Distance and Position · 15 từ · 2 chặng — Giới từ nhóm "Khoảng cách & Vị trí": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
ở giữa (hai vật)
The shop is between the bank and the café.Cửa hàng nằm giữa ngân hàng và quán cà phê.
bên cạnh
The café is next to the cinema.Quán cà phê ở cạnh rạp chiếu phim.
gần
phía trước
There's a tree in front of my house.Có một cái cây trước nhà tôi.
dưới
The cat is under the table.Con mèo ở dưới gầm bàn.
phía sau
The car park is behind the building.Bãi đỗ xe ở phía sau tòa nhà.
bên cạnh, gần
We stayed in a hotel by the sea.Chúng tôi ở khách sạn cạnh biển.
gần
We live close to the station.Chúng tôi sống gần nhà ga.
phía trên
There is a clock above the door.Có một chiếc đồng hồ phía trên cửa.
xa
My school is far from my home.Trường tôi ở xa nhà.
phía dưới
Write your name below the line.Viết tên bạn dưới dòng kẻ.
đối diện
The bank is opposite the post office.Ngân hàng ở đối diện bưu điện.
bên cạnh
She sat beside me.Cô ấy ngồi cạnh tôi.
dọc theo, bên cạnh
The road runs alongside the river.Con đường chạy dọc theo con sông.
bên dưới (trang trọng)
The treasure was buried beneath the sand.Kho báu được chôn dưới cát.