Change and Development · 25 từ · 3 chặng — Cụm động từ nhóm "Thay đổi & Phát triển": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
tăng lên
Prices keep going up.Giá cả cứ tăng lên.
giảm xuống
The number of visitors went down.Số lượng khách giảm xuống.
lớn lên
I grew up in a small village.Tôi lớn lên ở một ngôi làng nhỏ.
chặt, đốn (cây)
Every year, millions of trees are cut down to make room for farmland and palm oil plantations.Mỗi năm, hàng triệu cây xanh bị đốn hạ để lấy đất làm nông nghiệp và trồng cọ dầu.
cùng nhau phát triển
In the community, mutual support helps everyone grow together.Trong cộng đồng, sự tương hỗ giúp mọi người cùng nhau phát triển.
đuổi kịp
He managed to catch up with her in the marathon race.Anh ấy đã đuổi kịp cô ấy trong cuộc thi marathon.
vặn nhỏ, giảm (nhiệt độ, công suất)
If everyone turned down their heating a little, we would use much less gas.Nếu mọi người đều vặn nhỏ máy sưởi một chút, chúng ta sẽ dùng ít khí đốt hơn nhiều.
biến thành
The small town turned into a big city.Thị trấn nhỏ đã biến thành một thành phố lớn.
tăng tốc
We need to speed up the process.Chúng ta cần đẩy nhanh quá trình.
chậm lại
The economy is slowing down.Nền kinh tế đang chậm lại.
theo kịp
The course moved so fast that I struggled to keep up with the rest of the class.Khoá học đi nhanh đến mức tôi chật vật mới theo kịp cả lớp.
tích lũy, xây dựng dần
She built up her business over ten years.Cô ấy gây dựng công việc kinh doanh trong mười năm.
cắt giảm (lượng dùng)
Many families had to cut back on heating when prices rose.Nhiều gia đình phải cắt giảm sưởi ấm khi giá tăng.
gây ra, mang lại
The internet has brought about huge changes.Internet đã mang lại những thay đổi lớn.
khởi sắc, tăng
Sales are picking up.Doanh số đang khởi sắc.
chết dần, tuyệt chủng dần
Many frog species are dying out because of a deadly fungus and the loss of wetlands.Nhiều loài ếch đang chết dần vì một loại nấm gây chết và sự mất đi các vùng đất ngập nước.
trở nên phổ biến
The new fashion caught on quickly.Mốt mới nhanh chóng trở nên phổ biến.
đẩy mạnh
The police stepped up their search.Cảnh sát đã đẩy mạnh việc tìm kiếm.
chững lại
Prices levelled off after March.Giá cả chững lại sau tháng Ba.
mở rộng quy mô
The company plans to scale up production.Công ty dự định mở rộng quy mô sản xuất.
áp dụng dần dần
The new rules will be phased in over the next three years.Các quy định mới sẽ được áp dụng dần trong ba năm tới.
loại bỏ dần, xoá bỏ từng bước
Many countries plan to phase out coal power over the next two decades.Nhiều nước dự định loại bỏ dần điện than trong hai thập kỷ tới.
đẩy mạnh, tăng nhanh (sản lượng)
Producers rushed to ramp up output when prices reached record levels.Các nhà sản xuất vội đẩy mạnh sản lượng khi giá chạm mức kỷ lục.
nhỏ giọt xuống, lan dần xuống (lợi ích đến người dân)
Profits from luxury resorts rarely trickle down to ordinary villagers.Lợi nhuận từ các khu nghỉ sang trọng hiếm khi đến được tay dân làng bình thường.
lấn chiếm, xâm lấn (dần dần)
As the city grows, new housing continues to encroach on valuable farmland.Khi thành phố lớn lên, nhà ở mới tiếp tục lấn chiếm đất nông nghiệp quý giá.