Comparison and Difference · 11 từ · 1 chặng — Giới từ nhóm "So sánh & Khác biệt": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
hơn
She is taller than her brother.Cô ấy cao hơn anh trai.
giống
It tastes like chicken.Nó có vị giống thịt gà.
như
She is as tall as her mother.
khác với
My opinion is different from yours.Ý kiến của tôi khác với bạn.
thay vì
Let's walk instead of taking a taxi.Chúng ta đi bộ thay vì đi taxi nhé.
so với
Compared to last year, sales have improved.So với năm ngoái, doanh số đã cải thiện.
so với
The town is small compared with Hanoi.Thị trấn này nhỏ so với Hà Nội.
thay vì
I'd prefer tea rather than coffee.Tôi thích trà hơn là cà phê.
giống với
His car is similar to mine.Xe anh ấy giống xe tôi.
không giống
Unlike his sister, he is very quiet.Không giống chị gái, anh ấy rất ít nói.
so sánh với
In comparison with other cities, rents here are low.So với các thành phố khác, tiền thuê nhà ở đây thấp.