Method and Means · 9 từ · 1 chặng — Giới từ nhóm "Phương pháp & Phương tiện": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
bằng, qua (phương tiện, thiết bị)
I talked to him on the phone.Tôi đã nói chuyện với anh ấy qua điện thoại.
bằng (dụng cụ)
She cut the bread with a knife.Cô ấy cắt bánh mì bằng dao.
bằng (phương tiện)
We went to Hue by train.Chúng tôi đi Huế bằng tàu hỏa.
bằng tiền mặt
Can I pay in cash?Tôi trả bằng tiền mặt được không?
đi bộ
I go to school on foot.Tôi đi bộ đến trường.
thông qua
I got the job through a friend.Tôi có công việc này nhờ một người bạn.
bằng tay
This dress was made by hand.Chiếc váy này được may thủ công.
qua, thông qua
We flew to Paris via Dubai.Chúng tôi bay đến Paris qua Dubai.
bằng cách
The data was collected by means of a survey.Dữ liệu được thu thập bằng một cuộc khảo sát.