Technology and Digital · 16 từ · 2 chặng — Cụm từ nhóm "Công nghệ & Kỹ thuật số": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
đang nghe điện thoại
She is on the phone outside.Cô ấy đang nói chuyện điện thoại ngoài sân.
ảnh cũ
I found an old photo in my grandfather's old box.Tôi tìm thấy một bức ảnh cũ trong hộp đồ cũ của ông tôi.
gửi email
Please send an email to the manager.
ảnh bìa
I chose a beautiful cover photo for my profile.Tôi đã chọn một ảnh bìa đẹp cho hồ sơ của mình.
sạc điện thoại
I need to charge my phone.Tôi cần sạc điện thoại.
đăng ảnh
She posted a photo on social media.Cô ấy đăng một bức ảnh lên mạng xã hội.
tải ứng dụng
You can download an app to learn English for free.Bạn có thể tải một ứng dụng học tiếng Anh miễn phí.
kỹ năng máy tính
I need to improve my computer skills for the new job.Tôi cần nâng cao kỹ năng máy tính để phù hợp với công việc mới.
lên mạng, truy cập internet
I go online every evening to check the news and reply to messages.Tối nào tôi cũng lên mạng để xem tin tức và trả lời tin nhắn.
kỹ năng máy tính văn phòng
This course helps you master basic office computer skills.Khóa học này giúp bạn nắm vững kỹ năng máy tính văn phòng cơ bản.
hết pin
My phone ran out of battery.Điện thoại tôi hết pin rồi.
ảnh chân dung
I took a portrait photo of my mother in the morning.Tôi đã chụp một bức ảnh chân dung của mẹ tôi trong buổi sáng.
ảnh sản phẩm
A clear product image helps customers choose easily.Hình ảnh sản phẩm rõ nét giúp khách hàng dễ dàng chọn mua.
truy cập internet
I often access the internet to study and work.Tôi thường truy cập internet để học tập và làm việc.
bộ sưu tập ảnh
I looked through the family photo album during the holiday.Tôi đã xem lại bộ sưu tập ảnh của gia đình trong dịp lễ.
ảnh thờ
Memorial photos are essential during Vietnamese festivals and holidays.Ảnh thờ là vật không thể thiếu trong các dịp lễ tết của người Việt.