Travel Shopping and Daily Services · 14 từ · 1 chặng — Cụm từ nhóm "Du lịch, Mua sắm & Dịch vụ hằng ngày": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
bao nhiêu tiền
Excuse me, how much is it?Xin lỗi, cái này bao nhiêu tiền?
bắt xe buýt; đón xe buýt
We caught a bus to the shopping mall.Chúng tôi đã bắt xe buýt để đến trung tâm thương mại.
đi taxi
Let's take a taxi to the airport.
một bàn cho hai người
A table for two, please.Cho tôi một bàn hai người.
đặt phòng
I'd like to book a room for two nights.Tôi muốn đặt phòng hai đêm.
xem giá
Let me check the price first.Để tôi xem giá trước.
cho tôi xin hóa đơn
Can I have the bill, please?Cho tôi xin hóa đơn nhé.
trả bằng thẻ
Can I pay by card?Tôi trả bằng thẻ được không?
đang giảm giá
These shoes are on sale.Đôi giày này đang giảm giá.
hỏi đường
We stopped to ask for directions.Chúng tôi dừng lại hỏi đường.
vé một chiều
How much is a one-way ticket?Vé một chiều giá bao nhiêu?
vé khứ hồi
I'd like a return ticket to Hue.Tôi muốn mua vé khứ hồi đi Huế.
đi tham quan
We went sightseeing in the old town.Chúng tôi đi tham quan phố cổ.
hết hàng
Sorry, that size is out of stock.Xin lỗi, cỡ đó hết hàng rồi.