Inside Outside and Surface · 9 từ · 1 chặng — Giới từ nhóm "Trong, Ngoài & Bề mặt": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
trong
The milk is in the fridge.Sữa ở trong tủ lạnh.
trên (bề mặt)
The keys are on the table.Chìa khóa ở trên bàn.
ra khỏi, bên ngoài
She took the cake out of the oven.
rời khỏi (bề mặt)
Take your feet off the table!Bỏ chân khỏi bàn ra!
bên ngoài
Wait outside the room, please.Hãy đợi ở bên ngoài phòng.
bên trong
It's warm inside the house.Bên trong nhà thì ấm.
trên đỉnh, trên cùng
Put the box on top of the cupboard.Đặt cái hộp lên nóc tủ.
trên khắp (bề mặt)
Toys were scattered across the floor.Đồ chơi vương vãi khắp sàn nhà.
bên trong (phạm vi)
Smoking is not allowed within the building.Không được hút thuốc trong tòa nhà.