Describing Situations · 21 từ · 2 chặng — Cụm từ nhóm "Mô tả tình huống": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
bận quần áo
I am wearing clothes to go to the party.Tôi đang mặc quần áo để đi dự tiệc.
không vấn đề
Can you help me? - No problem.Bạn có thể giúp tôi không? - Không vấn đề gì.
khó nghe
The sound is too faint, it's hard to hear.
bận rộn với công việc
I am very busy with work today.Tôi rất bận rộn với công việc hôm nay.
ngoài tầm kiểm soát
The fire was out of control.Đám cháy ngoài tầm kiểm soát.
tình cảnh khó khăn
He is facing a difficult situation at work.Anh ấy đang đối mặt với tình cảnh khó khăn trong công việc.
trong tầm kiểm soát
Don't worry, everything is under control.Đừng lo, mọi thứ trong tầm kiểm soát.
bị hỏng
The machine is out of order.Cái máy bị hỏng rồi.
vượt qua khó khăn
She overcame difficulties to succeed in her career.Cô ấy đã vượt qua khó khăn để thành công trong sự nghiệp của mình.
giảm căng thẳng
Practicing yoga helps reduce stress effectively.Tập yoga giúp giảm căng thẳng hiệu quả.
gặp rắc rối (với cảnh sát, nhà trường)
He started getting into trouble with the police when he was fourteen.Cậu ta bắt đầu gặp rắc rối với cảnh sát từ năm mười bốn tuổi.
gặp rắc rối
He is in trouble with the police.Anh ta đang gặp rắc rối với cảnh sát.
tôi đang bận
I can't go out now, I'm busy.Tôi không thể đi chơi bây giờ, tôi đang bận.
vấn đề nhạy cảm
We need to discuss this sensitive issue delicately.Chúng ta cần thảo luận về vấn đề nhạy cảm này một cách tế nhị.
không có gì đặc biệt
Today I feel nothing special.Hôm nay tôi cảm thấy không có gì đặc biệt.
trở lại bình thường
We hope everything will return to normal soon.Chúng tôi hy vọng mọi thứ sẽ trở lại bình thường sớm.
gặp nguy hiểm
Many animals are in danger of extinction.Nhiều loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
bừa bộn, rối tung
The room was in a mess after the party.Căn phòng bừa bộn sau bữa tiệc.
đảm bảo an toàn
We need to ensure safety for all employees in the company.Chúng tôi cần đảm bảo an toàn cho tất cả các nhân viên trong công ty.
đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm
Restaurants need to follow hygiene standards to ensure food safety for customers.Các nhà hàng cần tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm cho khách hàng.
hoàn cảnh sống
Their living conditions are quite difficult due to poverty.Điều kiện sống của họ khá khó khăn do nghèo đói.