu vườn.
trẻ em mồ côi
Orphans need special care from the community.Cô nhi cần sự chăm sóc đặc biệt từ cộng đồng.
tính sẵn sàng để dùng
Employee readiness is crucial in customer service.Sự sẵn sàng của nhân viên là yếu tố quan trọng trong dịch vụ khách hàng.
người dân
He is a civilian during the war.Anh ấy là một dân thường trong cuộc chiến.
người thuê
The lessee must pay the rent monthly.Người thuê nhà phải trả tiền thuê hàng tháng.
ăn thịt đồng loại; tục ăn thịt người
In some ancient cultures, cannibalism was considered a sacred ritual.Trong một số nền văn hóa cổ đại, tục ăn thịt người được coi là một nghi lễ thiêng liêng.
kẻ ăn bám
He is a parasite in the family, with no job.Anh ta là một kẻ ăn bám trong gia đình, không có việc làm.
địa ngục
He believes there is a realm of heaven and a realm of hell.Anh ấy tin rằng có một cõi thiên đàng và cõi địa ngục.
bộ tộc; bộ lạc
Traditional tribes often have unique festivals.Các bộ lạc truyền thống thường có các lễ hội đặc sắc riêng.
tính cá nhân
Individuality helps each person express their own identity.Tính cá nhân giúp mỗi người thể hiện bản sắc riêng của mình.
người trần
Human life is fleeting, like a mortal.Sự sống của con người là ngắn ngủi, như người trần.
sự cổ xưa
The artifacts in the museum reflect the antiquity of ancient civilizations.Các hiện vật trong bảo tàng phản ánh sự cổ xưa của nền văn minh cổ đại.
con phụng; phượng hoàng lửa
In mythology, the phoenix symbolizes immortality and power.Trong truyền thuyết, con phụng tượng trưng cho sự bất tử và quyền lực.
nữ thần
The goddess of war in Roman mythology is Minerva.Nữ thần của chiến tranh trong thần thoại La Mã là Minerva.
vẻ đẹp quyến rũ; sức mê hoặc; vẻ mời gọi
The allure of the beach was irresistible to me.Vẻ mời gọi của bãi biển khiến tôi không thể cưỡng lại được.
nhân loại
Great men often leave a huge legacy for mankind.Các vĩ nhân thường để lại di sản to lớn cho nhân loại.
kẻ phản bội; người phản bội
He is a traitor to his country.Anh ta là một kẻ phản bội của đất nước.
quý bà, quý cô
She is a very polite lady.Cô ấy là một quý bà rất lịch sự.
bán thuộc địa
Many countries in Africa were semi-colonies before gaining independence.Many countries in Africa were semi-colonies before gaining independence.
bán phụ âm
In English, 'w' in 'water' acts as a semi-vowel.Trong tiếng Việt, 'y' trong từ 'yêu' là một bán phụ âm.
áo lót phụ nữ
She bought a new bra to wear to work.Cô ấy đã mua một chiếc áo lót mới để mặc khi đi làm.
trẻ mồ côi
The orphan was adopted by a kind family.Cô bé mồ côi đã được nhận nuôi bởi một gia đình tốt bụng.
ác quỷ; yêu quái; quỷ dữ
He believes that demons exist in this world.Anh ấy tin rằng có ác quỷ tồn tại trong thế giới này.
chủ nghĩa thực dân
Colonialism has left many long-lasting effects on the colonized countries.Chủ nghĩa thực dân đã để lại nhiều hậu quả lâu dài cho các quốc gia từng bị xâm chiếm.
người cùng tuổi
My peer in class is a close friend of mine.Bạn học cùng lớp là một người bạn thân thiết của tôi.
nữ anh hùng
She is a heroine in the war.Cô ấy là một nữ anh hùng trong cuộc chiến tranh.
di truyền
Heredity plays a crucial role in determining human traits.Di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các đặc điểm di truyền của con người.
tá điền
He is an impoverished peasant who works hard to make a living.Anh ấy là một nông dân nghèo khổ, phải làm việc vất vả để kiếm sống.
bủ; hương lão; trưởng lão
The elder in the family is respected.Ông là người bủ nhất trong gia đình.
người nhập cư
He is an immigrant from France to Canada.Anh ấy là một người nhập cư từ Pháp đến Canada.
sự phân biệt chủng tộc
We need to fight against racism to build a fairer community.Chúng ta cần đấu tranh chống lại sự phân biệt chủng tộc để xây dựng một cộng đồng công bằng hơn.
giáo phận
He is the bishop of the Hanoi diocese.Ngài là giám mục của giáo phận Hà Nội.
sát gái; đào hoa
She doesn't like lady-killers.Cô ấy không thích những người sát gái.
nhà địa chất
Geologists study landforms to understand Earth's history.Các nhà địa chất nghiên cứu các địa mạo để hiểu lịch sử trái đất.
người mông cổ
Tourists often visit Ulaanbaatar to explore traditional Mongolian culture.Du khách thường đến Ulaanbaatar để khám phá văn hóa Mông Cổ truyền thống.
giới
She works in the art realm.Cô ấy làm việc trong giới nghệ thuật.
cá nhân không cư trú
He is a non-resident of this city.Ông ấy là một người không cư trú tại thành phố này.
người sinh sống
He is a resident of this city.Anh ấy là một cư dân của thành phố này.
người đồng đạo
He is my co-religionist in Buddhism.Anh ấy là người đồng đạo của tôi trong đạo Phật.
sự Âu hoá, Tây hoá (lối sống, văn hoá)
Some older people blame westernisation for the decline of traditional dress among young people.Một số người lớn tuổi cho rằng Tây hoá là nguyên nhân khiến giới trẻ ít mặc trang phục truyền thống.
sự phục hưng, hồi sinh (của một loại hình văn hoá)
Traditional ao dai design is enjoying a renaissance among young fashion designers.Thiết kế áo dài truyền thống đang được hồi sinh trong giới nhà thiết kế thời trang trẻ.
sự hàng hoá hoá (biến văn hoá thành hàng để bán)
Critics warn against the commodification of traditional festivals for tourists.Các nhà phê bình cảnh báo việc biến lễ hội truyền thống thành hàng hoá cho du khách.