Direction Towards a Goal · 9 từ · 1 chặng — Giới từ nhóm "Hướng tới mục tiêu": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
đến
Our goal is to reach the top.Mục tiêu của chúng tôi là lên tới đỉnh.
về phía, đi đến
We left for the airport at six.Chúng tôi đi ra sân bay lúc sáu giờ.
đến (đích), hướng tới
The train for Hanoi leaves at six.Chuyến tàu đi Hà Nội khởi hành lúc sáu giờ.
vào (hướng tới mục tiêu)
He threw the ball at the wall.Anh ấy ném quả bóng vào tường.
vào, thành (hướng tới kết quả)
The rain turned into snow.Mưa chuyển thành tuyết.
tiến tới, đến gần
She walked up to the counter.Cô ấy bước lại gần quầy.
về phía
He walked towards the door.Anh ấy đi về phía cửa.
về phía (Anh-Mỹ)
The car moved slowly toward the gate.Chiếc xe chậm rãi tiến về phía cổng.
theo hướng
They drove off in the direction of the coast.Họ lái xe đi theo hướng bờ biển.