Across Through and Around · 8 từ · 1 chặng — Giới từ nhóm "Ngang qua, Xuyên qua & Vòng quanh": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
xuyên qua
The train went through a tunnel.Tàu đi xuyên qua một đường hầm.
qua, vượt qua
The horse jumped over the fence.Con ngựa nhảy qua hàng rào.
vòng quanh
They travelled around the world.Họ đi du lịch vòng quanh thế giới.
ngang qua, băng qua
We swam across the river.Chúng tôi bơi qua sông.
dọc theo
We walked along the beach.Chúng tôi đi dạo dọc bãi biển.
vòng quanh
We walked round the lake.Chúng tôi đi bộ quanh hồ.
khắp
The festival is celebrated throughout the country.Lễ hội được tổ chức khắp cả nước.
vượt ra ngoài, phía bên kia
The village is just beyond the hill.Ngôi làng nằm ngay phía bên kia ngọn đồi.